(Top Banner Ad)
water reserves
B2
Noun B2 Khoa học môi trường, Địa lý, Kinh tế

water reserves

UK: /ˈwɔːtə rɪˈzɜːvz/ • US: /ˈwɔːtər rɪˈzɜːrvz/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn nước dự trữ trữ lượng nước nguồn cung cấp nước dự phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supplies of water that are available for use.

Vietnamese Meaning

Nguồn cung cấp nước có sẵn để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is investing heavily in expanding its water reserves."

    "Đất nước đang đầu tư mạnh vào việc mở rộng nguồn nước dự trữ của mình."

  • "Climate change is threatening water reserves around the world."

    "Biến đổi khí hậu đang đe dọa nguồn nước dự trữ trên toàn thế giới."

  • "The depletion of water reserves can lead to severe droughts."

    "Sự suy giảm nguồn nước dự trữ có thể dẫn đến hạn hán nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước; thủy lợi
Adjective watery nhiều nước, loãng; nhạt nhẽo
Adjective waterless không có nước, khô cạn
Adjective waterproof chống thấm nước
Noun waterway đường thủy
Adjective/Adverb underwater dưới nước
Verb reserve dự trữ, giữ lại; đặt trước
Noun reserve sự dự trữ, khu bảo tồn; lực lượng dự bị
Noun reservation sự đặt chỗ; sự bảo lưu; khu bảo tồn (đất)
Adjective reserved kín đáo, dè dặt (tính cách); được đặt trước (chỗ)
Noun reservist lính dự bị, người trong lực lượng dự bị
Adjective unreserved không dè dặt, thẳng thắn; không được đặt trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Modern English
water
Latin
reservare
Old French
reserver
Middle English
reserven
Modern English
reserve

Nguồn gốc của 'Water'

Từ 'water' có nguồn gốc rất cổ xưa, từ từ *wed- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'ướt' hoặc 'nước'. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển qua tiếng Đức nguyên thủy thành *watōr, rồi tiếng Anh cổ 'wæter' và cuối cùng là 'water' trong tiếng Anh hiện đại. Đây là một trong những từ cơ bản nhất, phản ánh tầm quan trọng thiết yếu của nước đối với sự sống.

Nguồn gốc của 'Reserve'

Từ 'reserve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reservare', có nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'bảo tồn'. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'để dành') và 'servare' (có nghĩa là 'giữ', 'lưu giữ'). Khái niệm này ban đầu thường được dùng trong các ngữ cảnh như pháp luật hoặc quân sự, để chỉ việc giữ lại nguồn lực cho mục đích sử dụng sau này, giống như việc dự trữ nước cho tương lai.

Usage Note

Cụm từ 'water reserves' thường đề cập đến các nguồn nước tự nhiên được lưu trữ hoặc tích trữ, như nước ngầm, nước trong hồ chứa, sông băng, hoặc thậm chí là nước được thu thập và bảo quản trong các hệ thống nhân tạo. Nó nhấn mạnh đến tính sẵn có và khả năng khai thác nguồn nước này để đáp ứng nhu cầu sử dụng. Khác với 'water resources' (tài nguyên nước), 'water reserves' ám chỉ lượng nước đã được xác định và có thể khai thác một cách thực tế.

Prepositions

of in for

‘of’: 'water reserves of a region' (nguồn nước dự trữ của một khu vực), chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc. ‘in’: 'water reserves in the ground' (nguồn nước dự trữ trong lòng đất), chỉ vị trí. ‘for’: 'water reserves for irrigation' (nguồn nước dự trữ cho tưới tiêu), chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water reserves
  • low low water reserves
    (trữ lượng nước thấp)
  • dwindling dwindling water reserves
    (trữ lượng nước đang cạn kiệt)
  • abundant abundant water reserves
    (trữ lượng nước dồi dào)
  • strategic strategic water reserves
    (trữ lượng nước chiến lược)
  • underground underground water reserves
    (trữ lượng nước ngầm)
Verb + water reserves
  • manage manage water reserves
    (quản lý trữ lượng nước)
  • conserve conserve water reserves
    (bảo tồn/tiết kiệm trữ lượng nước)
  • deplete deplete water reserves
    (làm cạn kiệt trữ lượng nước)
  • monitor monitor water reserves
    (giám sát trữ lượng nước)
  • protect protect water reserves
    (bảo vệ trữ lượng nước)
  • replenish replenish water reserves
    (bổ sung/làm đầy lại trữ lượng nước)
Noun + of + water reserves
  • level level of water reserves
    (mức trữ lượng nước)
  • management management of water reserves
    (sự quản lý trữ lượng nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water reserves

Noun
Lật mặt

Nguồn cung cấp nước có sẵn để sử dụng.

"The country is investing heavily in expanding its water reserves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's water reserves were critically low last summer.
Nguồn dự trữ nước của thành phố ở mức cực kỳ thấp vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't replenish the water reserves after the drought.
Họ đã không bổ sung nguồn dự trữ nước sau đợt hạn hán.
Nghi vấn
Did the government address the depletion of water reserves last year?
Chính phủ có giải quyết vấn đề suy giảm nguồn dự trữ nước vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water reserves".

Tình trạng khan hiếm nước toàn cầu

Khan hiếm nước là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng tỷ người và có thể dẫn đến xung đột. Việc quản lý và bảo vệ 'water reserves' (trữ lượng nước) là tối quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực, sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững. Nhiều quốc gia đã phải đối mặt với hạn hán kéo dài, gây áp lực lớn lên nguồn nước dự trữ.

Hệ thống quản lý nước trong các nền văn minh cổ đại

Từ thời cổ đại, các nền văn minh lớn đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về tầm quan trọng của 'water reserves'. Người La Mã đã xây dựng các cầu dẫn nước (aqueducts) phức tạp, người Maya phát triển hệ thống bể chứa nước mưa tinh vi, và các nền văn minh Lưỡng Hà đã tạo ra mạng lưới kênh tưới tiêu rộng lớn để kiểm soát và sử dụng hiệu quả nguồn nước dự trữ của họ. Những công trình này cho thấy nước luôn là một tài nguyên chiến lược.