circle of life balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The interconnectedness and interdependence of all living things and processes, suggesting a continuous cycle of birth, growth, decay, and renewal, with a harmonious state of equilibrium.
Vietnamese Meaning
Sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau của tất cả sinh vật và các quá trình sống, gợi ý một chu kỳ liên tục của sự sinh ra, trưởng thành, suy tàn và tái tạo, với một trạng thái cân bằng hài hòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the circle of life balance is crucial for sustainable living."
"Hiểu được sự cân bằng của vòng tuần hoàn cuộc sống là rất quan trọng để sống bền vững."
-
"The disruption of the circle of life balance can have severe consequences for ecosystems."
"Sự gián đoạn cân bằng vòng tuần hoàn cuộc sống có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái."
-
"Many indigenous cultures have a deep understanding of the circle of life balance."
"Nhiều nền văn hóa bản địa có sự hiểu biết sâu sắc về sự cân bằng của vòng tuần hoàn cuộc sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự vận hành của tự nhiên và triết lý về cuộc sống, nhấn mạnh tính tuần hoàn và sự cần thiết của sự cân bằng giữa các yếu tố. Nó khác với 'work-life balance' ở chỗ nó bao hàm một phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Prepositions
- 'in the circle of life balance' nhấn mạnh vị trí, vai trò của một yếu tố nào đó trong sự cân bằng này.
- 'of the circle of life balance' sở hữu, thành phần của sự cân bằng này.
- 'within the circle of life balance' nhấn mạnh sự giới hạn, phạm vi trong sự cân bằng này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Achieve achieve a perfect circle of life balance (Đạt được sự cân bằng hoàn hảo trong vòng quay cuộc sống)
-
Maintain maintain your circle of life balance (Duy trì sự cân bằng vòng quay cuộc sống của bạn)
-
Disrupt disrupt the circle of life balance (Làm gián đoạn sự cân bằng của vòng quay cuộc sống)
-
Harmonious a harmonious circle of life balance (Một sự cân bằng vòng quay cuộc sống hài hòa)
-
Holistic a holistic circle of life balance (Một sự cân bằng vòng quay cuộc sống toàn diện)
-
Precarious a precarious circle of life balance (Một sự cân bằng vòng quay cuộc sống mong manh)
Idioms
-
Strike a balance
Tìm cách thỏa hiệp hoặc cân bằng giữa hai yếu tố đối lập
"It's difficult to strike a balance between career and family within the circle of life."
(Thật khó để tìm được điểm cân bằng giữa sự nghiệp và gia đình trong vòng quay cuộc sống.)
-
Come full circle
Trở lại điểm xuất phát sau một chu kỳ dài
"After years of traveling, his perspective on circle of life balance has come full circle."
(Sau nhiều năm du hành, quan điểm của anh ấy về sự cân bằng cuộc sống đã quay trở lại điểm bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circle of life balance
Danh từSự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau của tất cả sinh vật và các quá trình sống, gợi ý một chu kỳ liên tục của sự sinh ra, trưởng thành, suy tàn và tái tạo, với một trạng thái cân bằng hài hòa.
"Understanding the circle of life balance is crucial for sustainable living."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circle of life balance".
