(Top Banner Ad)
vulnerable to stains
B1
Tính từ B1 Vật liệu học, Đời sống hàng ngày

vulnerable to stains

UK: /ˈvʌlnərəbəl/ • US: /ˈvʌlnərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị bám bẩn dễ dính bẩn dễ bị ố màu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Susceptible to physical or emotional harm; in this context, easily damaged or marked by stains.

Vietnamese Meaning

Dễ bị tổn thương về mặt vật lý hoặc tinh thần; trong ngữ cảnh này, dễ bị hư hại hoặc để lại vết bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This fabric is very vulnerable to stains, so be careful when eating near it."

    "Loại vải này rất dễ bị bẩn, vì vậy hãy cẩn thận khi ăn gần nó."

  • "Silk is a delicate material that is vulnerable to stains."

    "Lụa là một chất liệu mỏng manh, dễ bị bám bẩn."

  • "White carpets are particularly vulnerable to stains from spills."

    "Thảm trắng đặc biệt dễ bị bám bẩn từ các vết đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulnerable dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng
Noun vulnerability sự dễ bị tổn thương, điểm yếu

Synonyms

susceptible to stains (dễ bị bám bẩn)prone to stains (có xu hướng bị bám bẩn)easily stained (dễ bị bám bẩn)

Antonyms

stain-resistant (chống bám bẩn)stain-proof (không bám bẩn)

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Đời sống hàng ngày

Nguồn gốc của 'vulnerable to stains'

Cụm từ 'vulnerable to stains' không có lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. 'Vulnerable' (dễ bị tổn thương) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vulnerabilis', có nghĩa là 'có thể bị thương'. Việc sử dụng cụm từ này đơn giản chỉ là mô tả trạng thái dễ bị ảnh hưởng bởi vết bẩn của một vật liệu hoặc bề mặt nào đó.

Usage Note

Cụm từ "vulnerable to" chỉ sự yếu ớt, dễ bị ảnh hưởng bởi một tác nhân bên ngoài. Nó thường được dùng để mô tả các vật liệu, bề mặt, hoặc thậm chí là con người có khả năng chịu đựng kém trước một tác động nào đó. So sánh với "susceptible to", "prone to", "liable to" – "susceptible to" mang tính chất dễ bị ảnh hưởng hơn, "prone to" ám chỉ xu hướng tự nhiên, và "liable to" thiên về nghĩa pháp lý hoặc trách nhiệm.

Prepositions

to

"to" trong cụm "vulnerable to" biểu thị đối tượng hoặc tác nhân gây ra sự tổn thương. Ví dụ, "vulnerable to criticism" (dễ bị chỉ trích), "vulnerable to attack" (dễ bị tấn công). Trong trường hợp "vulnerable to stains", "to" chỉ các chất gây bẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vulnerable to stains
  • highly highly vulnerable to stains
    (rất dễ bị bám bẩn)
  • particularly particularly vulnerable to stains
    (đặc biệt dễ bị bám bẩn)
  • more more vulnerable to stains
    (dễ bị bám bẩn hơn)
Noun + vulnerable to stains
  • material material vulnerable to stains
    (vật liệu dễ bị bám bẩn)
  • fabric fabric vulnerable to stains
    (vải dễ bị bám bẩn)
  • surface surface vulnerable to stains
    (bề mặt dễ bị bám bẩn)

Idioms

  • a stain on one's reputation

    vết nhơ trong danh tiếng

    "The scandal left a stain on his reputation."

    (Vụ bê bối đã để lại một vết nhơ trong danh tiếng của anh ấy.)

  • clean as a whistle

    trong sạch, không tì vết (tương tự như không bị bám bẩn)

    "He was proven to be as clean as a whistle."

    (Anh ấy đã được chứng minh là trong sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vulnerable to stains

Tính từ
Lật mặt

Dễ bị tổn thương về mặt vật lý hoặc tinh thần; trong ngữ cảnh này, dễ bị hư hại hoặc để lại vết bẩn.

"This fabric is very vulnerable to stains, so be careful when eating near it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable to stains".

Văn hóa sạch sẽ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sạch sẽ và không có vết bẩn thường được coi trọng. Quần áo sạch sẽ và nhà cửa gọn gàng thường được xem là dấu hiệu của sự thành công và địa vị xã hội. Do đó, các sản phẩm tẩy rửa vết bẩn rất phổ biến.