(Top Banner Ad)
written evidence
B2
Danh từ B2 Luật pháp

written evidence

UK: /ˈrɪtn ˈevɪdəns/ • US: /ˈrɪtən ˈɛvɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cứ bằng văn bản bằng chứng bằng văn bản văn bản chứng minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information presented in a written form that supports a claim or assertion, especially in a legal or formal context.

Vietnamese Meaning

Thông tin được trình bày dưới dạng văn bản để hỗ trợ cho một tuyên bố hoặc khẳng định, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract served as written evidence of their agreement."

    "Hợp đồng đóng vai trò là bằng chứng bằng văn bản về thỏa thuận của họ."

  • "The police collected written evidence from the crime scene."

    "Cảnh sát thu thập bằng chứng bằng văn bản từ hiện trường vụ án."

  • "The email exchange provided written evidence of the company's negligence."

    "Trao đổi email cung cấp bằng chứng bằng văn bản về sự sơ suất của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write Viết, ghi lại
Noun writer Người viết, tác giả
Noun writing Văn bản, chữ viết, hành động viết
Adjective unwritten Bất thành văn, không được viết ra
Verb evidence Chứng minh, làm chứng (cho cái gì)
Adjective evident Rõ ràng, hiển nhiên
Adverb evidently Rõ ràng là, hiển nhiên là

Synonyms

documentary proof (bằng chứng bằng văn bản)paper trail (dấu vết giấy tờ)

Antonyms

oral testimony (lời khai bằng miệng)hearsay (lời đồn, lời truyền miệng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*writaną
Old English
writan
Middle English
writen
Modern English (as participle)
written
Latin
evidentia
Old French
evidence
Middle English
evidence
Modern English (as noun)
evidence

Nguồn gốc của 'Written Evidence'

Cụm từ 'written evidence' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng bổ trợ ý nghĩa cho nhau. 'Written' (đã viết) là dạng quá khứ phân từ của 'write', có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*writaną' ban đầu mang nghĩa 'cào, khắc' – chỉ hành động ghi lại thông tin. 'Evidence' (bằng chứng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'evidentia', có nghĩa là 'sự rõ ràng, bằng chứng hiển nhiên'. Khi kết hợp, 'written evidence' (bằng chứng bằng văn bản) được hiểu là 'thông tin hoặc sự kiện đã được ghi lại một cách rõ ràng và có thể nhìn thấy, dùng làm minh chứng hoặc chứng cứ', nhấn mạnh tính đáng tin cậy và khách quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc học thuật để chỉ các tài liệu hoặc bản ghi chép có giá trị chứng minh. 'Written evidence' nhấn mạnh rằng chứng cứ được cung cấp là bằng văn bản, có thể kiểm tra và lưu trữ được, khác với chứng cứ truyền miệng hoặc các hình thức chứng cứ khác.

Prepositions

of for against

‘Written evidence of’ thường dùng để chỉ bằng chứng bằng văn bản về điều gì đó. Ví dụ: ‘written evidence of ownership’. ‘Written evidence for’ dùng để chỉ bằng chứng bằng văn bản ủng hộ điều gì đó. Ví dụ: ‘written evidence for his alibi’. 'Written evidence against' dùng để chỉ bằng chứng bằng văn bản chống lại điều gì đó. Ví dụ: 'written evidence against the defendant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written evidence
  • clear clear written evidence
    (bằng chứng bằng văn bản rõ ràng)
  • strong strong written evidence
    (bằng chứng bằng văn bản mạnh mẽ)
  • sufficient sufficient written evidence
    (bằng chứng bằng văn bản đầy đủ)
  • irrefutable irrefutable written evidence
    (bằng chứng bằng văn bản không thể bác bỏ)
Verb + written evidence
  • provide provide written evidence
    (cung cấp bằng chứng bằng văn bản)
  • present present written evidence
    (trình bày bằng chứng bằng văn bản)
  • submit submit written evidence
    (nộp bằng chứng bằng văn bản)
  • require require written evidence
    (yêu cầu bằng chứng bằng văn bản)
  • rely on rely on written evidence
    (dựa vào bằng chứng bằng văn bản)
Written evidence + Verb
  • indicates written evidence indicates that...
    (bằng chứng bằng văn bản chỉ ra rằng...)
  • supports written evidence supports the claim
    (bằng chứng bằng văn bản ủng hộ tuyên bố)

Idioms

  • get something in writing

    yêu cầu điều gì đó được ghi lại bằng văn bản (để làm bằng chứng hoặc để đảm bảo)

    "Always get the agreement in writing to avoid future misunderstandings."

    (Luôn yêu cầu thỏa thuận được ghi lại bằng văn bản để tránh những hiểu lầm sau này.)

  • it's all in writing

    mọi thứ đã được ghi lại bằng văn bản (có bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi)

    "Don't worry, the terms are clear; it's all in writing."

    (Đừng lo lắng, các điều khoản rất rõ ràng; mọi thứ đã được ghi lại bằng văn bản rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written evidence

Danh từ
Lật mặt

Thông tin được trình bày dưới dạng văn bản để hỗ trợ cho một tuyên bố hoặc khẳng định, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

"The contract served as written evidence of their agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written evidence".

Tầm quan trọng trong hệ thống pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây và toàn cầu, bằng chứng bằng văn bản (written evidence) là nền tảng không thể thiếu. Các tài liệu như hợp đồng, di chúc, luật pháp, và các bản án đều phải được ghi lại rõ ràng. Chúng cung cấp sự minh bạch, tính khách quan và là cơ sở vững chắc để giải quyết tranh chấp, đảm bảo công lý và tính ổn định xã hội. Sự thiếu vắng bằng chứng bằng văn bản có thể làm suy yếu một vụ kiện hoặc một tuyên bố pháp lý.

Giá trị lịch sử và ghi chép

Từ xa xưa, việc ghi lại thông tin bằng văn bản đã là một công cụ thiết yếu để lưu giữ lịch sử, truyền đạt kiến thức và xác lập quyền lực. Các văn bản cổ, hiệp ước, ghi chép hành chính là bằng chứng vô giá về các nền văn minh và sự kiện trong quá khứ. Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, 'written evidence' còn bao gồm email, tin nhắn, và các tài liệu điện tử, tiếp tục khẳng định vai trò không thể thiếu của nó trong việc xác thực thông tin và giao dịch.