(Top Banner Ad)
warning signal
B1
Danh từ B1 An toàn, Kỹ thuật, Giao thông

warning signal

UK: /ˈwɔːnɪŋ ˈsɪɡnəl/ • US: /ˈwɔːrnɪŋ ˈsɪɡnəl/

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu cảnh báo biển báo nguy hiểm dấu hiệu cảnh báo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sign, indication, or device that gives notice of a potential danger or problem.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu, chỉ thị, hoặc thiết bị thông báo về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flashing lights served as a warning signal of the approaching train."

    "Đèn nhấp nháy đóng vai trò là tín hiệu cảnh báo về đoàn tàu đang đến."

  • "The smoke detector emitted a warning signal when it detected smoke."

    "Máy dò khói phát ra tín hiệu cảnh báo khi phát hiện có khói."

  • "The road sign was a warning signal to slow down due to construction."

    "Biển báo đường là tín hiệu cảnh báo giảm tốc độ do đang thi công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Warn Cảnh báo
Noun Warning Lời cảnh báo
Adjective Warningly Một cách cảnh báo
Verb Signal Ra hiệu
Noun Signaling Sự báo hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Kỹ thuật, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
Warning
English
Signal

Cảnh Báo Đầu Tiên

Từ 'warning' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'warnian', có nghĩa là 'thông báo trước về nguy hiểm'. 'Signal' đến từ tiếng Latin 'signum', nghĩa là 'dấu hiệu'. Cả hai từ kết hợp lại tạo thành 'warning signal', một dấu hiệu cho thấy điều gì đó nguy hiểm sắp xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến an toàn, giao thông, và kỹ thuật. Nó chỉ ra rằng có một tình huống nguy hiểm sắp xảy ra hoặc đang tồn tại, và cần phải hành động để tránh hoặc giảm thiểu thiệt hại. 'Warning signal' khác với 'danger signal' ở chỗ nó mang tính cảnh báo trước, trong khi 'danger signal' chỉ ra nguy hiểm đang hiện hữu.

Prepositions

of for

'Warning signal of': được sử dụng để chỉ ra cái gì là đối tượng của cảnh báo. Ví dụ: 'a warning signal of an approaching storm'. 'Warning signal for': được sử dụng để chỉ ra mục đích của cảnh báo. Ví dụ: 'a warning signal for drivers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warning signal
  • Early warning signal
    (Tín hiệu cảnh báo sớm)
  • Clear warning signal
    (Tín hiệu cảnh báo rõ ràng)
  • Serious warning signal
    (Tín hiệu cảnh báo nghiêm trọng)
Verb + warning signal
  • Give a warning signal
    (Đưa ra một tín hiệu cảnh báo)
  • Ignore a warning signal
    (Bỏ qua một tín hiệu cảnh báo)
  • Heed a warning signal
    (Lưu ý/chú ý đến một tín hiệu cảnh báo)

Idioms

  • Red flag

    Dấu hiệu nguy hiểm, cảnh báo

    "His constant lateness was a red flag for me."

    (Việc anh ta liên tục trễ giờ là một dấu hiệu cảnh báo đối với tôi.)

  • A wake-up call

    Một lời cảnh tỉnh, một sự kiện thức tỉnh

    "The company's poor sales were a wake-up call to improve their marketing."

    (Doanh số bán hàng kém của công ty là một lời cảnh tỉnh để cải thiện hoạt động tiếp thị của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warning signal

Danh từ
Lật mặt

Một dấu hiệu, chỉ thị, hoặc thiết bị thông báo về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn.

"The flashing lights served as a warning signal of the approaching train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flashing light was a clear warning signal.
Ánh sáng nhấp nháy là một tín hiệu cảnh báo rõ ràng.
Phủ định
There was no warning signal before the sudden stop.
Không có tín hiệu cảnh báo nào trước khi dừng đột ngột.
Nghi vấn
Was that a warning signal we just saw?
Có phải đó là tín hiệu cảnh báo mà chúng ta vừa thấy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a warning signal flashes, drivers usually slow down.
Khi một tín hiệu cảnh báo nhấp nháy, người lái xe thường giảm tốc độ.
Phủ định
If there is no warning signal, people don't know about the danger.
Nếu không có tín hiệu cảnh báo, mọi người không biết về nguy hiểm.
Nghi vấn
If you see a warning signal, do you understand what it means?
Nếu bạn thấy một tín hiệu cảnh báo, bạn có hiểu nó có nghĩa là gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warning signal".

Hệ thống cảnh báo

Trong nhiều nền văn hóa, còi báo động hoặc chuông được sử dụng làm tín hiệu cảnh báo về các thảm họa tự nhiên hoặc các cuộc tấn công. Việc hiểu và phản ứng nhanh chóng với những tín hiệu này có thể cứu sống.

Màu sắc cảnh báo

Màu đỏ thường được sử dụng làm màu cảnh báo ở nhiều quốc gia. Nó tượng trưng cho nguy hiểm hoặc sự khẩn cấp, như trong đèn giao thông hoặc biển báo nguy hiểm.