unhealthy eating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pattern of consuming foods that are detrimental to one's health, often involving high levels of processed foods, sugar, unhealthy fats, and insufficient nutrients.
Vietnamese Meaning
Một thói quen ăn uống tiêu thụ các loại thực phẩm có hại cho sức khỏe, thường liên quan đến lượng lớn thực phẩm chế biến sẵn, đường, chất béo không lành mạnh và không đủ chất dinh dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unhealthy eating habits can lead to various health problems, such as obesity and heart disease."
"Thói quen ăn uống không lành mạnh có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, chẳng hạn như béo phì và bệnh tim."
-
"The doctor warned him about the dangers of unhealthy eating."
"Bác sĩ cảnh báo anh ta về những nguy hiểm của việc ăn uống không lành mạnh."
-
"Unhealthy eating can negatively impact your energy levels and mood."
"Ăn uống không lành mạnh có thể tác động tiêu cực đến mức năng lượng và tâm trạng của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ chế độ ăn thiếu cân bằng, không cung cấp đủ vitamin, khoáng chất và các chất dinh dưỡng cần thiết. Nó bao gồm việc ăn quá nhiều thực phẩm không tốt cho sức khỏe (ví dụ: đồ ăn nhanh) và/hoặc ăn quá ít thực phẩm tốt cho sức khỏe (ví dụ: rau xanh, trái cây). Khác với 'poor diet' (chế độ ăn nghèo nàn) vốn có thể chỉ đơn giản là thiếu hụt dinh dưỡng do kinh tế hoặc thiếu kiến thức, 'unhealthy eating' nhấn mạnh vào sự lựa chọn thực phẩm không lành mạnh một cách chủ động hoặc thụ động.
Prepositions
Các giới từ này được dùng để liên kết 'unhealthy eating' với các hậu quả hoặc nguyên nhân của nó. Ví dụ: 'Unhealthy eating is often associated with obesity.' 'Unhealthy eating can be caused by stress.' 'Unhealthy eating is leading to increased rates of diabetes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Consistent unhealthy eating (Ăn uống không lành mạnh một cách thường xuyên)
-
Chronic unhealthy eating (Ăn uống không lành mạnh mãn tính)
-
Rampant unhealthy eating (Tình trạng ăn uống không lành mạnh tràn lan)
-
Promote unhealthy eating (Khuyến khích việc ăn uống không lành mạnh)
-
Engage in unhealthy eating (Tham gia vào việc ăn uống không lành mạnh)
-
Lead to unhealthy eating (Dẫn đến việc ăn uống không lành mạnh)
Idioms
-
You are what you eat
Bạn là những gì bạn ăn (ý chỉ sức khỏe và thể trạng của bạn phản ánh những gì bạn ăn vào)
"She's always tired and sluggish. It just goes to show that you are what you eat."
(Cô ấy luôn mệt mỏi và uể oải. Điều đó cho thấy bạn là những gì bạn ăn.)
-
An apple a day keeps the doctor away
Một quả táo mỗi ngày giúp bạn tránh xa bác sĩ (ý chỉ ăn uống lành mạnh giúp bạn khỏe mạnh)
"I always pack an apple for lunch. An apple a day keeps the doctor away, you know."
(Tôi luôn mang theo một quả táo cho bữa trưa. Một quả táo mỗi ngày giúp bạn tránh xa bác sĩ, bạn biết đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhealthy eating
Cụm danh từMột thói quen ăn uống tiêu thụ các loại thực phẩm có hại cho sức khỏe, thường liên quan đến lượng lớn thực phẩm chế biến sẵn, đường, chất béo không lành mạnh và không đủ chất dinh dưỡng.
"Unhealthy eating habits can lead to various health problems, such as obesity and heart disease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthy eating".
