written evidence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information presented in a written form that supports a claim or assertion, especially in a legal or formal context.
Vietnamese Meaning
Thông tin được trình bày dưới dạng văn bản để hỗ trợ cho một tuyên bố hoặc khẳng định, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The contract served as written evidence of their agreement."
"Hợp đồng đóng vai trò là bằng chứng bằng văn bản về thỏa thuận của họ."
-
"The police collected written evidence from the crime scene."
"Cảnh sát thu thập bằng chứng bằng văn bản từ hiện trường vụ án."
-
"The email exchange provided written evidence of the company's negligence."
"Trao đổi email cung cấp bằng chứng bằng văn bản về sự sơ suất của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | write | Viết, ghi lại |
| Noun | writer | Người viết, tác giả |
| Noun | writing | Văn bản, chữ viết, hành động viết |
| Adjective | unwritten | Bất thành văn, không được viết ra |
| Verb | evidence | Chứng minh, làm chứng (cho cái gì) |
| Adjective | evident | Rõ ràng, hiển nhiên |
| Adverb | evidently | Rõ ràng là, hiển nhiên là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc học thuật để chỉ các tài liệu hoặc bản ghi chép có giá trị chứng minh. 'Written evidence' nhấn mạnh rằng chứng cứ được cung cấp là bằng văn bản, có thể kiểm tra và lưu trữ được, khác với chứng cứ truyền miệng hoặc các hình thức chứng cứ khác.
Prepositions
‘Written evidence of’ thường dùng để chỉ bằng chứng bằng văn bản về điều gì đó. Ví dụ: ‘written evidence of ownership’. ‘Written evidence for’ dùng để chỉ bằng chứng bằng văn bản ủng hộ điều gì đó. Ví dụ: ‘written evidence for his alibi’. 'Written evidence against' dùng để chỉ bằng chứng bằng văn bản chống lại điều gì đó. Ví dụ: 'written evidence against the defendant'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear written evidence (bằng chứng bằng văn bản rõ ràng)
-
strong strong written evidence (bằng chứng bằng văn bản mạnh mẽ)
-
sufficient sufficient written evidence (bằng chứng bằng văn bản đầy đủ)
-
irrefutable irrefutable written evidence (bằng chứng bằng văn bản không thể bác bỏ)
-
provide provide written evidence (cung cấp bằng chứng bằng văn bản)
-
present present written evidence (trình bày bằng chứng bằng văn bản)
-
submit submit written evidence (nộp bằng chứng bằng văn bản)
-
require require written evidence (yêu cầu bằng chứng bằng văn bản)
-
rely on rely on written evidence (dựa vào bằng chứng bằng văn bản)
-
indicates written evidence indicates that... (bằng chứng bằng văn bản chỉ ra rằng...)
-
supports written evidence supports the claim (bằng chứng bằng văn bản ủng hộ tuyên bố)
Idioms
-
get something in writing
yêu cầu điều gì đó được ghi lại bằng văn bản (để làm bằng chứng hoặc để đảm bảo)
"Always get the agreement in writing to avoid future misunderstandings."
(Luôn yêu cầu thỏa thuận được ghi lại bằng văn bản để tránh những hiểu lầm sau này.)
-
it's all in writing
mọi thứ đã được ghi lại bằng văn bản (có bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi)
"Don't worry, the terms are clear; it's all in writing."
(Đừng lo lắng, các điều khoản rất rõ ràng; mọi thứ đã được ghi lại bằng văn bản rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
written evidence
Danh từThông tin được trình bày dưới dạng văn bản để hỗ trợ cho một tuyên bố hoặc khẳng định, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
"The contract served as written evidence of their agreement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written evidence".
