poorly-designed system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a flawed or inefficient design; characterized by poor planning or execution.
Vietnamese Meaning
Có thiết kế lỗi hoặc không hiệu quả; được đặc trưng bởi kế hoạch hoặc thực hiện kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The poorly-designed system led to frequent errors and delays."
"Hệ thống được thiết kế kém dẫn đến lỗi và chậm trễ thường xuyên."
-
"The poorly-designed system was prone to crashes and data loss."
"Hệ thống được thiết kế kém dễ bị sập và mất dữ liệu."
-
"Users complained about the poorly-designed system's confusing interface."
"Người dùng phàn nàn về giao diện khó hiểu của hệ thống được thiết kế kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | poor | nghèo, kém chất lượng, tồi tệ |
| N | poverty | sự nghèo đói |
| V | impoverish | làm cho nghèo khó, làm suy yếu |
| Adv | poorly | một cách tồi tệ, kém cỏi |
| V/N | design | thiết kế, bản thiết kế |
| N | designer | nhà thiết kế |
| Adj | designing | đang thiết kế, có ý đồ |
| N | system | hệ thống, thể chế |
| Adj | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| V | systematize | hệ thống hóa |
| Adv | systematically | một cách có hệ thống |
| Adj | systemic | thuộc về hệ thống, toàn bộ hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hệ thống, quy trình, hoặc sản phẩm mà có nhiều vấn đề do thiết kế ban đầu không tốt. Nó nhấn mạnh vào lỗi trong quá trình tạo ra hệ thống chứ không chỉ đơn thuần là hệ thống không hoạt động tốt. So sánh với 'badly designed' (tương tự nhưng ít trang trọng hơn) hoặc 'deficient system' (chỉ hệ thống thiếu sót, không nhất thiết do thiết kế kém).
Trong ngữ cảnh này, 'system' đề cập đến một tổ chức hoặc tập hợp các quy tắc, quy trình, hoặc thiết bị được tạo ra để thực hiện một chức năng cụ thể. Việc thêm tính từ 'poorly-designed' cho thấy hệ thống đó không hiệu quả, khó sử dụng, hoặc gây ra các vấn đề khác do thiết kế kém.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overhaul overhaul a poorly-designed system (đại tu/cải tổ một hệ thống được thiết kế kém)
-
struggle with struggle with a poorly-designed system (vật lộn/gặp khó khăn với một hệ thống được thiết kế kém)
-
replace replace a poorly-designed system (thay thế một hệ thống được thiết kế kém)
-
abandon abandon a poorly-designed system (bỏ rơi/ngừng sử dụng một hệ thống được thiết kế kém)
-
fundamentally a fundamentally poorly-designed system (một hệ thống được thiết kế kém một cách cơ bản/cốt lõi)
-
inherently an inherently poorly-designed system (một hệ thống được thiết kế kém một cách cố hữu/bản chất)
-
critically a critically poorly-designed system (một hệ thống được thiết kế kém một cách trầm trọng)
-
problems the problems of a poorly-designed system (các vấn đề của một hệ thống được thiết kế kém)
-
consequence a consequence of a poorly-designed system (hậu quả của một hệ thống được thiết kế kém)
Idioms
-
A poorly-designed system is a recipe for disaster.
Một hệ thống được thiết kế kém là công thức dẫn đến thảm họa.
"Without proper planning, a poorly-designed system is a recipe for disaster, causing more problems than it solves."
(Nếu không có kế hoạch phù hợp, một hệ thống được thiết kế kém là công thức dẫn đến thảm họa, gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết.)
-
To be stuck with a poorly-designed system.
Bị mắc kẹt/phải dùng một hệ thống được thiết kế kém.
"Many employees feel frustrated because they are stuck with a poorly-designed system that slows down their work."
(Nhiều nhân viên cảm thấy thất vọng vì họ bị mắc kẹt với một hệ thống được thiết kế kém làm chậm công việc của họ.)
-
Overhauling a poorly-designed system from the ground up.
Đại tu một hệ thống được thiết kế kém từ gốc rễ/từ đầu.
"The new manager decided on overhauling a poorly-designed system from the ground up to ensure long-term efficiency."
(Người quản lý mới đã quyết định đại tu một hệ thống được thiết kế kém từ gốc rễ để đảm bảo hiệu quả lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poorly-designed system
Tính từCó thiết kế lỗi hoặc không hiệu quả; được đặc trưng bởi kế hoạch hoặc thực hiện kém.
"The poorly-designed system led to frequent errors and delays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly-designed system".
