unusual person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is different from what is normal or expected; someone uncommon or remarkable.
Vietnamese Meaning
Một người khác biệt so với những gì bình thường hoặc được mong đợi; một người không phổ biến hoặc đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's an unusual person with a passion for collecting antique doorknobs."
"Cô ấy là một người khác thường với niềm đam mê sưu tập tay nắm cửa cổ."
-
"He's considered an unusual person because of his unconventional lifestyle."
"Anh ấy được coi là một người khác thường vì lối sống khác lạ của mình."
-
"The artist was an unusual person who saw the world in a different way."
"Nghệ sĩ là một người khác thường, người nhìn thế giới theo một cách khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có những đặc điểm, hành vi hoặc sở thích khác biệt so với đa số. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: sáng tạo, độc đáo) hoặc tiêu cực (ví dụ: lập dị, kỳ quặc), tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'strange person' (người lạ), 'unusual person' có sắc thái nhẹ nhàng hơn và ít tiêu cực hơn. 'Eccentric person' (người lập dị) gần nghĩa nhưng thường chỉ những người có hành vi khác thường một cách cố ý hoặc vô thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather unusual person (một người khá khác thường)
-
somewhat somewhat unusual person (một người có phần khác thường)
-
very very unusual person (một người rất khác thường)
-
meet meet an unusual person (gặp một người khác thường)
-
describe describe an unusual person (mô tả một người khác thường)
-
encounter encounter an unusual person (tình cờ gặp một người khác thường)
Idioms
-
One of a kind
Độc nhất vô nhị
"She's a truly unusual person, one of a kind."
(Cô ấy là một người thực sự khác thường, độc nhất vô nhị.)
-
March to the beat of their own drum
Sống theo cách riêng của mình, không giống ai
"He's an unusual person who definitely marches to the beat of his own drum."
(Anh ấy là một người khác thường, chắc chắn là sống theo cách riêng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unusual person
Tính từ + Danh từMột người khác biệt so với những gì bình thường hoặc được mong đợi; một người không phổ biến hoặc đáng chú ý.
"She's an unusual person with a passion for collecting antique doorknobs."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is an unusual person who always challenges the status quo. |
Cô ấy là một người khác thường, người luôn thách thức hiện trạng. |
| Phủ định | He isn't an unusual person; he prefers to follow the crowd. |
Anh ấy không phải là một người khác thường; anh ấy thích đi theo đám đông hơn. |
| Nghi vấn | Is she an unusual person, or does she just have a unique style? |
Cô ấy có phải là một người khác thường, hay cô ấy chỉ có một phong cách độc đáo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual person".
