(Top Banner Ad)
usual operation
B1
Noun Phrase B1 General

usual operation

UK: /ˈjuːʒuəl ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈjuːʒuəl ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động thông thường hoạt động bình thường quy trình hoạt động bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The normal or customary way of doing something.

Vietnamese Meaning

Cách thức thực hiện một việc gì đó một cách bình thường hoặc theo thông lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is back in usual operation after the repairs."

    "Nhà máy đã trở lại hoạt động bình thường sau khi sửa chữa."

  • "The computer system is in usual operation now."

    "Hệ thống máy tính hiện đang hoạt động bình thường."

  • "During usual operation, this machine produces 100 units per hour."

    "Trong quá trình hoạt động bình thường, máy này sản xuất 100 đơn vị mỗi giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun use Sự sử dụng, mục đích sử dụng
Verb use Sử dụng, dùng
Noun user Người dùng
Adjective unusual Bất thường, không thông thường
Adverb usually Thông thường, thường lệ
Verb operate Vận hành, hoạt động, điều hành
Noun operator Người điều hành, nhà khai thác
Adjective operational Sẵn sàng hoạt động, thuộc về vận hành

Synonyms

Antonyms

unusual operation (hoạt động bất thường)emergency procedure (thủ tục khẩn cấp)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūsus (custom, use)
Late Latin
ūsualis (customary)
Old French
usuel (customary)
English
usual
Latin
opus (work)
Latin
operātiō (a working, performance)
Old French
opéracion (action, execution)
English
operation

Nguồn gốc của 'usual operation'

Cụm từ 'usual operation' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Usual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ūsus' (nghĩa là 'thói quen, cách dùng'), rồi qua tiếng Latin muộn 'ūsualis' và tiếng Pháp cổ 'usuel' để trở thành 'usual' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ điều gì đó diễn ra theo lệ thường. 'Operation' có gốc từ tiếng Latin 'opus' (nghĩa là 'công việc') và 'operātiō' (sự thực hiện, vận hành), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'opéracion' để thành 'operation' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'sự vận hành, hoạt động'. Khi kết hợp lại, 'usual operation' mô tả các hoạt động diễn ra như thường lệ, không có gì bất thường hay gián đoạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quy trình hoặc hành động được thực hiện thường xuyên và không có gì bất thường xảy ra. Nó nhấn mạnh tính thông thường và có thể dự đoán được của một hoạt động. Khác với 'routine operation' nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại, 'usual operation' đơn giản chỉ ra rằng nó là hoạt động diễn ra theo cách thường lệ.

Prepositions

in under

'- in usual operation': Diễn tả một hệ thống hoặc máy móc đang hoạt động theo cách thông thường của nó. Ví dụ: 'The machine is in usual operation.' (Máy móc đang hoạt động bình thường). '- under usual operation': Tương tự như trên, nhấn mạnh rằng hoạt động đang diễn ra dưới điều kiện bình thường. Ví dụ: 'The factory is under usual operation.' (Nhà máy đang hoạt động bình thường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + usual operation
  • resume resume usual operation
    (khôi phục hoạt động bình thường)
  • return to return to usual operation
    (trở lại hoạt động bình thường)
  • disrupt disrupt usual operation
    (làm gián đoạn hoạt động bình thường)
  • ensure ensure usual operation
    (đảm bảo hoạt động bình thường)
  • maintain maintain usual operation
    (duy trì hoạt động bình thường)
Adjective + usual operation
  • smooth smooth usual operation
    (hoạt động bình thường suôn sẻ)
  • efficient efficient usual operation
    (hoạt động bình thường hiệu quả)
  • safe safe usual operation
    (hoạt động bình thường an toàn)

Idioms

  • return to usual operation

    Trở lại hoạt động bình thường

    "After the power outage, the factory quickly returned to usual operation."

    (Sau sự cố mất điện, nhà máy đã nhanh chóng trở lại hoạt động bình thường.)

  • resume usual operation

    Khôi phục hoạt động bình thường

    "The airport resumed usual operation after the fog lifted."

    (Sân bay đã khôi phục hoạt động bình thường sau khi sương mù tan.)

  • disrupt usual operation

    Làm gián đoạn hoạt động bình thường

    "The protest disrupted the usual operation of the city's public transport."

    (Cuộc biểu tình đã làm gián đoạn hoạt động bình thường của giao thông công cộng trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

usual operation

Noun Phrase
Lật mặt

Cách thức thực hiện một việc gì đó một cách bình thường hoặc theo thông lệ.

"The factory is back in usual operation after the repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usual operation".

Tầm quan trọng của sự 'bình thường'

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong môi trường công sở và kinh doanh phương Tây, việc duy trì 'usual operation' (hoạt động bình thường) rất được coi trọng. Nó phản ánh sự ổn định, hiệu quả và khả năng phục hồi nhanh chóng sau các sự cố. Khi một hệ thống hay tổ chức có thể nhanh chóng trở lại hoạt động bình thường, điều đó cho thấy sự chuyên nghiệp và năng lực giải quyết vấn đề của họ.

Triết lý 'Business as Usual'

Khái niệm 'usual operation' gắn liền với triết lý 'business as usual' (mọi thứ như thường lệ) phổ biến ở phương Tây. Triết lý này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục công việc và các quy trình thông thường ngay cả khi đối mặt với khó khăn hoặc biến động. Nó là một cách để thể hiện sự kiên cường và quyết tâm duy trì năng suất và ổn định, không để các yếu tố bên ngoài làm chệch hướng mục tiêu.