(Top Banner Ad)
pleasant news
B1
Tính từ B1 Chung

pleasant news

UK: /ˈplɛzənt/ • US: /ˈplɛzənt/

Nghĩa tiếng Việt

tin vui tin tốt lành tin đáng mừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving a sense of happy satisfaction or enjoyment.

Vietnamese Meaning

Mang lại cảm giác hài lòng, vui vẻ, dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a pleasant surprise to see her at the party."

    "Thật là một bất ngờ thú vị khi thấy cô ấy ở bữa tiệc."

  • "Receiving pleasant news in the morning can set a positive tone for the entire day."

    "Nhận được tin vui vào buổi sáng có thể tạo ra một tâm trạng tích cực cho cả ngày."

  • "The pleasant news of her promotion lifted everyone's spirits."

    "Tin vui về việc cô ấy được thăng chức đã làm phấn chấn tinh thần mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj pleasant Dễ chịu, thoải mái, vui vẻ
Adv pleasantly Một cách dễ chịu, vui vẻ
N pleasantness Sự dễ chịu, sự vui vẻ
V please Làm hài lòng, làm vui lòng
N pleasure Niềm vui, sự hài lòng
Adj unpleasant Khó chịu, không vui vẻ
N news Tin tức, thông tin
Adj new Mới
V renew Làm mới, đổi mới
N newspaper Báo, tờ báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere (to please, for 'pleasant')
Latin
novus (new, for 'news')
Old French
plaisant (pleasing, for 'pleasant')
Old French
nouvelles (new things, for 'news')
Middle English
pleasant
Middle English
newes
English
pleasant news (phrase)

Nguồn gốc của 'Pleasant'

Từ 'pleasant' có nguồn gốc từ động từ 'placere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm hài lòng', 'gây thích thú'. Sau đó, nó phát triển thành 'plaisant' trong tiếng Pháp cổ và du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'dễ chịu', 'vui vẻ', 'tạo cảm giác hài lòng'.

Nguồn gốc của 'News'

Từ 'news' xuất phát từ 'novus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mới'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'nouvelles' (những điều mới mẻ). Trong tiếng Anh, 'news' ban đầu được dùng ở dạng số nhiều (newes) để chỉ những thông tin mới, sau này trở thành một danh từ không đếm được dùng để chỉ tin tức hoặc thông tin chung.

Sự kết hợp 'Pleasant News'

'Pleasant news' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ đã có sẵn trong tiếng Anh. Nó mô tả những tin tức, thông tin mang lại cảm giác tích cực, vui vẻ, thoải mái hoặc dễ chịu cho người nghe, trái ngược với 'bad news' (tin xấu).

Usage Note

Tính từ 'pleasant' thường được dùng để mô tả những điều mang lại cảm giác dễ chịu, tích cực, không quá mạnh mẽ nhưng đủ để tạo sự hài lòng. Nó có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống, từ thời tiết, con người, sự kiện, đến mùi vị, âm thanh. So với 'nice' (dễ chịu, tốt đẹp), 'pleasant' có phần trang trọng và tinh tế hơn một chút. 'Agreeable' cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường ám chỉ sự đồng ý hoặc phù hợp với mong muốn, ý kiến.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'pleasant' thường được dùng để diễn tả sự dễ chịu, hài lòng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'It was pleasant to meet you.' (Rất vui được gặp bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pleasant news
  • receive receive pleasant news
    (nhận được tin vui)
  • hear hear pleasant news
    (nghe được tin vui)
  • deliver deliver pleasant news
    (truyền tải tin vui)
  • share share pleasant news
    (chia sẻ tin vui)
  • bring bring pleasant news
    (mang đến tin vui)
Tính từ/Trạng từ bổ nghĩa cho 'pleasant news'
  • truly truly pleasant news
    (thực sự là tin vui)
  • some some pleasant news
    (một vài tin vui)
  • much-needed much-needed pleasant news
    (tin vui rất cần thiết)
  • unexpectedly unexpectedly pleasant news
    (tin vui bất ngờ)

Idioms

  • What pleasant news!

    Thật là tin vui!

    "You got the job? What pleasant news!"

    (Bạn đã nhận được việc làm ư? Thật là tin vui!)

  • Any pleasant news?

    Có tin vui nào không?

    "I haven't heard from them in a while. Any pleasant news?"

    (Tôi đã không nghe tin từ họ một thời gian rồi. Có tin vui nào không?)

  • It's pleasant news to hear that...

    Thật là tin vui khi nghe rằng...

    "It's pleasant news to hear that your recovery is going well."

    (Thật là tin vui khi nghe rằng bạn đang hồi phục tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pleasant news

Tính từ
Lật mặt

Mang lại cảm giác hài lòng, vui vẻ, dễ chịu.

"It was a pleasant surprise to see her at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have received pleasant news about the project's success.
Chúng tôi đã nhận được tin tức tốt lành về sự thành công của dự án.
Phủ định
She hasn't heard any pleasant news from her family lately.
Cô ấy không nhận được tin tức tốt lành nào từ gia đình gần đây.
Nghi vấn
Has he ever delivered such pleasant news before?
Anh ấy đã bao giờ mang đến tin tức tốt lành như vậy trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pleasant news".

Giá trị của Tin vui trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, việc nhận được 'pleasant news' (tin vui) luôn mang lại cảm giác nhẹ nhõm, hạnh phúc và hy vọng. Đây là những thông tin tích cực giúp cải thiện tinh thần, xua tan lo lắng, và thường được chào đón nồng nhiệt, dù là tin tức cá nhân hay tin tức cộng đồng.

Chia sẻ và Ăn mừng Tin vui

Người phương Tây thường có xu hướng chia sẻ 'pleasant news' với gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Việc thông báo tin đỗ đạt, kết hôn, sinh con, thăng chức, hay đạt được thành công là những dịp để mọi người cùng nhau ăn mừng. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc chia sẻ niềm vui và sự hỗ trợ lẫn nhau trong xã hội.