(Top Banner Ad)
absorbing radiation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Vật lý, Khoa học môi trường

absorbing radiation

UK: /əbˈzɔːbɪŋ ˌreɪdiˈeɪʃən/ • US: /əbˈzɔːrbɪŋ ˌreɪdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hấp thụ bức xạ sự hấp thụ bức xạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of radiation being taken in and not reflected or transmitted.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái bức xạ bị hấp thụ và không bị phản xạ hoặc truyền qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dark-colored surfaces are more effective at absorbing radiation than light-colored surfaces."

    "Các bề mặt tối màu có hiệu quả hấp thụ bức xạ tốt hơn các bề mặt sáng màu."

  • "The Earth's atmosphere is absorbing radiation from the sun."

    "Bầu khí quyển của Trái Đất đang hấp thụ bức xạ từ mặt trời."

  • "Certain materials are used in solar panels for their efficiency in absorbing radiation."

    "Một số vật liệu được sử dụng trong tấm pin mặt trời vì hiệu quả hấp thụ bức xạ của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ, thu hút
Noun absorption Sự hấp thụ, sự thu nhận
Adjective absorptive Có khả năng hấp thụ
Verb radiate Bức xạ, tỏa ra
Noun radiator Thiết bị bức xạ nhiệt, bộ tản nhiệt
Adjective radioactive Phóng xạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absorbēre
Latin
radiātiō
Middle English
absorben
17th Century
radiation (physical concept)
Modern English
absorbing radiation

Nguồn gốc của 'Hấp Thụ'

Từ 'absorb' (hấp thụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'absorbēre', nghĩa đen là 'nuốt chửng' hoặc 'uống cạn'. Điều này rất phù hợp với hành động vật lý của việc một chất liệu nào đó 'nuốt' năng lượng bức xạ vào bên trong nó.

Nguồn gốc của 'Bức Xạ'

Từ 'radiation' (bức xạ) xuất phát từ tiếng Latin 'radiātiō', có nghĩa là 'sự phát ra tia sáng' hoặc 'sự chiếu rọi'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm khoa học mô tả quá trình năng lượng phát ra bị các vật chất khác giữ lại.

Usage Note

Cụm từ này mô tả sự hấp thụ năng lượng bức xạ, thường liên quan đến việc một vật liệu hoặc chất thu giữ năng lượng từ bức xạ điện từ (như ánh sáng, tia X, tia gamma) hoặc bức xạ hạt (như hạt alpha, hạt beta). Mức độ hấp thụ phụ thuộc vào đặc tính của vật liệu và bước sóng/năng lượng của bức xạ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying the action
  • efficiently efficiently absorbing radiation
    (hấp thụ bức xạ một cách hiệu quả)
  • selectively selectively absorbing radiation
    (hấp thụ bức xạ một cách có chọn lọc)
  • partially partially absorbing radiation
    (hấp thụ bức xạ một phần)
Noun as the subject/object of the process
  • material radiation-absorbing material
    (vật liệu hấp thụ bức xạ)
  • shield a shield capable of absorbing radiation
    (một tấm chắn có khả năng hấp thụ bức xạ)
  • process the process of absorbing radiation
    (quá trình hấp thụ bức xạ)
Verb/Phrase describing ability
  • capable of capable of absorbing radiation
    (có khả năng hấp thụ bức xạ)
  • key to key to absorbing radiation
    (chìa khóa để hấp thụ bức xạ)

Idioms

  • Radiation Absorption Spectrum

    Phổ hấp thụ bức xạ (một dải tần số mà vật chất hấp thụ)

    "The chemist analyzed the material's radiation absorption spectrum."

    (Nhà hóa học đã phân tích phổ hấp thụ bức xạ của vật liệu.)

  • Net Absorbing Radiation

    Lượng bức xạ hấp thụ ròng (tổng lượng hấp thụ trừ đi lượng phát xạ)

    "The Earth's atmosphere shows a net absorbing radiation in the infrared band."

    (Khí quyển Trái Đất thể hiện lượng bức xạ hấp thụ ròng trong dải hồng ngoại.)

  • Efficiency in absorbing radiation

    Hiệu suất hấp thụ bức xạ

    "Scientists are testing new solar cells for their efficiency in absorbing radiation."

    (Các nhà khoa học đang kiểm tra các tế bào quang điện mới về hiệu suất hấp thụ bức xạ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorbing radiation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái bức xạ bị hấp thụ và không bị phản xạ hoặc truyền qua.

"Dark-colored surfaces are more effective at absorbing radiation than light-colored surfaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This material is absorbing radiation effectively.
Vật liệu này đang hấp thụ bức xạ một cách hiệu quả.
Phủ định
That shield isn't absorbing radiation as expected.
Tấm chắn đó không hấp thụ bức xạ như mong đợi.
Nghi vấn
Is it absorbing radiation?
Nó có đang hấp thụ bức xạ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next satellite passes, the Earth will have been absorbing radiation from the sun for hours.
Vào thời điểm vệ tinh tiếp theo đi qua, Trái Đất sẽ đã hấp thụ bức xạ từ mặt trời hàng giờ.
Phủ định
The new solar panels won't have been absorbing radiation long enough to fully charge the battery pack by sunset.
Các tấm pin mặt trời mới sẽ không hấp thụ bức xạ đủ lâu để sạc đầy bộ pin vào lúc hoàng hôn.
Nghi vấn
Will the atmospheric layer have been absorbing radiation at an increased rate due to the recent solar flare?
Liệu tầng khí quyển có đang hấp thụ bức xạ với tốc độ tăng lên do vụ nổ mặt trời gần đây không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dark surface will absorb radiation from the sun.
Bề mặt tối sẽ hấp thụ bức xạ từ mặt trời.
Phủ định
The protective layer will not (won't) absorb radiation, keeping you safe.
Lớp bảo vệ sẽ không hấp thụ bức xạ, giữ cho bạn an toàn.
Nghi vấn
Will the plants absorb radiation to carry out photosynthesis?
Liệu cây cối có hấp thụ bức xạ để thực hiện quá trình quang hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorbing radiation".

Tấm Chắn Bảo Vệ Khí Hậu

Một trong những ví dụ quan trọng nhất về 'hấp thụ bức xạ' trong đời sống là tầng ozone của Trái Đất. Tầng ozone hoạt động như một tấm chắn, hấp thụ phần lớn bức xạ tia cực tím (UV) có hại từ Mặt Trời, giúp bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái.

Ứng Dụng Trong Y Tế và An Toàn

'Hấp thụ bức xạ' là nguyên tắc cốt lõi trong an toàn bức xạ y tế. Ví dụ, chất liệu chì được sử dụng trong các phòng chụp X-quang vì nó có khả năng hấp thụ bức xạ cao, bảo vệ bệnh nhân và kỹ thuật viên khỏi tiếp xúc không cần thiết với tia X.