(Top Banner Ad)
written tradition
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn hóa

written tradition

UK: /ˈrɪtn trəˈdɪʃən/ • US: /ˈrɪtn trəˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thống văn viết văn hóa viết lịch sử bằng văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or cultural values passed down through generations in written form.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc các giá trị văn hóa được truyền lại qua các thế hệ dưới dạng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The history of the kingdom was preserved in the written tradition."

    "Lịch sử của vương quốc được bảo tồn trong truyền thống viết."

  • "Many ancient civilizations relied on written tradition to maintain their history."

    "Nhiều nền văn minh cổ đại dựa vào truyền thống viết để duy trì lịch sử của họ."

  • "The development of writing systems was crucial for establishing a strong written tradition."

    "Sự phát triển của các hệ thống chữ viết là rất quan trọng để thiết lập một truyền thống viết vững mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết
Noun writer nhà văn, người viết
Adjective written được viết
Noun tradition truyền thống
Adjective traditional thuộc về truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*writanan
Old English
writan
English
write
English
written
Latin
traditio
English
tradition
English
written tradition

Nguồn gốc của 'written tradition'

Cụm từ 'written tradition' kết hợp từ 'written' (viết) và 'tradition' (truyền thống). 'Written' bắt nguồn từ động từ 'write' trong tiếng Anh cổ, ám chỉ hành động ghi chép. 'Tradition' lại đến từ tiếng Latin 'traditio', nghĩa là sự chuyển giao hoặc truyền lại. Vì vậy, 'written tradition' chỉ đến những kiến thức, câu chuyện, hoặc phong tục được truyền lại qua các thế hệ bằng văn bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những kiến thức, câu chuyện, hoặc luật lệ quan trọng được ghi chép lại và bảo tồn qua thời gian, trái ngược với truyền thống truyền miệng (oral tradition). Nó nhấn mạnh tính chính thức và lâu dài của việc lưu trữ thông tin.

Prepositions

in of

`in written tradition`: Được dùng để chỉ cái gì đó tồn tại, được thể hiện hoặc bảo tồn trong truyền thống viết. Ví dụ: The story is preserved in written tradition.
`of written tradition`: Được dùng để chỉ thuộc về, liên quan đến truyền thống viết. Ví dụ: The study of written tradition.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + written tradition
  • rich written tradition
    (truyền thống văn viết phong phú)
  • long written tradition
    (truyền thống văn viết lâu đời)
  • ancient written tradition
    (truyền thống văn viết cổ xưa)
Verb + written tradition
  • preserve the written tradition
    (bảo tồn truyền thống văn viết)
  • study the written tradition
    (nghiên cứu truyền thống văn viết)
  • maintain the written tradition
    (duy trì truyền thống văn viết)

Idioms

  • Pass something on

    Truyền lại cái gì đó (có thể là kiến thức, kỹ năng... thông qua truyền thống văn viết)

    "The elders passed on their wisdom through the written tradition."

    (Những người lớn tuổi truyền lại sự khôn ngoan của họ thông qua truyền thống văn viết.)

  • In black and white

    Một cách rõ ràng, được ghi lại bằng văn bản

    "The agreement was there in black and white, part of the written tradition of the company."

    (Thỏa thuận đã được ghi rõ ràng bằng văn bản, một phần của truyền thống văn viết của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

written tradition

Noun
Lật mặt

Thông tin hoặc các giá trị văn hóa được truyền lại qua các thế hệ dưới dạng văn bản.

"The history of the kingdom was preserved in the written tradition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community's written tradition has shaped their identity for generations.
Truyền thống viết của cộng đồng đã định hình bản sắc của họ qua nhiều thế hệ.
Phủ định
The society's written tradition isn't always accessible to everyone.
Truyền thống viết của xã hội không phải lúc nào cũng dễ dàng tiếp cận với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Does a country's written tradition influence its laws and customs?
Liệu truyền thống viết của một quốc gia có ảnh hưởng đến luật pháp và phong tục của quốc gia đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "written tradition".

Tầm quan trọng của văn bản trong lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa, truyền thống văn viết đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn lịch sử, văn hóa và kiến thức. Các văn bản cổ xưa cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về cuộc sống và tư tưởng của các thế hệ trước.

Sự phát triển của văn hóa đọc

Sự phát triển của truyền thống văn viết gắn liền với sự phát triển của văn hóa đọc. Khi càng có nhiều người biết đọc và viết, truyền thống văn viết càng trở nên phong phú và đa dạng hơn.