well-designed system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that has been planned and created carefully and thoroughly to be effective and efficient.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống được lên kế hoạch và tạo ra một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để có hiệu quả và năng suất cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested in a well-designed system to manage its inventory."
"Công ty đã đầu tư vào một hệ thống được thiết kế tốt để quản lý hàng tồn kho của mình."
-
"The well-designed system improved productivity by 20%."
"Hệ thống được thiết kế tốt đã cải thiện năng suất lên 20%."
-
"A well-designed system should be user-friendly."
"Một hệ thống được thiết kế tốt nên thân thiện với người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | design | bản thiết kế, sự thiết kế |
| Noun | designer | nhà thiết kế |
| Verb | design | thiết kế |
| Adjective | designed | được thiết kế |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'well-designed' nhấn mạnh vào chất lượng của thiết kế, cho thấy sự chu đáo và chuyên nghiệp trong quá trình tạo ra hệ thống. Nó thường được dùng để chỉ các hệ thống hoạt động trơn tru, dễ sử dụng và đạt được mục tiêu đề ra. Khác với 'designed system' (hệ thống được thiết kế) chỉ đơn thuần là một hệ thống đã được thiết kế, 'well-designed system' mang ý nghĩa đánh giá cao về chất lượng thiết kế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop a well-designed system (phát triển một hệ thống được thiết kế tốt)
-
implement implement a well-designed system (triển khai một hệ thống được thiết kế tốt)
-
create create a well-designed system (tạo ra một hệ thống được thiết kế tốt)
-
benefit from benefit from a well-designed system (hưởng lợi từ một hệ thống được thiết kế tốt)
-
rely on rely on a well-designed system (dựa vào một hệ thống được thiết kế tốt)
-
robust a robust well-designed system (một hệ thống được thiết kế tốt, mạnh mẽ)
-
efficient an efficient well-designed system (một hệ thống được thiết kế tốt, hiệu quả)
-
effective an effective well-designed system (một hệ thống được thiết kế tốt, hữu hiệu)
-
integrated an integrated well-designed system (một hệ thống được thiết kế tốt, tích hợp)
Idioms
-
A well-designed system is the foundation for success.
Một hệ thống được thiết kế tốt là nền tảng cho thành công.
"To achieve long-term goals, remember that a well-designed system is the foundation for success."
(Để đạt được các mục tiêu dài hạn, hãy nhớ rằng một hệ thống được thiết kế tốt là nền tảng cho thành công.)
-
Putting a well-designed system in place.
Thiết lập một hệ thống được thiết kế tốt.
"The first step in improving productivity is putting a well-designed system in place."
(Bước đầu tiên để cải thiện năng suất là thiết lập một hệ thống được thiết kế tốt.)
-
The backbone of any successful operation is a well-designed system.
Xương sống của mọi hoạt động thành công là một hệ thống được thiết kế tốt.
"From logistics to customer service, the backbone of any successful operation is a well-designed system."
(Từ hậu cần đến dịch vụ khách hàng, xương sống của mọi hoạt động thành công là một hệ thống được thiết kế tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-designed system
Tính từ ghépMột hệ thống được lên kế hoạch và tạo ra một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để có hiệu quả và năng suất cao.
"The company invested in a well-designed system to manage its inventory."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has designed a well-designed system to manage its inventory effectively. |
Công ty đã thiết kế một hệ thống được thiết kế tốt để quản lý hàng tồn kho một cách hiệu quả. |
| Phủ định | They haven't designed a well-designed system yet to address the complex issues. |
Họ vẫn chưa thiết kế một hệ thống được thiết kế tốt để giải quyết các vấn đề phức tạp. |
| Nghi vấn | Has the team designed a well-designed system for tracking customer feedback? |
Nhóm đã thiết kế một hệ thống được thiết kế tốt để theo dõi phản hồi của khách hàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-designed system".
