(Top Banner Ad)
unsustainable seafood
B2
Tính từ (Adjective) B2 Ngư nghiệp, Môi trường

unsustainable seafood

UK: /ˌʌnsəˈsteɪnəbəl ˈsiːfuːd/ • US: /ˌʌnsəˈsteɪnəbəl ˈsiːfuːd/

Nghĩa tiếng Việt

hải sản không bền vững hải sản khai thác cạn kiệt hải sản khai thác không bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seafood that is harvested at a rate that exceeds the capacity of the population to recover, or harvested using methods that damage the marine environment.

Vietnamese Meaning

Hải sản được khai thác với tốc độ vượt quá khả năng phục hồi của quần thể, hoặc được khai thác bằng các phương pháp gây hại cho môi trường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consuming unsustainable seafood contributes to the depletion of marine life."

    "Tiêu thụ hải sản không bền vững góp phần vào sự suy giảm của đời sống biển."

  • "Many restaurants are now removing unsustainable seafood options from their menus."

    "Nhiều nhà hàng hiện đang loại bỏ các lựa chọn hải sản không bền vững khỏi thực đơn của họ."

  • "The report highlighted the environmental impact of consuming unsustainable seafood."

    "Báo cáo nhấn mạnh tác động môi trường của việc tiêu thụ hải sản không bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase unsustainable seafood hải sản không bền vững
Verb sustain duy trì, chống đỡ
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Noun sustainability sự bền vững
Adjective unsustainable không bền vững, không thể duy trì được
Noun unsustainability sự không bền vững
Noun sea biển
Noun food thức ăn
Noun seafood hải sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
sustinere (to hold up, support)
Old French
sustenir (to maintain)
Middle English
sustenen
Latin
-abilis (capable of)
Old French
-able
Middle English
-able
Proto-Germanic
*saiwiz (sea)
Old English
sǣ (sea)
Proto-Germanic
*fōdiz (nourishment)
Old English
fōda (food)
Modern English
sustainable (late 18th C.)
Modern English
unsustainable (late 20th C.)
Modern English
seafood (mid 19th C.)
Modern English
unsustainable seafood (late 20th C. - present)

Nguồn Gốc Của 'Bền Vững'

Từ 'sustain' (duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', kết hợp giữa 'sub-' (dưới) và 'tenere' (giữ, cầm). Nó mang ý nghĩa giữ cho một thứ gì đó tồn tại, không bị đổ vỡ hoặc cạn kiệt. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể) và tiền tố 'un-' (không), chúng ta có 'unsustainable', nghĩa là 'không thể duy trì được lâu dài'.

Hải Sản Là Gì?

Từ 'seafood' đơn giản là sự kết hợp của 'sea' (biển) và 'food' (thức ăn). Cả hai từ này đều có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ. Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm rõ ràng chỉ những loài động vật và thực vật từ biển được dùng làm thức ăn cho con người.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Khái niệm 'unsustainable seafood' là một cụm từ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó phản ánh sự lo ngại ngày càng tăng của xã hội về tác động của việc đánh bắt và tiêu thụ hải sản đến môi trường biển, cho thấy rằng một số cách khai thác không thể duy trì nguồn tài nguyên này cho tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về tác động của việc đánh bắt cá lên môi trường và sự bền vững của nguồn tài nguyên biển. Nó nhấn mạnh rằng việc khai thác hải sản hiện tại đang diễn ra một cách không bền vững và có thể dẫn đến cạn kiệt nguồn tài nguyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsustainable seafood
  • widespread widespread unsustainable seafood
    (hải sản không bền vững tràn lan)
  • illegal illegal unsustainable seafood
    (hải sản không bền vững bất hợp pháp)
  • harmful harmful unsustainable seafood
    (hải sản không bền vững gây hại)
Verb + unsustainable seafood
  • consume consume unsustainable seafood
    (tiêu thụ hải sản không bền vững)
  • avoid avoid unsustainable seafood
    (tránh hải sản không bền vững)
  • source source unsustainable seafood
    (tìm nguồn/cung cấp hải sản không bền vững)
  • ban ban unsustainable seafood
    (cấm hải sản không bền vững)
Noun + of unsustainable seafood
  • impact impact of unsustainable seafood
    (tác động của hải sản không bền vững)
  • trade trade in unsustainable seafood
    (hoạt động thương mại hải sản không bền vững)
  • problem problem of unsustainable seafood
    (vấn đề hải sản không bền vững)

Idioms

  • a shift away from unsustainable seafood

    một sự chuyển dịch/thay đổi từ hải sản không bền vững

    "Many restaurants are making a conscious effort for a shift away from unsustainable seafood sources."

    (Nhiều nhà hàng đang nỗ lực có ý thức để chuyển dịch khỏi các nguồn hải sản không bền vững.)

  • tackling unsustainable seafood practices

    giải quyết các hoạt động khai thác/kinh doanh hải sản không bền vững

    "International organizations are dedicated to tackling unsustainable seafood practices globally."

    (Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực giải quyết các hoạt động hải sản không bền vững trên toàn cầu.)

  • the hidden cost of unsustainable seafood

    chi phí tiềm ẩn của hải sản không bền vững

    "The degradation of marine ecosystems is often referred to as the hidden cost of unsustainable seafood."

    (Sự suy thoái của các hệ sinh thái biển thường được gọi là chi phí tiềm ẩn của hải sản không bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsustainable seafood

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Hải sản được khai thác với tốc độ vượt quá khả năng phục hồi của quần thể, hoặc được khai thác bằng các phương pháp gây hại cho môi trường biển.

"Consuming unsustainable seafood contributes to the depletion of marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsustainable seafood".

Mối Đe Dọa Toàn Cầu Từ Khai Thác Quá Mức

Việc đánh bắt hải sản không bền vững, chủ yếu là do khai thác quá mức, là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các đại dương trên thế giới. Nó dẫn đến sự suy giảm số lượng cá, phá hủy môi trường sống dưới biển và làm mất cân bằng hệ sinh thái. Nhiều loài cá phổ biến đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng, ảnh hưởng đến an ninh lương thực và sinh kế của hàng triệu người.

Vai Trò Của Người Tiêu Dùng Và Chứng Nhận Bền Vững

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng nhiều nơi khác, người tiêu dùng được khuyến khích đóng vai trò tích cực trong việc chống lại hải sản không bền vững. Các tổ chức như Hội đồng Quản lý Biển (MSC) cung cấp chứng nhận cho hải sản được đánh bắt bền vững. Việc lựa chọn hải sản có nhãn MSC hoặc tham khảo các hướng dẫn mua sắm hải sản giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định có trách nhiệm, hỗ trợ ngư dân bền vững và bảo vệ môi trường biển.