(Top Banner Ad)
poorly-designed system
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

poorly-designed system

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống thiết kế kém hệ thống có thiết kế tồi hệ thống được thiết kế một cách tồi tệ hệ thống có thiết kế nhiều lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a flawed or inefficient design; characterized by poor planning or execution.

Vietnamese Meaning

Có thiết kế lỗi hoặc không hiệu quả; được đặc trưng bởi kế hoạch hoặc thực hiện kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poorly-designed system led to frequent errors and delays."

    "Hệ thống được thiết kế kém dẫn đến lỗi và chậm trễ thường xuyên."

  • "The poorly-designed system was prone to crashes and data loss."

    "Hệ thống được thiết kế kém dễ bị sập và mất dữ liệu."

  • "Users complained about the poorly-designed system's confusing interface."

    "Người dùng phàn nàn về giao diện khó hiểu của hệ thống được thiết kế kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj poor nghèo, kém chất lượng, tồi tệ
N poverty sự nghèo đói
V impoverish làm cho nghèo khó, làm suy yếu
Adv poorly một cách tồi tệ, kém cỏi
V/N design thiết kế, bản thiết kế
N designer nhà thiết kế
Adj designing đang thiết kế, có ý đồ
N system hệ thống, thể chế
Adj systematic có hệ thống, có phương pháp
V systematize hệ thống hóa
Adv systematically một cách có hệ thống
Adj systemic thuộc về hệ thống, toàn bộ hệ thống

Synonyms

badly-designed system (hệ thống được thiết kế tệ)inefficient system (hệ thống không hiệu quả)flawed system (hệ thống có sai sót)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₁u-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor
Proto-Indo-European
*deik-
Latin
designare
Old French
designer
English
design
Ancient Greek
systēma
Late Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của 'poorly-designed system'

Cụm từ 'poorly-designed system' được ghép từ ba thành phần có nguồn gốc riêng biệt. 'Poorly' (kém, tồi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper' (nghèo khó, thiếu thốn) qua tiếng Pháp cổ 'povre'. 'Designed' (được thiết kế) xuất phát từ tiếng Latin 'designare' (đánh dấu, chỉ định, phác thảo) qua tiếng Pháp cổ 'designer'. Cuối cùng, 'system' (hệ thống) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma' (tổng thể có tổ chức) qua tiếng Latin muộn 'systema'. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả một tổng thể hoặc cấu trúc được tạo ra một cách thiếu sót, không hiệu quả hoặc không đạt yêu cầu, gây ra nhiều vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hệ thống, quy trình, hoặc sản phẩm mà có nhiều vấn đề do thiết kế ban đầu không tốt. Nó nhấn mạnh vào lỗi trong quá trình tạo ra hệ thống chứ không chỉ đơn thuần là hệ thống không hoạt động tốt. So sánh với 'badly designed' (tương tự nhưng ít trang trọng hơn) hoặc 'deficient system' (chỉ hệ thống thiếu sót, không nhất thiết do thiết kế kém).
Trong ngữ cảnh này, 'system' đề cập đến một tổ chức hoặc tập hợp các quy tắc, quy trình, hoặc thiết bị được tạo ra để thực hiện một chức năng cụ thể. Việc thêm tính từ 'poorly-designed' cho thấy hệ thống đó không hiệu quả, khó sử dụng, hoặc gây ra các vấn đề khác do thiết kế kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs acting on 'poorly-designed system'
  • overhaul overhaul a poorly-designed system
    (đại tu/cải tổ một hệ thống được thiết kế kém)
  • struggle with struggle with a poorly-designed system
    (vật lộn/gặp khó khăn với một hệ thống được thiết kế kém)
  • replace replace a poorly-designed system
    (thay thế một hệ thống được thiết kế kém)
  • abandon abandon a poorly-designed system
    (bỏ rơi/ngừng sử dụng một hệ thống được thiết kế kém)
Adverbs intensifying 'poorly' in 'poorly-designed system'
  • fundamentally a fundamentally poorly-designed system
    (một hệ thống được thiết kế kém một cách cơ bản/cốt lõi)
  • inherently an inherently poorly-designed system
    (một hệ thống được thiết kế kém một cách cố hữu/bản chất)
  • critically a critically poorly-designed system
    (một hệ thống được thiết kế kém một cách trầm trọng)
Nouns describing context/result related to 'poorly-designed system'
  • problems the problems of a poorly-designed system
    (các vấn đề của một hệ thống được thiết kế kém)
  • consequence a consequence of a poorly-designed system
    (hậu quả của một hệ thống được thiết kế kém)

Idioms

  • A poorly-designed system is a recipe for disaster.

    Một hệ thống được thiết kế kém là công thức dẫn đến thảm họa.

    "Without proper planning, a poorly-designed system is a recipe for disaster, causing more problems than it solves."

    (Nếu không có kế hoạch phù hợp, một hệ thống được thiết kế kém là công thức dẫn đến thảm họa, gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết.)

  • To be stuck with a poorly-designed system.

    Bị mắc kẹt/phải dùng một hệ thống được thiết kế kém.

    "Many employees feel frustrated because they are stuck with a poorly-designed system that slows down their work."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy thất vọng vì họ bị mắc kẹt với một hệ thống được thiết kế kém làm chậm công việc của họ.)

  • Overhauling a poorly-designed system from the ground up.

    Đại tu một hệ thống được thiết kế kém từ gốc rễ/từ đầu.

    "The new manager decided on overhauling a poorly-designed system from the ground up to ensure long-term efficiency."

    (Người quản lý mới đã quyết định đại tu một hệ thống được thiết kế kém từ gốc rễ để đảm bảo hiệu quả lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly-designed system

Tính từ
Lật mặt

Có thiết kế lỗi hoặc không hiệu quả; được đặc trưng bởi kế hoạch hoặc thực hiện kém.

"The poorly-designed system led to frequent errors and delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly-designed system".

Chi phí ẩn của thiết kế tồi

Trong mọi lĩnh vực từ công nghệ thông tin đến quy hoạch đô thị, một hệ thống được thiết kế kém có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng không chỉ về chi phí tài chính mà còn về sự lãng phí thời gian, giảm năng suất và gây ra sự thất vọng lớn cho người dùng. Nó thường dẫn đến sự cần thiết phải sửa chữa tốn kém hoặc thay thế toàn bộ, minh chứng cho tầm quan trọng của việc đầu tư vào thiết kế ban đầu chất lượng.

Tầm quan trọng của thiết kế lấy người dùng làm trung tâm

Ngược lại với các hệ thống được thiết kế kém, triết lý thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (User-Centered Design) đã trở nên cực kỳ phổ biến. Nó nhấn mạnh việc hiểu rõ nhu cầu và hành vi của người dùng cuối trong suốt quá trình phát triển để tạo ra các giải pháp trực quan, hiệu quả và dễ sử dụng. Việc bỏ qua nguyên tắc này thường là nguyên nhân gốc rễ của một 'hệ thống được thiết kế kém'.