(Top Banner Ad)
circle of life balance
B2
Danh từ B2 Triết học, Tâm lý học, Sinh thái học

circle of life balance

UK: /ˈsɜːkl ɒv laɪf ˈbæləns/ • US: /ˈsɜːrkl əv laɪf ˈbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng sinh thái vòng tuần hoàn cuộc sống sự cân bằng của tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interconnectedness and interdependence of all living things and processes, suggesting a continuous cycle of birth, growth, decay, and renewal, with a harmonious state of equilibrium.

Vietnamese Meaning

Sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau của tất cả sinh vật và các quá trình sống, gợi ý một chu kỳ liên tục của sự sinh ra, trưởng thành, suy tàn và tái tạo, với một trạng thái cân bằng hài hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the circle of life balance is crucial for sustainable living."

    "Hiểu được sự cân bằng của vòng tuần hoàn cuộc sống là rất quan trọng để sống bền vững."

  • "The disruption of the circle of life balance can have severe consequences for ecosystems."

    "Sự gián đoạn cân bằng vòng tuần hoàn cuộc sống có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái."

  • "Many indigenous cultures have a deep understanding of the circle of life balance."

    "Nhiều nền văn hóa bản địa có sự hiểu biết sâu sắc về sự cân bằng của vòng tuần hoàn cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Circle Hình tròn, vòng tròn
Noun Balance Sự cân bằng
Adjective Balanced Có tính cân bằng
Verb Encircle Vây quanh, bao quanh
Adjective Lifelong Suốt đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Old English
circus / līf / bilanx
Middle English
cercle / lyf / balance
Modern English
circle of life balance

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ này là sự kết hợp hiện đại giữa 'Circle of Life' (Vòng quay cuộc đời - một khái niệm triết học và sinh học về sự luân hồi) và 'Work-Life Balance' (Cân bằng cuộc sống - công việc). Nó thường được sử dụng trong các chương trình khai vấn (coaching) để mô tả trạng thái cân bằng giữa mọi khía cạnh của một cá nhân.

Biểu tượng hình tròn

Trong văn hóa phương Tây, hình tròn tượng trưng cho sự trọn vẹn và vô tận. Khi kết hợp với 'balance', nó gợi nhắc đến công cụ 'Wheel of Life' (Bánh xe cuộc đời), nơi mỗi nan hoa đại diện cho một phần quan trọng như sức khỏe, tài chính, và mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự vận hành của tự nhiên và triết lý về cuộc sống, nhấn mạnh tính tuần hoàn và sự cần thiết của sự cân bằng giữa các yếu tố. Nó khác với 'work-life balance' ở chỗ nó bao hàm một phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

Prepositions

in of within

- 'in the circle of life balance' nhấn mạnh vị trí, vai trò của một yếu tố nào đó trong sự cân bằng này.
- 'of the circle of life balance' sở hữu, thành phần của sự cân bằng này.
- 'within the circle of life balance' nhấn mạnh sự giới hạn, phạm vi trong sự cân bằng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + circle of life balance
  • Achieve achieve a perfect circle of life balance
    (Đạt được sự cân bằng hoàn hảo trong vòng quay cuộc sống)
  • Maintain maintain your circle of life balance
    (Duy trì sự cân bằng vòng quay cuộc sống của bạn)
  • Disrupt disrupt the circle of life balance
    (Làm gián đoạn sự cân bằng của vòng quay cuộc sống)
Adjective + circle of life balance
  • Harmonious a harmonious circle of life balance
    (Một sự cân bằng vòng quay cuộc sống hài hòa)
  • Holistic a holistic circle of life balance
    (Một sự cân bằng vòng quay cuộc sống toàn diện)
  • Precarious a precarious circle of life balance
    (Một sự cân bằng vòng quay cuộc sống mong manh)

Idioms

  • Strike a balance

    Tìm cách thỏa hiệp hoặc cân bằng giữa hai yếu tố đối lập

    "It's difficult to strike a balance between career and family within the circle of life."

    (Thật khó để tìm được điểm cân bằng giữa sự nghiệp và gia đình trong vòng quay cuộc sống.)

  • Come full circle

    Trở lại điểm xuất phát sau một chu kỳ dài

    "After years of traveling, his perspective on circle of life balance has come full circle."

    (Sau nhiều năm du hành, quan điểm của anh ấy về sự cân bằng cuộc sống đã quay trở lại điểm bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circle of life balance

Danh từ
Lật mặt

Sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau của tất cả sinh vật và các quá trình sống, gợi ý một chu kỳ liên tục của sự sinh ra, trưởng thành, suy tàn và tái tạo, với một trạng thái cân bằng hài hòa.

"Understanding the circle of life balance is crucial for sustainable living."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circle of life balance".

Bánh xe cuộc đời (Wheel of Life)

Trong văn hóa phát triển bản thân hiện đại tại Mỹ và Châu Âu, 'Circle of Life Balance' thường được hình tượng hóa bằng một vòng tròn chia thành 8-10 phần (Sức khỏe, Tâm linh, Sự nghiệp...). Người học được khuyến khích đánh giá từng phần để tìm ra sự mất cân bằng.

Chủ nghĩa toàn diện (Holism)

Thay vì chỉ tập trung vào công việc, quan niệm phương Tây hiện nay coi trọng việc 'sống chậm' và chăm sóc sức khỏe tinh thần như một phần tất yếu của vòng quay cuộc sống.