(Top Banner Ad)
well-suited
B2
Tính từ B2 Tổng quát

well-suited

UK: /ˌwel ˈsjuːtɪd/ • US: /ˌwel ˈsuːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

rất phù hợp hoàn toàn phù hợp thích hợp hợp với tương xứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Appropriate or compatible; having qualities that fit a particular purpose or situation.

Vietnamese Meaning

Phù hợp hoặc tương thích; có những phẩm chất phù hợp với một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This applicant is well-suited to the position because of her extensive experience."

    "Ứng viên này rất phù hợp với vị trí này vì kinh nghiệm sâu rộng của cô ấy."

  • "The climate here is well-suited to growing grapes."

    "Khí hậu ở đây rất phù hợp để trồng nho."

  • "He seems well-suited for a career in medicine."

    "Anh ấy có vẻ rất phù hợp với sự nghiệp trong ngành y."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suit bộ vest; vụ kiện; sự phù hợp
Verb suit phù hợp, hợp với; làm vừa lòng
Adjective suitable phù hợp, thích hợp
Adverb suitably một cách phù hợp
Noun suitability sự phù hợp, tính thích hợp
Adjective unsuitable không phù hợp, không thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old French
suire
Middle English
well
English
suit
English
well-suited

Nguồn gốc của 'vừa vặn hoàn hảo'

Từ 'well-suited' là một tính từ ghép, được tạo thành từ trạng từ 'well' và tính từ 'suited'. 'Well' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel', mang ý nghĩa 'một cách tốt đẹp, đúng đắn'. Còn 'suited' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'suit', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'suire' (nghĩa là 'phù hợp, làm cho vừa vặn'). Khi kết hợp lại, 'well-suited' mô tả một sự phù hợp hoặc tương thích một cách hoàn hảo, đúng đắn, không chỉ đơn thuần là 'phù hợp' (suited) mà còn là 'rất phù hợp' (well-suited).

Usage Note

“Well-suited” nhấn mạnh sự phù hợp lý tưởng hoặc vượt trội. Nó thường được sử dụng khi có sự kết hợp hoặc sự phù hợp rất tốt giữa hai hoặc nhiều thứ. So với 'suitable' (phù hợp), 'well-suited' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự phù hợp hoàn hảo.

Prepositions

to for

“Well-suited to” thường được dùng để chỉ sự phù hợp với một vai trò, nhiệm vụ, hoặc hoạt động cụ thể. “Well-suited for” thường được dùng để chỉ sự phù hợp với một mục đích chung, một loại người, hoặc một tình huống tổng quát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + well-suited
  • perfectly perfectly well-suited
    (hoàn toàn phù hợp)
  • ideally ideally well-suited
    (lý tưởng để phù hợp)
  • particularly particularly well-suited
    (đặc biệt phù hợp)
well-suited + Preposition
  • for well-suited for the role
    (rất phù hợp cho vai trò)
  • to well-suited to the task
    (rất phù hợp với nhiệm vụ)
Noun + well-suited
  • candidate a well-suited candidate
    (một ứng viên rất phù hợp)
  • tool a well-suited tool
    (một công cụ rất phù hợp)
  • strategy a well-suited strategy
    (một chiến lược rất phù hợp)

Idioms

  • be well-suited for (something)

    rất phù hợp, có khả năng tốt cho (cái gì đó)

    "She is well-suited for a leadership position because of her experience."

    (Cô ấy rất phù hợp cho vị trí lãnh đạo nhờ kinh nghiệm của mình.)

  • be well-suited to (someone/something)

    rất hợp với (ai đó/cái gì đó), tương thích với

    "Their personalities are well-suited to each other, so they rarely argue."

    (Tính cách của họ rất hợp với nhau nên hiếm khi cãi vã.)

  • make someone well-suited for (something)

    khiến ai đó trở nên rất phù hợp cho (cái gì đó)

    "His technical skills make him well-suited for this demanding engineering job."

    (Các kỹ năng kỹ thuật của anh ấy khiến anh ấy rất phù hợp cho công việc kỹ thuật đòi hỏi cao này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-suited

Tính từ
Lật mặt

Phù hợp hoặc tương thích; có những phẩm chất phù hợp với một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

"This applicant is well-suited to the position because of her extensive experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering yourself well-suited for the job is crucial for self-confidence.
Việc xem xét bản thân phù hợp với công việc là rất quan trọng để có sự tự tin.
Phủ định
Not feeling well-suited for a role can sometimes lead to avoiding new challenges.
Cảm thấy không phù hợp với một vai trò đôi khi có thể dẫn đến việc né tránh những thử thách mới.
Nghi vấn
Is presenting yourself as well-suited enhancing your chances of getting hired?
Việc thể hiện bản thân là người phù hợp có làm tăng cơ hội được tuyển dụng của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a strong background in finance, you will be well-suited for the investment banking role.
Nếu bạn có nền tảng vững chắc về tài chính, bạn sẽ rất phù hợp với vai trò ngân hàng đầu tư.
Phủ định
If he doesn't improve his communication skills, he won't be well-suited for a leadership position.
Nếu anh ấy không cải thiện kỹ năng giao tiếp, anh ấy sẽ không phù hợp với vị trí lãnh đạo.
Nghi vấn
Will she be well-suited for the project if she completes the training course?
Liệu cô ấy có phù hợp với dự án nếu cô ấy hoàn thành khóa đào tạo không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be well-suited for the job, and show your enthusiasm!
Hãy chứng tỏ bản thân phù hợp với công việc và thể hiện sự nhiệt tình của bạn!
Phủ định
Don't be well-suited without highlighting your key skills!
Đừng chỉ phù hợp mà không làm nổi bật những kỹ năng quan trọng của bạn!
Nghi vấn
Do be well-suited to contribute to the team's success!
Hãy thể hiện sự phù hợp để đóng góp vào thành công của nhóm!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-suited".

Sự nghiệp và sự phù hợp trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'well-suited' đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng sự nghiệp. Người ta tin rằng việc tìm kiếm một công việc hoặc vai trò mà bạn 'well-suited' (rất phù hợp) không chỉ dựa trên kỹ năng mà còn ở tính cách, giá trị cá nhân và môi trường làm việc. Một người 'well-suited' với công việc thường có năng suất cao hơn, hạnh phúc và ít căng thẳng hơn, dẫn đến thành công lâu dài.

Mối quan hệ và sự tương hợp

Cụm từ 'well-suited' thường được sử dụng để miêu tả mức độ tương thích giữa hai người trong các mối quan hệ, đặc biệt là tình yêu và hôn nhân. Khi hai người được coi là 'well-suited', điều đó có nghĩa là họ có những điểm chung đáng kể về tính cách, sở thích, mục tiêu sống hoặc giá trị, giúp họ dễ dàng hòa hợp và xây dựng một mối quan hệ bền vững, hạnh phúc. Đây là một yếu tố được coi trọng trong việc lựa chọn bạn đời ở nhiều nền văn hóa.