worsen relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something become worse; to deteriorate.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó trở nên tồi tệ hơn; trở nên xấu đi, suy giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economic crisis has significantly worsened relations between the two countries."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm xấu đi đáng kể mối quan hệ giữa hai nước."
-
"The new sanctions have worsened relations between the two countries."
"Các lệnh trừng phạt mới đã làm xấu đi mối quan hệ giữa hai nước."
-
"Constant disagreements over trade policy are worsening relations."
"Những bất đồng liên tục về chính sách thương mại đang làm xấu đi quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worsening | sự tồi tệ đi, sự xấu đi |
| Adjective | worse | tệ hơn, xấu hơn |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan, kể lại |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
| Adjective | relational | thuộc về quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'worsen' thường được dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh vào quá trình trở nên tệ hơn. Cần phân biệt với 'aggravate', mặc dù có nghĩa tương tự là làm trầm trọng thêm, nhưng 'aggravate' thường liên quan đến việc làm cho một vấn đề vốn đã tồn tại trở nên tồi tệ hơn, trong khi 'worsen' có thể chỉ đơn giản là làm cho một điều gì đó (vốn có thể không phải là vấn đề) trở nên tệ hơn.
Prepositions
- 'worsen with': Mô tả điều kiện hoặc tình huống trở nên tồi tệ hơn khi có yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'His health worsened with age.' (Sức khỏe của anh ấy trở nên tồi tệ hơn theo tuổi tác).
- 'worsen because of': Giải thích nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm. Ví dụ: 'The situation worsened because of the economic crisis.' (Tình hình trở nên tồi tệ hơn vì cuộc khủng hoảng kinh tế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly worsen relations (làm các mối quan hệ xấu đi đáng kể)
-
further further worsen relations (làm các mối quan hệ xấu đi hơn nữa)
-
steadily steadily worsen relations (làm các mối quan hệ xấu đi đều đặn/dần dần)
-
threaten to threaten to worsen relations (đe dọa làm các mối quan hệ xấu đi)
-
risk risk worsening relations (mạo hiểm làm các mối quan hệ xấu đi)
-
allow to allow to worsen relations (cho phép các mối quan hệ xấu đi (ngụ ý không ngăn chặn))
Idioms
-
worsen already strained/fragile relations
làm trầm trọng thêm các mối quan hệ vốn đã căng thẳng/mong manh
"The new tariff could worsen already strained trade relations between the two countries."
(Biểu thuế mới có thể làm trầm trọng thêm các mối quan hệ thương mại vốn đã căng thẳng giữa hai quốc gia.)
-
avoid worsening relations
tránh làm các mối quan hệ xấu đi
"Both parties are seeking diplomatic solutions to avoid worsening relations."
(Cả hai bên đang tìm kiếm giải pháp ngoại giao để tránh làm các mối quan hệ xấu đi.)
-
take steps that could worsen relations
thực hiện các bước có thể làm các mối quan hệ xấu đi
"Any provocative actions could take steps that could worsen relations with their neighbors."
(Bất kỳ hành động khiêu khích nào cũng có thể thực hiện các bước làm các mối quan hệ với các nước láng giềng xấu đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worsen relations
Động từLàm cho cái gì đó trở nên tồi tệ hơn; trở nên xấu đi, suy giảm.
"The economic crisis has significantly worsened relations between the two countries."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That their constant arguing will worsen relations is obvious. |
Việc cuộc cãi vã liên tục của họ sẽ làm xấu đi mối quan hệ là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the new policy will worsen relations is not certain. |
Việc liệu chính sách mới có làm xấu đi các mối quan hệ hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Do you think that miscommunication will worsen relations? |
Bạn có nghĩ rằng sự hiểu lầm sẽ làm xấu đi các mối quan hệ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their constant arguments worsen relations between them. |
Những cuộc tranh cãi liên tục của họ làm xấu đi mối quan hệ giữa họ. |
| Phủ định | She does not want to worsen relations with her neighbors. |
Cô ấy không muốn làm xấu đi mối quan hệ với hàng xóm của mình. |
| Nghi vấn | Does he really want to worsen relations with his boss? |
Anh ấy có thực sự muốn làm xấu đi mối quan hệ với sếp của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worsen relations".
