(Top Banner Ad)
unskilled in mathematics
B1
Tính từ B1 Giáo dục, Toán học

unskilled in mathematics

UK: /ˌʌnˈskɪld/ • US: /ˌʌnˈskɪld/

Nghĩa tiếng Việt

không giỏi toán yếu kém về toán học thiếu kỹ năng toán học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking the skill or knowledge needed to do something well, especially in mathematics.

Vietnamese Meaning

Thiếu kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết để làm tốt một điều gì đó, đặc biệt là trong toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is unskilled in mathematics, so he needs extra help with algebra."

    "Anh ấy không giỏi toán nên cần được giúp đỡ thêm về môn đại số."

  • "Many adults feel unskilled in mathematics after years of not using it."

    "Nhiều người trưởng thành cảm thấy mình không giỏi toán sau nhiều năm không sử dụng nó."

  • "The test revealed that many students were unskilled in mathematics and needed remedial classes."

    "Bài kiểm tra cho thấy nhiều học sinh không giỏi toán và cần các lớp học phụ đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Noun skill kỹ năng, năng lực
Adverb skillfully một cách khéo léo, điêu luyện
Noun unskillfulness sự thiếu khéo léo, sự vụng về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unskilled
English
skill

Nguồn gốc của 'unskilled'

Từ 'unskilled' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'skilled' (có kỹ năng). 'Skill' bắt nguồn từ tiếng Norse cổ 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'khả năng'. Như vậy, 'unskilled' mang ý nghĩa là thiếu khả năng hoặc không có kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt kỹ năng cơ bản, có thể do thiếu kinh nghiệm hoặc năng khiếu. Nó mang tính chất khách quan, mô tả thực trạng chứ không mang tính xúc phạm. Khác với "bad at mathematics" có thể ngụ ý sự kém cỏi nói chung, "unskilled in mathematics" nhấn mạnh vào việc thiếu kỹ năng cụ thể.

Prepositions

in

"in" được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc môn học mà ai đó thiếu kỹ năng. Ví dụ: "unskilled in mathematics", "unskilled in cooking". Nó chỉ rõ lĩnh vực cụ thể mà sự thiếu kỹ năng tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unskilled in mathematics
  • completely completely unskilled in mathematics
    (hoàn toàn không có kỹ năng toán học)
  • relatively relatively unskilled in mathematics
    (tương đối không có kỹ năng toán học)
  • utterly utterly unskilled in mathematics
    (cực kỳ thiếu kỹ năng toán học)
Động từ + unskilled in mathematics
  • appear appear unskilled in mathematics
    (có vẻ thiếu kỹ năng toán học)
  • become become unskilled in mathematics
    (trở nên thiếu kỹ năng toán học)
  • remain remain unskilled in mathematics
    (vẫn thiếu kỹ năng toán học)

Idioms

  • Not be rocket science

    Không phải là điều gì quá phức tạp, không cần kỹ năng đặc biệt (tương tự như việc 'unskilled in mathematics' trong một số ngữ cảnh)

    "Fixing a flat tire isn't rocket science."

    (Sửa một cái lốp xe xịt không phải là điều gì quá phức tạp.)

  • All thumbs

    Vụng về, không khéo tay (có thể áp dụng cho người 'unskilled in mathematics' nếu họ gặp khó khăn với các bài toán thực tế)

    "I'm all thumbs when it comes to assembling furniture."

    (Tôi rất vụng về khi lắp ráp đồ nội thất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unskilled in mathematics

Tính từ
Lật mặt

Thiếu kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết để làm tốt một điều gì đó, đặc biệt là trong toán học.

"He is unskilled in mathematics, so he needs extra help with algebra."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always been unskilled in mathematics.
Anh ấy luôn luôn không giỏi toán.
Phủ định
She has not been unskilled in mathematics since she started tutoring.
Cô ấy đã không còn kém toán kể từ khi bắt đầu học kèm.
Nghi vấn
Has he ever been unskilled in mathematics?
Có bao giờ anh ấy kém toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unskilled in mathematics".

Tầm quan trọng của Toán học

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, toán học được coi là một môn học nền tảng, quan trọng cho sự phát triển tư duy và kỹ năng giải quyết vấn đề. Việc 'unskilled in mathematics' có thể gây ra những hạn chế trong học tập và sự nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM).

Thái độ đối với Toán học

Trong xã hội, đôi khi có một sự chấp nhận hoặc thậm chí là một chút tự hào về việc 'unskilled in mathematics'. Một số người có thể nói đùa về việc họ 'dốt toán' mà không cảm thấy xấu hổ. Tuy nhiên, điều này có thể phản ánh một vấn đề sâu sắc hơn về cách giáo dục toán học được tiếp cận và giảng dạy.