water reserves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Supplies of water that are available for use.
Vietnamese Meaning
Nguồn cung cấp nước có sẵn để sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is investing heavily in expanding its water reserves."
"Đất nước đang đầu tư mạnh vào việc mở rộng nguồn nước dự trữ của mình."
-
"Climate change is threatening water reserves around the world."
"Biến đổi khí hậu đang đe dọa nguồn nước dự trữ trên toàn thế giới."
-
"The depletion of water reserves can lead to severe droughts."
"Sự suy giảm nguồn nước dự trữ có thể dẫn đến hạn hán nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | water | nước; thủy lợi |
| Adjective | watery | nhiều nước, loãng; nhạt nhẽo |
| Adjective | waterless | không có nước, khô cạn |
| Adjective | waterproof | chống thấm nước |
| Noun | waterway | đường thủy |
| Adjective/Adverb | underwater | dưới nước |
| Verb | reserve | dự trữ, giữ lại; đặt trước |
| Noun | reserve | sự dự trữ, khu bảo tồn; lực lượng dự bị |
| Noun | reservation | sự đặt chỗ; sự bảo lưu; khu bảo tồn (đất) |
| Adjective | reserved | kín đáo, dè dặt (tính cách); được đặt trước (chỗ) |
| Noun | reservist | lính dự bị, người trong lực lượng dự bị |
| Adjective | unreserved | không dè dặt, thẳng thắn; không được đặt trước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'water reserves' thường đề cập đến các nguồn nước tự nhiên được lưu trữ hoặc tích trữ, như nước ngầm, nước trong hồ chứa, sông băng, hoặc thậm chí là nước được thu thập và bảo quản trong các hệ thống nhân tạo. Nó nhấn mạnh đến tính sẵn có và khả năng khai thác nguồn nước này để đáp ứng nhu cầu sử dụng. Khác với 'water resources' (tài nguyên nước), 'water reserves' ám chỉ lượng nước đã được xác định và có thể khai thác một cách thực tế.
Prepositions
‘of’: 'water reserves of a region' (nguồn nước dự trữ của một khu vực), chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc. ‘in’: 'water reserves in the ground' (nguồn nước dự trữ trong lòng đất), chỉ vị trí. ‘for’: 'water reserves for irrigation' (nguồn nước dự trữ cho tưới tiêu), chỉ mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
low low water reserves (trữ lượng nước thấp)
-
dwindling dwindling water reserves (trữ lượng nước đang cạn kiệt)
-
abundant abundant water reserves (trữ lượng nước dồi dào)
-
strategic strategic water reserves (trữ lượng nước chiến lược)
-
underground underground water reserves (trữ lượng nước ngầm)
-
manage manage water reserves (quản lý trữ lượng nước)
-
conserve conserve water reserves (bảo tồn/tiết kiệm trữ lượng nước)
-
deplete deplete water reserves (làm cạn kiệt trữ lượng nước)
-
monitor monitor water reserves (giám sát trữ lượng nước)
-
protect protect water reserves (bảo vệ trữ lượng nước)
-
replenish replenish water reserves (bổ sung/làm đầy lại trữ lượng nước)
-
level level of water reserves (mức trữ lượng nước)
-
management management of water reserves (sự quản lý trữ lượng nước)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water reserves
NounNguồn cung cấp nước có sẵn để sử dụng.
"The country is investing heavily in expanding its water reserves."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city's water reserves were critically low last summer. |
Nguồn dự trữ nước của thành phố ở mức cực kỳ thấp vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't replenish the water reserves after the drought. |
Họ đã không bổ sung nguồn dự trữ nước sau đợt hạn hán. |
| Nghi vấn | Did the government address the depletion of water reserves last year? |
Chính phủ có giải quyết vấn đề suy giảm nguồn dự trữ nước vào năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water reserves".
