(Top Banner Ad)
well-designed system
B2
Tính từ ghép B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

well-designed system

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống được thiết kế tốt hệ thống thiết kế tối ưu hệ thống được thiết kế hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that has been planned and created carefully and thoroughly to be effective and efficient.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được lên kế hoạch và tạo ra một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để có hiệu quả và năng suất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in a well-designed system to manage its inventory."

    "Công ty đã đầu tư vào một hệ thống được thiết kế tốt để quản lý hàng tồn kho của mình."

  • "The well-designed system improved productivity by 20%."

    "Hệ thống được thiết kế tốt đã cải thiện năng suất lên 20%."

  • "A well-designed system should be user-friendly."

    "Một hệ thống được thiết kế tốt nên thân thiện với người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun design bản thiết kế, sự thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Verb design thiết kế
Adjective designed được thiết kế
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa
Adverb systematically một cách có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela-
Old English
wel
Latin
designare
Old French
desseigner
Greek
systēma
Late Latin
systema
English
well-designed system

Nguồn gốc 'Well'

Phần 'well' (tốt, giỏi) trong cụm từ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wel', có nghĩa là 'một cách tốt đẹp', 'đúng đắn'. Gốc rễ sâu xa hơn nữa đến từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, thể hiện ý nghĩa về mong muốn hoặc ý chí.

Nguồn gốc 'Designed'

Từ 'designed' (được thiết kế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu', 'chỉ ra', 'lên kế hoạch'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'desseigner' trước khi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về việc tạo ra một kế hoạch hoặc bản vẽ chi tiết.

Nguồn gốc 'System'

Từ 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức', 'sự kết hợp'. Nó được hình thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'histanai' (thiết lập), ngụ ý các bộ phận làm việc cùng nhau tạo thành một chỉnh thể.

Usage Note

Cụm từ 'well-designed' nhấn mạnh vào chất lượng của thiết kế, cho thấy sự chu đáo và chuyên nghiệp trong quá trình tạo ra hệ thống. Nó thường được dùng để chỉ các hệ thống hoạt động trơn tru, dễ sử dụng và đạt được mục tiêu đề ra. Khác với 'designed system' (hệ thống được thiết kế) chỉ đơn thuần là một hệ thống đã được thiết kế, 'well-designed system' mang ý nghĩa đánh giá cao về chất lượng thiết kế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + well-designed system
  • develop develop a well-designed system
    (phát triển một hệ thống được thiết kế tốt)
  • implement implement a well-designed system
    (triển khai một hệ thống được thiết kế tốt)
  • create create a well-designed system
    (tạo ra một hệ thống được thiết kế tốt)
  • benefit from benefit from a well-designed system
    (hưởng lợi từ một hệ thống được thiết kế tốt)
  • rely on rely on a well-designed system
    (dựa vào một hệ thống được thiết kế tốt)
Adjective + well-designed system
  • robust a robust well-designed system
    (một hệ thống được thiết kế tốt, mạnh mẽ)
  • efficient an efficient well-designed system
    (một hệ thống được thiết kế tốt, hiệu quả)
  • effective an effective well-designed system
    (một hệ thống được thiết kế tốt, hữu hiệu)
  • integrated an integrated well-designed system
    (một hệ thống được thiết kế tốt, tích hợp)

Idioms

  • A well-designed system is the foundation for success.

    Một hệ thống được thiết kế tốt là nền tảng cho thành công.

    "To achieve long-term goals, remember that a well-designed system is the foundation for success."

    (Để đạt được các mục tiêu dài hạn, hãy nhớ rằng một hệ thống được thiết kế tốt là nền tảng cho thành công.)

  • Putting a well-designed system in place.

    Thiết lập một hệ thống được thiết kế tốt.

    "The first step in improving productivity is putting a well-designed system in place."

    (Bước đầu tiên để cải thiện năng suất là thiết lập một hệ thống được thiết kế tốt.)

  • The backbone of any successful operation is a well-designed system.

    Xương sống của mọi hoạt động thành công là một hệ thống được thiết kế tốt.

    "From logistics to customer service, the backbone of any successful operation is a well-designed system."

    (Từ hậu cần đến dịch vụ khách hàng, xương sống của mọi hoạt động thành công là một hệ thống được thiết kế tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-designed system

Tính từ ghép
Lật mặt

Một hệ thống được lên kế hoạch và tạo ra một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để có hiệu quả và năng suất cao.

"The company invested in a well-designed system to manage its inventory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has designed a well-designed system to manage its inventory effectively.
Công ty đã thiết kế một hệ thống được thiết kế tốt để quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả.
Phủ định
They haven't designed a well-designed system yet to address the complex issues.
Họ vẫn chưa thiết kế một hệ thống được thiết kế tốt để giải quyết các vấn đề phức tạp.
Nghi vấn
Has the team designed a well-designed system for tracking customer feedback?
Nhóm đã thiết kế một hệ thống được thiết kế tốt để theo dõi phản hồi của khách hàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-designed system".

Tầm quan trọng của tư duy hệ thống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh, kỹ thuật và công nghệ, 'hệ thống được thiết kế tốt' phản ánh sự coi trọng cao đối với tư duy hệ thống (systems thinking). Điều này nhấn mạnh việc hiểu cách các bộ phận tương tác với nhau để tạo thành một tổng thể, và việc tối ưu hóa sự tương tác đó để đạt hiệu quả cao nhất. Một hệ thống được thiết kế tốt được xem là chìa khóa để giải quyết vấn đề phức tạp và đạt được mục tiêu.

Tiêu chuẩn cho sự đổi mới và hiệu quả

Khái niệm 'hệ thống được thiết kế tốt' thường là một tiêu chuẩn vàng trong các ngành nghề đòi hỏi sự đổi mới và hiệu quả cao như phát triển phần mềm, kỹ thuật sản xuất, quản lý dự án và quy hoạch đô thị. Nó đại diện cho một sản phẩm hoặc quy trình đã được suy nghĩ kỹ lưỡng, thử nghiệm và tối ưu hóa để đảm bảo độ tin cậy, khả năng mở rộng và trải nghiệm người dùng vượt trội.