(Top Banner Ad)
worsen relations
B2
Động từ B2 Quan hệ quốc tế, Chính trị

worsen relations

UK: /ˈwɜːsən/ • US: /ˈwɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

làm xấu đi quan hệ làm rạn nứt quan hệ gây tổn hại đến quan hệ phá hoại quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something become worse; to deteriorate.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên tồi tệ hơn; trở nên xấu đi, suy giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic crisis has significantly worsened relations between the two countries."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm xấu đi đáng kể mối quan hệ giữa hai nước."

  • "The new sanctions have worsened relations between the two countries."

    "Các lệnh trừng phạt mới đã làm xấu đi mối quan hệ giữa hai nước."

  • "Constant disagreements over trade policy are worsening relations."

    "Những bất đồng liên tục về chính sách thương mại đang làm xấu đi quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worsening sự tồi tệ đi, sự xấu đi
Adjective worse tệ hơn, xấu hơn
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relationship mối quan hệ
Adjective relational thuộc về quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wursizō
Old English
wyrsa (worse)
Middle English
worse
Modern English
worsen (verb)

Sự tiến hóa của 'Worsen'

Động từ 'worsen' bắt nguồn từ tính từ 'worse' trong tiếng Anh cổ ('wyrsa'), có nghĩa là 'tệ hơn'. Hậu tố '-en' được thêm vào để biến nó thành một động từ, mang ý nghĩa 'làm cho tệ hơn' hoặc 'trở nên tệ hơn'. Sự kết hợp này minh họa cách ngôn ngữ phát triển để tạo ra các hành động từ những trạng thái.

Nguồn gốc của 'Relations'

Danh từ 'relations' có gốc từ tiếng Latin 'relatio' (có nghĩa là 'hồi đáp, kể lại, mối liên hệ'). Qua tiếng Pháp cổ ('relacion'), nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ hành động kể chuyện, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn thành 'mối quan hệ' giữa người, nhóm hoặc quốc gia. 'Worsen relations' vì vậy có nghĩa là làm cho các mối liên hệ này trở nên xấu đi.

Usage Note

Động từ 'worsen' thường được dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh vào quá trình trở nên tệ hơn. Cần phân biệt với 'aggravate', mặc dù có nghĩa tương tự là làm trầm trọng thêm, nhưng 'aggravate' thường liên quan đến việc làm cho một vấn đề vốn đã tồn tại trở nên tồi tệ hơn, trong khi 'worsen' có thể chỉ đơn giản là làm cho một điều gì đó (vốn có thể không phải là vấn đề) trở nên tệ hơn.

Prepositions

with because of

- 'worsen with': Mô tả điều kiện hoặc tình huống trở nên tồi tệ hơn khi có yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'His health worsened with age.' (Sức khỏe của anh ấy trở nên tồi tệ hơn theo tuổi tác).
- 'worsen because of': Giải thích nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm. Ví dụ: 'The situation worsened because of the economic crisis.' (Tình hình trở nên tồi tệ hơn vì cuộc khủng hoảng kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worsen relations
  • significantly significantly worsen relations
    (làm các mối quan hệ xấu đi đáng kể)
  • further further worsen relations
    (làm các mối quan hệ xấu đi hơn nữa)
  • steadily steadily worsen relations
    (làm các mối quan hệ xấu đi đều đặn/dần dần)
Verb + worsen relations
  • threaten to threaten to worsen relations
    (đe dọa làm các mối quan hệ xấu đi)
  • risk risk worsening relations
    (mạo hiểm làm các mối quan hệ xấu đi)
  • allow to allow to worsen relations
    (cho phép các mối quan hệ xấu đi (ngụ ý không ngăn chặn))

Idioms

  • worsen already strained/fragile relations

    làm trầm trọng thêm các mối quan hệ vốn đã căng thẳng/mong manh

    "The new tariff could worsen already strained trade relations between the two countries."

    (Biểu thuế mới có thể làm trầm trọng thêm các mối quan hệ thương mại vốn đã căng thẳng giữa hai quốc gia.)

  • avoid worsening relations

    tránh làm các mối quan hệ xấu đi

    "Both parties are seeking diplomatic solutions to avoid worsening relations."

    (Cả hai bên đang tìm kiếm giải pháp ngoại giao để tránh làm các mối quan hệ xấu đi.)

  • take steps that could worsen relations

    thực hiện các bước có thể làm các mối quan hệ xấu đi

    "Any provocative actions could take steps that could worsen relations with their neighbors."

    (Bất kỳ hành động khiêu khích nào cũng có thể thực hiện các bước làm các mối quan hệ với các nước láng giềng xấu đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worsen relations

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên tồi tệ hơn; trở nên xấu đi, suy giảm.

"The economic crisis has significantly worsened relations between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That their constant arguing will worsen relations is obvious.
Việc cuộc cãi vã liên tục của họ sẽ làm xấu đi mối quan hệ là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the new policy will worsen relations is not certain.
Việc liệu chính sách mới có làm xấu đi các mối quan hệ hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Do you think that miscommunication will worsen relations?
Bạn có nghĩ rằng sự hiểu lầm sẽ làm xấu đi các mối quan hệ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their constant arguments worsen relations between them.
Những cuộc tranh cãi liên tục của họ làm xấu đi mối quan hệ giữa họ.
Phủ định
She does not want to worsen relations with her neighbors.
Cô ấy không muốn làm xấu đi mối quan hệ với hàng xóm của mình.
Nghi vấn
Does he really want to worsen relations with his boss?
Anh ấy có thực sự muốn làm xấu đi mối quan hệ với sếp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worsen relations".

Nghệ thuật Ngoại giao và Hòa bình

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong ngoại giao quốc tế, việc duy trì 'quan hệ' tốt đẹp là vô cùng quan trọng. Các nhà ngoại giao thường cố gắng 'tránh làm xấu đi các mối quan hệ' ngay cả khi có bất đồng, vì hòa bình và hợp tác toàn cầu phụ thuộc vào sự giao tiếp tích cực. 'Worsen relations' thường là một cảnh báo nghiêm trọng về hậu quả của những hành động thiếu suy nghĩ có thể dẫn đến xung đột.

Mối quan hệ trong thời đại số và Mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, việc 'làm xấu đi các mối quan hệ' có thể xảy ra nhanh chóng thông qua các bình luận hoặc bài đăng trên mạng xã hội. Một lời nói thiếu cẩn trọng có thể nhanh chóng gây ra hiểu lầm, leo thang thành xung đột và làm hỏng các mối quan hệ cá nhân, công chúng hoặc thậm chí giữa các cộng đồng, điều mà trước đây rất khó để hàn gắn lại.