wholesome family
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Good for you, and likely to improve your life either physically, morally, or emotionally.
Vietnamese Meaning
Tốt cho bạn, và có khả năng cải thiện cuộc sống của bạn về mặt thể chất, đạo đức hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They look like a very wholesome family."
"Họ trông như một gia đình rất hạnh phúc và lành mạnh."
-
"The family provides a wholesome environment for the children."
"Gia đình tạo ra một môi trường lành mạnh cho bọn trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wholesomeness | sự lành mạnh, sự có lợi |
| Adjective | unwholesome | không lành mạnh, có hại |
| Noun | health | sức khỏe |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
| Verb | familiarize | làm quen, làm cho thân thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'wholesome' thường được dùng để mô tả những điều mang tính chất lành mạnh, có lợi cho sức khỏe tinh thần và thể chất, hoặc mang tính đạo đức cao. Nó nhấn mạnh sự tốt đẹp và tích cực. Khác với 'healthy' (chú trọng sức khỏe thể chất) hay 'moral' (chú trọng đạo đức), 'wholesome' bao hàm cả ba khía cạnh: thể chất, tinh thần và đạo đức.
Prepositions
'Wholesome for': cho thấy cái gì đó tốt cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'Wholesome for the soul' (Tốt cho tâm hồn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy happy wholesome family (gia đình lành mạnh hạnh phúc)
-
ideal ideal wholesome family (gia đình lành mạnh lý tưởng)
-
strong strong wholesome family (gia đình lành mạnh vững mạnh)
-
build build a wholesome family (xây dựng một gia đình lành mạnh)
-
foster foster a wholesome family (nuôi dưỡng một gia đình lành mạnh)
-
create create a wholesome family environment (tạo ra một môi trường gia đình lành mạnh)
-
values wholesome family values (các giá trị gia đình lành mạnh)
-
life a wholesome family life (một cuộc sống gia đình lành mạnh)
Idioms
-
wholesome family values
các giá trị gia đình lành mạnh (nhấn mạnh sự trung thực, tôn trọng, yêu thương, có đạo đức)
"Many people strive to instill wholesome family values in their children."
(Nhiều người cố gắng truyền đạt các giá trị gia đình lành mạnh cho con cái của họ.)
-
a wholesome family environment
một môi trường gia đình lành mạnh (an toàn, hỗ trợ, tích cực cho sự phát triển)
"They moved to the countryside to provide their kids with a wholesome family environment."
(Họ chuyển về nông thôn để cung cấp cho con cái một môi trường gia đình lành mạnh.)
-
the bedrock of a wholesome family
nền tảng vững chắc của một gia đình lành mạnh (ám chỉ những yếu tố cốt lõi)
"Communication and trust are the bedrock of a wholesome family."
(Giao tiếp và sự tin tưởng là nền tảng vững chắc của một gia đình lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wholesome family
Tính từTốt cho bạn, và có khả năng cải thiện cuộc sống của bạn về mặt thể chất, đạo đức hoặc cảm xúc.
"They look like a very wholesome family."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should strive to maintain a wholesome family environment. |
Họ nên cố gắng duy trì một môi trường gia đình lành mạnh. |
| Phủ định | We mustn't let external pressures ruin our wholesome family bond. |
Chúng ta không được để áp lực bên ngoài phá hủy mối liên kết gia đình lành mạnh của chúng ta. |
| Nghi vấn | Could we have a more wholesome family experience by spending time together? |
Chúng ta có thể có một trải nghiệm gia đình lành mạnh hơn bằng cách dành thời gian bên nhau không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, spending time with my wholesome family, a source of constant joy, always rejuvenates me. |
Sau một ngày dài, dành thời gian cho gia đình lành mạnh của tôi, một nguồn vui liên tục, luôn làm tôi trẻ lại. |
| Phủ định | Despite their differences, they are not, in fact, a dysfunctional family; they are, instead, a wholesome one. |
Mặc dù có sự khác biệt, họ không phải là một gia đình rối loạn chức năng; thay vào đó, họ là một gia đình lành mạnh. |
| Nghi vấn | Considering their strong bonds and loving interactions, is it safe to say they are, undeniably, a wholesome family? |
Xem xét mối quan hệ bền chặt và sự tương tác yêu thương của họ, có thể nói rằng họ, không thể phủ nhận, là một gia đình lành mạnh không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A wholesome family often shares meals together. |
Một gia đình lành mạnh thường xuyên ăn cơm cùng nhau. |
| Phủ định | Not only did they raise a wholesome family, but they also contributed to the community. |
Không chỉ họ nuôi dạy một gia đình lành mạnh, mà họ còn đóng góp cho cộng đồng. |
| Nghi vấn | Should a family be wholesome, its members will support each other through thick and thin. |
Nếu một gia đình lành mạnh, các thành viên của nó sẽ hỗ trợ lẫn nhau qua mọi khó khăn. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Smith family has been living a wholesome life since they moved to the countryside. |
Gia đình Smith đã sống một cuộc sống lành mạnh kể từ khi họ chuyển đến vùng nông thôn. |
| Phủ định | They haven't been raising their children in a wholesome family environment, unfortunately. |
Thật không may, họ đã không nuôi dạy con cái trong một môi trường gia đình lành mạnh. |
| Nghi vấn | Has their community been promoting wholesome family values for a long time? |
Cộng đồng của họ đã quảng bá các giá trị gia đình lành mạnh trong một thời gian dài chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents' wholesome family values have shaped who I am today. |
Những giá trị gia đình lành mạnh của bố mẹ tôi đã định hình con người tôi ngày hôm nay. |
| Phủ định | That couple's lack of wholesome family interaction is concerning. |
Việc thiếu tương tác gia đình lành mạnh của cặp đôi đó đang gây lo ngại. |
| Nghi vấn | Is Sarah and John's wholesome family life as idyllic as it seems? |
Cuộc sống gia đình lành mạnh của Sarah và John có thực sự bình dị như vẻ ngoài của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesome family".
