vulnerable to stains
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Susceptible to physical or emotional harm; in this context, easily damaged or marked by stains.
Vietnamese Meaning
Dễ bị tổn thương về mặt vật lý hoặc tinh thần; trong ngữ cảnh này, dễ bị hư hại hoặc để lại vết bẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This fabric is very vulnerable to stains, so be careful when eating near it."
"Loại vải này rất dễ bị bẩn, vì vậy hãy cẩn thận khi ăn gần nó."
-
"Silk is a delicate material that is vulnerable to stains."
"Lụa là một chất liệu mỏng manh, dễ bị bám bẩn."
-
"White carpets are particularly vulnerable to stains from spills."
"Thảm trắng đặc biệt dễ bị bám bẩn từ các vết đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vulnerable | dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng |
| Noun | vulnerability | sự dễ bị tổn thương, điểm yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "vulnerable to" chỉ sự yếu ớt, dễ bị ảnh hưởng bởi một tác nhân bên ngoài. Nó thường được dùng để mô tả các vật liệu, bề mặt, hoặc thậm chí là con người có khả năng chịu đựng kém trước một tác động nào đó. So sánh với "susceptible to", "prone to", "liable to" – "susceptible to" mang tính chất dễ bị ảnh hưởng hơn, "prone to" ám chỉ xu hướng tự nhiên, và "liable to" thiên về nghĩa pháp lý hoặc trách nhiệm.
Prepositions
"to" trong cụm "vulnerable to" biểu thị đối tượng hoặc tác nhân gây ra sự tổn thương. Ví dụ, "vulnerable to criticism" (dễ bị chỉ trích), "vulnerable to attack" (dễ bị tấn công). Trong trường hợp "vulnerable to stains", "to" chỉ các chất gây bẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly vulnerable to stains (rất dễ bị bám bẩn)
-
particularly particularly vulnerable to stains (đặc biệt dễ bị bám bẩn)
-
more more vulnerable to stains (dễ bị bám bẩn hơn)
-
material material vulnerable to stains (vật liệu dễ bị bám bẩn)
-
fabric fabric vulnerable to stains (vải dễ bị bám bẩn)
-
surface surface vulnerable to stains (bề mặt dễ bị bám bẩn)
Idioms
-
a stain on one's reputation
vết nhơ trong danh tiếng
"The scandal left a stain on his reputation."
(Vụ bê bối đã để lại một vết nhơ trong danh tiếng của anh ấy.)
-
clean as a whistle
trong sạch, không tì vết (tương tự như không bị bám bẩn)
"He was proven to be as clean as a whistle."
(Anh ấy đã được chứng minh là trong sạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulnerable to stains
Tính từDễ bị tổn thương về mặt vật lý hoặc tinh thần; trong ngữ cảnh này, dễ bị hư hại hoặc để lại vết bẩn.
"This fabric is very vulnerable to stains, so be careful when eating near it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable to stains".
