warning signal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sign, indication, or device that gives notice of a potential danger or problem.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu, chỉ thị, hoặc thiết bị thông báo về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flashing lights served as a warning signal of the approaching train."
"Đèn nhấp nháy đóng vai trò là tín hiệu cảnh báo về đoàn tàu đang đến."
-
"The smoke detector emitted a warning signal when it detected smoke."
"Máy dò khói phát ra tín hiệu cảnh báo khi phát hiện có khói."
-
"The road sign was a warning signal to slow down due to construction."
"Biển báo đường là tín hiệu cảnh báo giảm tốc độ do đang thi công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến an toàn, giao thông, và kỹ thuật. Nó chỉ ra rằng có một tình huống nguy hiểm sắp xảy ra hoặc đang tồn tại, và cần phải hành động để tránh hoặc giảm thiểu thiệt hại. 'Warning signal' khác với 'danger signal' ở chỗ nó mang tính cảnh báo trước, trong khi 'danger signal' chỉ ra nguy hiểm đang hiện hữu.
Prepositions
'Warning signal of': được sử dụng để chỉ ra cái gì là đối tượng của cảnh báo. Ví dụ: 'a warning signal of an approaching storm'. 'Warning signal for': được sử dụng để chỉ ra mục đích của cảnh báo. Ví dụ: 'a warning signal for drivers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Early warning signal (Tín hiệu cảnh báo sớm)
-
Clear warning signal (Tín hiệu cảnh báo rõ ràng)
-
Serious warning signal (Tín hiệu cảnh báo nghiêm trọng)
-
Give a warning signal (Đưa ra một tín hiệu cảnh báo)
-
Ignore a warning signal (Bỏ qua một tín hiệu cảnh báo)
-
Heed a warning signal (Lưu ý/chú ý đến một tín hiệu cảnh báo)
Idioms
-
Red flag
Dấu hiệu nguy hiểm, cảnh báo
"His constant lateness was a red flag for me."
(Việc anh ta liên tục trễ giờ là một dấu hiệu cảnh báo đối với tôi.)
-
A wake-up call
Một lời cảnh tỉnh, một sự kiện thức tỉnh
"The company's poor sales were a wake-up call to improve their marketing."
(Doanh số bán hàng kém của công ty là một lời cảnh tỉnh để cải thiện hoạt động tiếp thị của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warning signal
Danh từMột dấu hiệu, chỉ thị, hoặc thiết bị thông báo về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn.
"The flashing lights served as a warning signal of the approaching train."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flashing light was a clear warning signal. |
Ánh sáng nhấp nháy là một tín hiệu cảnh báo rõ ràng. |
| Phủ định | There was no warning signal before the sudden stop. |
Không có tín hiệu cảnh báo nào trước khi dừng đột ngột. |
| Nghi vấn | Was that a warning signal we just saw? |
Có phải đó là tín hiệu cảnh báo mà chúng ta vừa thấy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When a warning signal flashes, drivers usually slow down. |
Khi một tín hiệu cảnh báo nhấp nháy, người lái xe thường giảm tốc độ. |
| Phủ định | If there is no warning signal, people don't know about the danger. |
Nếu không có tín hiệu cảnh báo, mọi người không biết về nguy hiểm. |
| Nghi vấn | If you see a warning signal, do you understand what it means? |
Nếu bạn thấy một tín hiệu cảnh báo, bạn có hiểu nó có nghĩa là gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warning signal".
