(Top Banner Ad)
unusual person
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

unusual person

UK: /ʌnˈjuːʒʊəl ˈpɜːsən/ • US: /ʌnˈjuːʒuəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người khác thường người độc đáo người dị thường người có cá tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is different from what is normal or expected; someone uncommon or remarkable.

Vietnamese Meaning

Một người khác biệt so với những gì bình thường hoặc được mong đợi; một người không phổ biến hoặc đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's an unusual person with a passion for collecting antique doorknobs."

    "Cô ấy là một người khác thường với niềm đam mê sưu tập tay nắm cửa cổ."

  • "He's considered an unusual person because of his unconventional lifestyle."

    "Anh ấy được coi là một người khác thường vì lối sống khác lạ của mình."

  • "The artist was an unusual person who saw the world in a different way."

    "Nghệ sĩ là một người khác thường, người nhìn thế giới theo một cách khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unusual bất thường, khác thường
Noun person người
Adverb unusually một cách khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unusual person

Sự hình thành của 'unusual person'

Cụm từ 'unusual person' khá đơn giản. 'Unusual' có nghĩa là 'bất thường, khác thường', xuất phát từ 'usual' (thường lệ). 'Person' là 'người'. Vậy, 'unusual person' chỉ một người không giống với số đông, có những đặc điểm khác biệt hoặc hành vi kỳ lạ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có những đặc điểm, hành vi hoặc sở thích khác biệt so với đa số. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: sáng tạo, độc đáo) hoặc tiêu cực (ví dụ: lập dị, kỳ quặc), tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'strange person' (người lạ), 'unusual person' có sắc thái nhẹ nhàng hơn và ít tiêu cực hơn. 'Eccentric person' (người lập dị) gần nghĩa nhưng thường chỉ những người có hành vi khác thường một cách cố ý hoặc vô thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unusual person
  • rather rather unusual person
    (một người khá khác thường)
  • somewhat somewhat unusual person
    (một người có phần khác thường)
  • very very unusual person
    (một người rất khác thường)
Verb + unusual person
  • meet meet an unusual person
    (gặp một người khác thường)
  • describe describe an unusual person
    (mô tả một người khác thường)
  • encounter encounter an unusual person
    (tình cờ gặp một người khác thường)

Idioms

  • One of a kind

    Độc nhất vô nhị

    "She's a truly unusual person, one of a kind."

    (Cô ấy là một người thực sự khác thường, độc nhất vô nhị.)

  • March to the beat of their own drum

    Sống theo cách riêng của mình, không giống ai

    "He's an unusual person who definitely marches to the beat of his own drum."

    (Anh ấy là một người khác thường, chắc chắn là sống theo cách riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unusual person

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người khác biệt so với những gì bình thường hoặc được mong đợi; một người không phổ biến hoặc đáng chú ý.

"She's an unusual person with a passion for collecting antique doorknobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an unusual person who always challenges the status quo.
Cô ấy là một người khác thường, người luôn thách thức hiện trạng.
Phủ định
He isn't an unusual person; he prefers to follow the crowd.
Anh ấy không phải là một người khác thường; anh ấy thích đi theo đám đông hơn.
Nghi vấn
Is she an unusual person, or does she just have a unique style?
Cô ấy có phải là một người khác thường, hay cô ấy chỉ có một phong cách độc đáo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusual person".

Sự chấp nhận sự khác biệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khác biệt và tính cá nhân thường được đánh giá cao. 'Unusual person' có thể được xem là người sáng tạo, độc đáo, thay vì bị kỳ thị.

Ảnh hưởng của văn hóa đại chúng

Các nhân vật 'unusual person' thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và âm nhạc, góp phần hình thành nên nhận thức và thái độ của chúng ta về sự khác biệt.