(Top Banner Ad)
workplace abuse
B2
Noun B2 Nhân sự, Luật pháp, Xã hội học

workplace abuse

UK: /ˈwɜːkˌpleɪs əˈbjuːs/ • US: /ˈwɜrkˌpleɪs əˈbjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng tại nơi làm việc bạo hành tại nơi làm việc hành vi ngược đãi tại nơi làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unacceptable and often illegal behavior in the workplace, including bullying, harassment, discrimination, and other forms of mistreatment.

Vietnamese Meaning

Hành vi không thể chấp nhận và thường là bất hợp pháp tại nơi làm việc, bao gồm bắt nạt, quấy rối, phân biệt đối xử và các hình thức ngược đãi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a zero-tolerance policy for workplace abuse."

    "Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi lạm dụng tại nơi làm việc."

  • "Reports of workplace abuse have increased in recent years."

    "Các báo cáo về lạm dụng tại nơi làm việc đã tăng lên trong những năm gần đây."

  • "The company offers training to prevent workplace abuse."

    "Công ty cung cấp đào tạo để ngăn chặn lạm dụng tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abuse sự lạm dụng, sự hành hạ
Verb abuse lạm dụng, hành hạ
Adjective abusive có tính lạm dụng, hay hành hạ
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Luật pháp, Xã hội học

Nguồn gốc của 'workplace abuse'

Cụm từ 'workplace abuse' là một sự kết hợp khá trực tiếp. 'Workplace' chỉ nơi làm việc, và 'abuse' ám chỉ sự lạm dụng, hành hạ, hoặc đối xử tệ bạc. Vì vậy, 'workplace abuse' đơn giản chỉ sự lạm dụng xảy ra tại nơi làm việc. Thuật ngữ này trở nên phổ biến hơn khi nhận thức về các vấn đề như quấy rối và bắt nạt tại nơi làm việc tăng lên.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến các hành vi sai trái xảy ra trong môi trường làm việc. 'Abuse' ở đây mang nghĩa rộng hơn 'bullying' hoặc 'harassment', bao hàm cả những hành vi mang tính hệ thống hoặc được dung túng bởi tổ chức. Cần phân biệt với 'workplace stress' (căng thẳng tại nơi làm việc), vốn đề cập đến áp lực công việc chứ không phải hành vi sai trái.

Prepositions

of in

'Abuse of' thường được sử dụng khi mô tả bản chất của hành vi lạm dụng (ví dụ: 'abuse of power'). 'Abuse in' được sử dụng khi đề cập đến nơi xảy ra lạm dụng (ví dụ: 'abuse in the workplace').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workplace abuse
  • severe workplace abuse
    (lạm dụng nghiêm trọng tại nơi làm việc)
  • subtle workplace abuse
    (lạm dụng tinh vi tại nơi làm việc)
  • systematic workplace abuse
    (lạm dụng có hệ thống tại nơi làm việc)
Verb + workplace abuse
  • report workplace abuse
    (báo cáo về lạm dụng tại nơi làm việc)
  • experience workplace abuse
    (trải qua lạm dụng tại nơi làm việc)
  • prevent workplace abuse
    (ngăn chặn lạm dụng tại nơi làm việc)

Idioms

  • turn a blind eye to workplace abuse

    làm ngơ trước sự lạm dụng tại nơi làm việc

    "The manager turned a blind eye to the workplace abuse, allowing it to continue."

    (Người quản lý đã làm ngơ trước sự lạm dụng tại nơi làm việc, cho phép nó tiếp diễn.)

  • nip workplace abuse in the bud

    ngăn chặn lạm dụng tại nơi làm việc ngay từ đầu

    "It's important to nip workplace abuse in the bud to create a healthy work environment."

    (Điều quan trọng là phải ngăn chặn lạm dụng tại nơi làm việc ngay từ đầu để tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workplace abuse

Noun
Lật mặt

Hành vi không thể chấp nhận và thường là bất hợp pháp tại nơi làm việc, bao gồm bắt nạt, quấy rối, phân biệt đối xử và các hình thức ngược đãi khác.

"The company has a zero-tolerance policy for workplace abuse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplace abuse".

Tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lành mạnh, nơi nhân viên cảm thấy an toàn và được tôn trọng, được coi là rất quan trọng. Các công ty thường có chính sách rõ ràng về phòng chống 'workplace abuse' và các kênh để báo cáo các hành vi sai trái.

Ngày Quốc tế Chống Bắt nạt

Ngày Quốc tế Chống Bắt nạt (International Day Against Bullying) diễn ra vào ngày 4 tháng 5 hàng năm. Đây là dịp để nâng cao nhận thức về vấn nạn bắt nạt, bao gồm cả 'workplace abuse', và khuyến khích các hành động chống lại nó trên toàn thế giới.