unsustainable seafood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Seafood that is harvested at a rate that exceeds the capacity of the population to recover, or harvested using methods that damage the marine environment.
Vietnamese Meaning
Hải sản được khai thác với tốc độ vượt quá khả năng phục hồi của quần thể, hoặc được khai thác bằng các phương pháp gây hại cho môi trường biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Consuming unsustainable seafood contributes to the depletion of marine life."
"Tiêu thụ hải sản không bền vững góp phần vào sự suy giảm của đời sống biển."
-
"Many restaurants are now removing unsustainable seafood options from their menus."
"Nhiều nhà hàng hiện đang loại bỏ các lựa chọn hải sản không bền vững khỏi thực đơn của họ."
-
"The report highlighted the environmental impact of consuming unsustainable seafood."
"Báo cáo nhấn mạnh tác động môi trường của việc tiêu thụ hải sản không bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | unsustainable seafood | hải sản không bền vững |
| Verb | sustain | duy trì, chống đỡ |
| Adjective | sustainable | bền vững, có thể duy trì được |
| Noun | sustainability | sự bền vững |
| Adjective | unsustainable | không bền vững, không thể duy trì được |
| Noun | unsustainability | sự không bền vững |
| Noun | sea | biển |
| Noun | food | thức ăn |
| Noun | seafood | hải sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về tác động của việc đánh bắt cá lên môi trường và sự bền vững của nguồn tài nguyên biển. Nó nhấn mạnh rằng việc khai thác hải sản hiện tại đang diễn ra một cách không bền vững và có thể dẫn đến cạn kiệt nguồn tài nguyên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread unsustainable seafood (hải sản không bền vững tràn lan)
-
illegal illegal unsustainable seafood (hải sản không bền vững bất hợp pháp)
-
harmful harmful unsustainable seafood (hải sản không bền vững gây hại)
-
consume consume unsustainable seafood (tiêu thụ hải sản không bền vững)
-
avoid avoid unsustainable seafood (tránh hải sản không bền vững)
-
source source unsustainable seafood (tìm nguồn/cung cấp hải sản không bền vững)
-
ban ban unsustainable seafood (cấm hải sản không bền vững)
-
impact impact of unsustainable seafood (tác động của hải sản không bền vững)
-
trade trade in unsustainable seafood (hoạt động thương mại hải sản không bền vững)
-
problem problem of unsustainable seafood (vấn đề hải sản không bền vững)
Idioms
-
a shift away from unsustainable seafood
một sự chuyển dịch/thay đổi từ hải sản không bền vững
"Many restaurants are making a conscious effort for a shift away from unsustainable seafood sources."
(Nhiều nhà hàng đang nỗ lực có ý thức để chuyển dịch khỏi các nguồn hải sản không bền vững.)
-
tackling unsustainable seafood practices
giải quyết các hoạt động khai thác/kinh doanh hải sản không bền vững
"International organizations are dedicated to tackling unsustainable seafood practices globally."
(Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực giải quyết các hoạt động hải sản không bền vững trên toàn cầu.)
-
the hidden cost of unsustainable seafood
chi phí tiềm ẩn của hải sản không bền vững
"The degradation of marine ecosystems is often referred to as the hidden cost of unsustainable seafood."
(Sự suy thoái của các hệ sinh thái biển thường được gọi là chi phí tiềm ẩn của hải sản không bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsustainable seafood
Tính từ (Adjective)Hải sản được khai thác với tốc độ vượt quá khả năng phục hồi của quần thể, hoặc được khai thác bằng các phương pháp gây hại cho môi trường biển.
"Consuming unsustainable seafood contributes to the depletion of marine life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsustainable seafood".
