usual operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cách thức thực hiện một việc gì đó một cách bình thường hoặc theo thông lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory is back in usual operation after the repairs."
"Nhà máy đã trở lại hoạt động bình thường sau khi sửa chữa."
-
"The computer system is in usual operation now."
"Hệ thống máy tính hiện đang hoạt động bình thường."
-
"During usual operation, this machine produces 100 units per hour."
"Trong quá trình hoạt động bình thường, máy này sản xuất 100 đơn vị mỗi giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | use | Sự sử dụng, mục đích sử dụng |
| Verb | use | Sử dụng, dùng |
| Noun | user | Người dùng |
| Adjective | unusual | Bất thường, không thông thường |
| Adverb | usually | Thông thường, thường lệ |
| Verb | operate | Vận hành, hoạt động, điều hành |
| Noun | operator | Người điều hành, nhà khai thác |
| Adjective | operational | Sẵn sàng hoạt động, thuộc về vận hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quy trình hoặc hành động được thực hiện thường xuyên và không có gì bất thường xảy ra. Nó nhấn mạnh tính thông thường và có thể dự đoán được của một hoạt động. Khác với 'routine operation' nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại, 'usual operation' đơn giản chỉ ra rằng nó là hoạt động diễn ra theo cách thường lệ.
Prepositions
'- in usual operation': Diễn tả một hệ thống hoặc máy móc đang hoạt động theo cách thông thường của nó. Ví dụ: 'The machine is in usual operation.' (Máy móc đang hoạt động bình thường). '- under usual operation': Tương tự như trên, nhấn mạnh rằng hoạt động đang diễn ra dưới điều kiện bình thường. Ví dụ: 'The factory is under usual operation.' (Nhà máy đang hoạt động bình thường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
resume resume usual operation (khôi phục hoạt động bình thường)
-
return to return to usual operation (trở lại hoạt động bình thường)
-
disrupt disrupt usual operation (làm gián đoạn hoạt động bình thường)
-
ensure ensure usual operation (đảm bảo hoạt động bình thường)
-
maintain maintain usual operation (duy trì hoạt động bình thường)
-
smooth smooth usual operation (hoạt động bình thường suôn sẻ)
-
efficient efficient usual operation (hoạt động bình thường hiệu quả)
-
safe safe usual operation (hoạt động bình thường an toàn)
Idioms
-
return to usual operation
Trở lại hoạt động bình thường
"After the power outage, the factory quickly returned to usual operation."
(Sau sự cố mất điện, nhà máy đã nhanh chóng trở lại hoạt động bình thường.)
-
resume usual operation
Khôi phục hoạt động bình thường
"The airport resumed usual operation after the fog lifted."
(Sân bay đã khôi phục hoạt động bình thường sau khi sương mù tan.)
-
disrupt usual operation
Làm gián đoạn hoạt động bình thường
"The protest disrupted the usual operation of the city's public transport."
(Cuộc biểu tình đã làm gián đoạn hoạt động bình thường của giao thông công cộng trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
usual operation
Noun PhraseCách thức thực hiện một việc gì đó một cách bình thường hoặc theo thông lệ.
"The factory is back in usual operation after the repairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usual operation".
