absorbing radiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or state of radiation being taken in and not reflected or transmitted.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc trạng thái bức xạ bị hấp thụ và không bị phản xạ hoặc truyền qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dark-colored surfaces are more effective at absorbing radiation than light-colored surfaces."
"Các bề mặt tối màu có hiệu quả hấp thụ bức xạ tốt hơn các bề mặt sáng màu."
-
"The Earth's atmosphere is absorbing radiation from the sun."
"Bầu khí quyển của Trái Đất đang hấp thụ bức xạ từ mặt trời."
-
"Certain materials are used in solar panels for their efficiency in absorbing radiation."
"Một số vật liệu được sử dụng trong tấm pin mặt trời vì hiệu quả hấp thụ bức xạ của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | absorb | Hấp thụ, thu hút |
| Noun | absorption | Sự hấp thụ, sự thu nhận |
| Adjective | absorptive | Có khả năng hấp thụ |
| Verb | radiate | Bức xạ, tỏa ra |
| Noun | radiator | Thiết bị bức xạ nhiệt, bộ tản nhiệt |
| Adjective | radioactive | Phóng xạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả sự hấp thụ năng lượng bức xạ, thường liên quan đến việc một vật liệu hoặc chất thu giữ năng lượng từ bức xạ điện từ (như ánh sáng, tia X, tia gamma) hoặc bức xạ hạt (như hạt alpha, hạt beta). Mức độ hấp thụ phụ thuộc vào đặc tính của vật liệu và bước sóng/năng lượng của bức xạ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficiently efficiently absorbing radiation (hấp thụ bức xạ một cách hiệu quả)
-
selectively selectively absorbing radiation (hấp thụ bức xạ một cách có chọn lọc)
-
partially partially absorbing radiation (hấp thụ bức xạ một phần)
-
material radiation-absorbing material (vật liệu hấp thụ bức xạ)
-
shield a shield capable of absorbing radiation (một tấm chắn có khả năng hấp thụ bức xạ)
-
process the process of absorbing radiation (quá trình hấp thụ bức xạ)
-
capable of capable of absorbing radiation (có khả năng hấp thụ bức xạ)
-
key to key to absorbing radiation (chìa khóa để hấp thụ bức xạ)
Idioms
-
Radiation Absorption Spectrum
Phổ hấp thụ bức xạ (một dải tần số mà vật chất hấp thụ)
"The chemist analyzed the material's radiation absorption spectrum."
(Nhà hóa học đã phân tích phổ hấp thụ bức xạ của vật liệu.)
-
Net Absorbing Radiation
Lượng bức xạ hấp thụ ròng (tổng lượng hấp thụ trừ đi lượng phát xạ)
"The Earth's atmosphere shows a net absorbing radiation in the infrared band."
(Khí quyển Trái Đất thể hiện lượng bức xạ hấp thụ ròng trong dải hồng ngoại.)
-
Efficiency in absorbing radiation
Hiệu suất hấp thụ bức xạ
"Scientists are testing new solar cells for their efficiency in absorbing radiation."
(Các nhà khoa học đang kiểm tra các tế bào quang điện mới về hiệu suất hấp thụ bức xạ của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absorbing radiation
Tính từ + Danh từQuá trình hoặc trạng thái bức xạ bị hấp thụ và không bị phản xạ hoặc truyền qua.
"Dark-colored surfaces are more effective at absorbing radiation than light-colored surfaces."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This material is absorbing radiation effectively. |
Vật liệu này đang hấp thụ bức xạ một cách hiệu quả. |
| Phủ định | That shield isn't absorbing radiation as expected. |
Tấm chắn đó không hấp thụ bức xạ như mong đợi. |
| Nghi vấn | Is it absorbing radiation? |
Nó có đang hấp thụ bức xạ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next satellite passes, the Earth will have been absorbing radiation from the sun for hours. |
Vào thời điểm vệ tinh tiếp theo đi qua, Trái Đất sẽ đã hấp thụ bức xạ từ mặt trời hàng giờ. |
| Phủ định | The new solar panels won't have been absorbing radiation long enough to fully charge the battery pack by sunset. |
Các tấm pin mặt trời mới sẽ không hấp thụ bức xạ đủ lâu để sạc đầy bộ pin vào lúc hoàng hôn. |
| Nghi vấn | Will the atmospheric layer have been absorbing radiation at an increased rate due to the recent solar flare? |
Liệu tầng khí quyển có đang hấp thụ bức xạ với tốc độ tăng lên do vụ nổ mặt trời gần đây không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dark surface will absorb radiation from the sun. |
Bề mặt tối sẽ hấp thụ bức xạ từ mặt trời. |
| Phủ định | The protective layer will not (won't) absorb radiation, keeping you safe. |
Lớp bảo vệ sẽ không hấp thụ bức xạ, giữ cho bạn an toàn. |
| Nghi vấn | Will the plants absorb radiation to carry out photosynthesis? |
Liệu cây cối có hấp thụ bức xạ để thực hiện quá trình quang hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorbing radiation".
