(Top Banner Ad)
valid information
B2
adjective B2 General

valid information

UK: /ˈvælɪd ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈvælɪd ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin xác thực thông tin có giá trị thông tin hợp lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Well-founded on evidence and corresponds accurately to the real world.

Vietnamese Meaning

Dựa trên bằng chứng xác thực và tương ứng chính xác với thế giới thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need valid information to make informed decisions."

    "Chúng ta cần thông tin xác thực để đưa ra các quyết định sáng suốt."

  • "The scientist needed valid information to prove his hypothesis."

    "Nhà khoa học cần thông tin xác thực để chứng minh giả thuyết của mình."

  • "Always verify the source to ensure you're getting valid information."

    "Luôn xác minh nguồn để đảm bảo bạn nhận được thông tin xác thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valid hợp lệ, có giá trị, đúng đắn
Noun validity tính hợp lệ, tính có giá trị
Verb validate xác nhận, chứng minh tính hợp lệ
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cho biết
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin, có tính thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus (strong, powerful)
English
valid
English
information

Nguồn gốc của 'Valid'

Từ 'valid' xuất phát từ tiếng Latin 'validus', có nghĩa là mạnh mẽ và có hiệu lực. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sức mạnh thể chất, nhưng sau đó mở rộng sang tính hợp lệ về mặt pháp lý và logic. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu 'valid' là 'hợp lệ', 'có giá trị', hoặc 'đúng đắn'.

Sự ra đời của 'Information'

Từ 'information' đến từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'cho hình dạng', 'định hình'. Ý nghĩa ban đầu là hành động cung cấp kiến thức hoặc dữ liệu, giúp định hình hiểu biết của chúng ta về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Việt, 'information' thường được dịch là 'thông tin'.

Usage Note

The adjective 'valid' emphasizes the factual accuracy and reliability of the information. It implies that the information has been checked, verified, and found to be truthful. Unlike 'accurate', which focuses on exactness, 'valid' emphasizes justification and soundness. 'Reliable' information is trustworthy, while 'valid' information is demonstrably true based on evidence.
'Information' is often used in a general sense. The combination 'valid information' highlights the need for the information to be not just any information, but specifically information that is demonstrably correct and well-supported.

Prepositions

for in

valid *for*: Used to specify the context or purpose for which the information is valid. Example: 'This information is valid for the next three months.' valid *in*: Used to specify the area or field where the information is considered valid. Example: 'The theory is valid in certain situations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valid information
  • reliable reliable valid information
    (thông tin hợp lệ đáng tin cậy)
  • accurate accurate valid information
    (thông tin hợp lệ chính xác)
  • verifiable verifiable valid information
    (thông tin hợp lệ có thể kiểm chứng)
Verb + valid information
  • provide provide valid information
    (cung cấp thông tin hợp lệ)
  • obtain obtain valid information
    (thu thập thông tin hợp lệ)
  • verify verify valid information
    (xác minh thông tin hợp lệ)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Đồ bỏ vào, đồ bỏ ra (nếu thông tin đầu vào không hợp lệ, kết quả cũng sẽ không hợp lệ)

    "If you feed the computer invalid information, you'll get invalid results. It's garbage in, garbage out."

    (Nếu bạn đưa thông tin không hợp lệ vào máy tính, bạn sẽ nhận được kết quả không hợp lệ. Đúng là đồ bỏ vào, đồ bỏ ra.)

  • On good authority

    Từ một nguồn tin đáng tin cậy

    "I have it on good authority that the company is planning to expand."

    (Tôi có thông tin từ một nguồn tin đáng tin cậy rằng công ty đang có kế hoạch mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valid information

adjective
Lật mặt

Dựa trên bằng chứng xác thực và tương ứng chính xác với thế giới thực.

"We need valid information to make informed decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the journalist had verified his sources, his article would contain valid information.
Nếu nhà báo đã xác minh nguồn tin của mình, bài báo của anh ta sẽ chứa thông tin hợp lệ.
Phủ định
If the company weren't so careless, the report would not have lacked valid information.
Nếu công ty không quá bất cẩn, báo cáo đã không thiếu thông tin hợp lệ.
Nghi vấn
If the scientist had followed the correct procedures, would his findings have been considered valid information?
Nếu nhà khoa học tuân theo các quy trình chính xác, liệu những phát hiện của ông có được coi là thông tin hợp lệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valid information".

Tầm quan trọng của thông tin chính xác

Trong xã hội hiện đại, việc tiếp cận và sử dụng thông tin hợp lệ là vô cùng quan trọng. Nó giúp chúng ta đưa ra quyết định đúng đắn, tránh bị lừa dối và xây dựng một xã hội minh bạch và phát triển.

Kiểm chứng thông tin

Trước khi tin vào bất kỳ thông tin nào, đặc biệt là trên mạng xã hội, hãy luôn kiểm chứng nó từ nhiều nguồn khác nhau. Điều này giúp bạn tránh trở thành nạn nhân của tin giả và thông tin sai lệch.