written tradition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information or cultural values passed down through generations in written form.
Vietnamese Meaning
Thông tin hoặc các giá trị văn hóa được truyền lại qua các thế hệ dưới dạng văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The history of the kingdom was preserved in the written tradition."
"Lịch sử của vương quốc được bảo tồn trong truyền thống viết."
-
"Many ancient civilizations relied on written tradition to maintain their history."
"Nhiều nền văn minh cổ đại dựa vào truyền thống viết để duy trì lịch sử của họ."
-
"The development of writing systems was crucial for establishing a strong written tradition."
"Sự phát triển của các hệ thống chữ viết là rất quan trọng để thiết lập một truyền thống viết vững mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | write | viết |
| Noun | writer | nhà văn, người viết |
| Adjective | written | được viết |
| Noun | tradition | truyền thống |
| Adjective | traditional | thuộc về truyền thống |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những kiến thức, câu chuyện, hoặc luật lệ quan trọng được ghi chép lại và bảo tồn qua thời gian, trái ngược với truyền thống truyền miệng (oral tradition). Nó nhấn mạnh tính chính thức và lâu dài của việc lưu trữ thông tin.
Prepositions
`in written tradition`: Được dùng để chỉ cái gì đó tồn tại, được thể hiện hoặc bảo tồn trong truyền thống viết. Ví dụ: The story is preserved in written tradition.
`of written tradition`: Được dùng để chỉ thuộc về, liên quan đến truyền thống viết. Ví dụ: The study of written tradition.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich written tradition (truyền thống văn viết phong phú)
-
long written tradition (truyền thống văn viết lâu đời)
-
ancient written tradition (truyền thống văn viết cổ xưa)
-
preserve the written tradition (bảo tồn truyền thống văn viết)
-
study the written tradition (nghiên cứu truyền thống văn viết)
-
maintain the written tradition (duy trì truyền thống văn viết)
Idioms
-
Pass something on
Truyền lại cái gì đó (có thể là kiến thức, kỹ năng... thông qua truyền thống văn viết)
"The elders passed on their wisdom through the written tradition."
(Những người lớn tuổi truyền lại sự khôn ngoan của họ thông qua truyền thống văn viết.)
-
In black and white
Một cách rõ ràng, được ghi lại bằng văn bản
"The agreement was there in black and white, part of the written tradition of the company."
(Thỏa thuận đã được ghi rõ ràng bằng văn bản, một phần của truyền thống văn viết của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
written tradition
NounThông tin hoặc các giá trị văn hóa được truyền lại qua các thế hệ dưới dạng văn bản.
"The history of the kingdom was preserved in the written tradition."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community's written tradition has shaped their identity for generations. |
Truyền thống viết của cộng đồng đã định hình bản sắc của họ qua nhiều thế hệ. |
| Phủ định | The society's written tradition isn't always accessible to everyone. |
Truyền thống viết của xã hội không phải lúc nào cũng dễ dàng tiếp cận với tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Does a country's written tradition influence its laws and customs? |
Liệu truyền thống viết của một quốc gia có ảnh hưởng đến luật pháp và phong tục của quốc gia đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written tradition".
