(Top Banner Ad)
well-founded argument
C1
Adjective (describing argument) C1 Logic, Rhetoric, Academic Writing

well-founded argument

UK: /ˌwɛl ˈfaʊndɪd ˈɑːɡjumənt/ • US: /ˌwɛl ˈfaʊndɪd ˈɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

luận điểm có cơ sở vững chắc lý lẽ xác đáng lý luận có căn cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An argument based on solid evidence or sound reasoning; having a firm basis in fact.

Vietnamese Meaning

Một luận điểm dựa trên bằng chứng vững chắc hoặc lý luận hợp lý; có cơ sở thực tế vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist's allegations were based on a well-founded argument, backed by numerous documents."

    "Những cáo buộc của nhà báo dựa trên một luận điểm có cơ sở vững chắc, được hỗ trợ bởi nhiều tài liệu."

  • "The professor presented a well-founded argument against the proposed policy change."

    "Giáo sư đã trình bày một luận điểm có cơ sở vững chắc phản đối sự thay đổi chính sách được đề xuất."

  • "Her criticism of the government was not just rhetoric; it was a well-founded argument supported by data."

    "Lời chỉ trích của cô ấy về chính phủ không chỉ là lời lẽ suông; đó là một luận điểm có cơ sở vững chắc được hỗ trợ bởi dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun argument Lập luận, lý lẽ
Verb argue Tranh luận, đưa ra lý lẽ
Adjective arguable Có thể tranh cãi, có thể biện luận
Adjective argumentative Thích tranh cãi
Noun foundation Nền tảng, cơ sở
Verb found Thành lập, đặt nền móng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Rhetoric, Academic Writing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel (well)
Latin
fundus (foundation)
Latin
argumentum (proof)

Nguồn gốc của 'well-founded'

Cụm từ 'well-founded' là sự kết hợp của 'well' (tốt, đúng đắn), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel', và 'founded' (có nền tảng, được xây dựng), xuất phát từ tiếng Latin 'fundus' (đáy, nền móng) qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'well-founded' mang ý nghĩa 'có nền tảng tốt, vững chắc' hoặc 'có cơ sở rõ ràng'.

Nguồn gốc của 'argument'

Từ 'argument' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'argumentum', ban đầu có nghĩa là 'bằng chứng, vật chứng' hoặc 'chủ đề thảo luận'. Sau đó, thông qua tiếng Pháp cổ, nghĩa của nó đã phát triển thành 'lý lẽ, lập luận' như cách chúng ta hiểu ngày nay, tức là một chuỗi các lý do để thuyết phục người khác.

Usage Note

Cụm từ 'well-founded' nhấn mạnh rằng luận điểm không phải là suy đoán vu vơ hay dựa trên cảm tính, mà được xây dựng dựa trên các chứng cứ và lập luận có giá trị. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, pháp lý, hoặc khi đánh giá tính xác thực của thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-founded argument
  • strong a strong well-founded argument
    (một lập luận vững chắc có cơ sở)
  • sound a sound well-founded argument
    (một lập luận hợp lý có cơ sở)
  • valid a valid well-founded argument
    (một lập luận có căn cứ xác đáng)
  • compelling a compelling well-founded argument
    (một lập luận thuyết phục có cơ sở)
Verb + well-founded argument
  • present present a well-founded argument
    (trình bày một lập luận có cơ sở vững chắc)
  • make make a well-founded argument
    (đưa ra một lập luận có cơ sở)
  • provide provide a well-founded argument
    (cung cấp một lập luận có cơ sở)
  • build build a well-founded argument
    (xây dựng một lập luận có cơ sở vững chắc)

Idioms

  • A well-founded argument holds water.

    Một lập luận có cơ sở vững chắc thì đáng tin cậy, hợp lý.

    "Her well-founded argument truly holds water, making it difficult to disagree."

    (Lập luận có cơ sở vững chắc của cô ấy thực sự rất đáng tin, khiến người ta khó lòng phản đối.)

  • To build a well-founded argument from the ground up.

    Xây dựng một lập luận có cơ sở vững chắc từ đầu, từ những nền tảng cơ bản nhất.

    "The lawyer spent months building a well-founded argument from the ground up for the defense."

    (Luật sư đã dành nhiều tháng để xây dựng một lập luận có cơ sở vững chắc từ đầu cho phía bào chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-founded argument

Adjective (describing argument)
Lật mặt

Một luận điểm dựa trên bằng chứng vững chắc hoặc lý luận hợp lý; có cơ sở thực tế vững chắc.

"The journalist's allegations were based on a well-founded argument, backed by numerous documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lawyer had presented a well-founded argument, the judge would have ruled in favor of the defendant.
Nếu luật sư đã đưa ra một lý lẽ có cơ sở vững chắc, thẩm phán đã phán quyết có lợi cho bị cáo.
Phủ định
If the research hadn't provided well-founded evidence, the scientists would not have published their findings.
Nếu nghiên cứu không cung cấp bằng chứng có cơ sở vững chắc, các nhà khoa học đã không công bố những phát hiện của họ.
Nghi vấn
Would the company have avoided the lawsuit if they had built their defense on a more well-founded argument?
Công ty có thể đã tránh được vụ kiện nếu họ xây dựng sự bảo vệ của mình dựa trên một lý lẽ có cơ sở vững chắc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-founded argument".

Giá trị của Logic và Bằng chứng

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong triết học và khoa học, một 'well-founded argument' (lập luận có cơ sở vững chắc) được đánh giá rất cao. Nó đại diện cho lý luận được hỗ trợ bởi sự thật, logic và bằng chứng đáng tin cậy, vốn rất quan trọng cho các cuộc thảo luận học thuật, khám phá khoa học và việc ra quyết định có thông tin.

Tranh luận và Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ và hệ thống pháp luật, khả năng trình bày và xem xét kỹ lưỡng các lập luận có cơ sở vững chắc là yếu tố nền tảng. Nó củng cố các phiên tòa công bằng, các cuộc tranh luận chính trị và việc hình thành chính sách công, đảm bảo các quyết định dựa trên lý lẽ vững chắc thay vì chỉ là ý kiến hay cảm xúc đơn thuần.