reflecting radiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bức xạ bị phản xạ lại từ một bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists measured the amount of reflecting radiation from the Earth's surface."
"Các nhà khoa học đã đo lượng bức xạ phản xạ từ bề mặt Trái Đất."
-
"The amount of reflecting radiation is dependent on the surface properties."
"Lượng bức xạ phản xạ phụ thuộc vào đặc tính của bề mặt."
-
"Satellites can measure reflecting radiation to study cloud cover."
"Vệ tinh có thể đo bức xạ phản xạ để nghiên cứu độ che phủ của mây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reflect | phản chiếu, phản xạ, phản ánh, suy nghĩ |
| Noun | reflection | sự phản xạ, hình ảnh phản chiếu, sự suy tư |
| Adjective | reflective | phản chiếu, có khả năng phản xạ, suy tư |
| Noun | reflector | vật phản xạ, gương phản xạ |
| Verb | radiate | phát ra, tỏa ra (nhiệt, ánh sáng, năng lượng) |
| Noun | radiation | bức xạ (năng lượng phát ra dưới dạng sóng hoặc hạt) |
| Adjective | radiant | rạng rỡ, phát sáng, tỏa sáng |
| Noun | radiance | sự rạng rỡ, ánh sáng rực rỡ |
| Noun | radiator | bộ tản nhiệt, lò sưởi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hiện tượng bức xạ năng lượng (như ánh sáng, nhiệt) khi nó chạm vào một vật thể và đổi hướng. Nó nhấn mạnh vào quá trình bức xạ đang diễn ra chứ không chỉ là kết quả cuối cùng (bức xạ phản xạ).
Prepositions
'from' chỉ nguồn gốc của sự phản xạ (ví dụ: 'reflecting radiation from the sun'). 'off' chỉ sự bật ra khỏi bề mặt (ví dụ: 'reflecting radiation off a mirror').
Collocations (Từ đi kèm)
-
measure measure reflecting radiation (đo bức xạ phản xạ)
-
detect detect reflecting radiation (phát hiện bức xạ phản xạ)
-
block block reflecting radiation (chặn bức xạ phản xạ)
-
monitor monitor reflecting radiation (giám sát bức xạ phản xạ)
-
increase increase reflecting radiation (tăng cường bức xạ phản xạ (bởi một bề mặt))
-
reduce reduce reflecting radiation (giảm bức xạ phản xạ (bởi một bề mặt))
-
solar solar reflecting radiation (bức xạ mặt trời phản xạ)
-
infrared infrared reflecting radiation (bức xạ hồng ngoại phản xạ)
-
total total reflecting radiation (tổng bức xạ phản xạ)
-
net net reflecting radiation (bức xạ phản xạ ròng)
-
diffuse diffuse reflecting radiation (bức xạ phản xạ khuếch tán)
-
specular specular reflecting radiation (bức xạ phản xạ gương)
Idioms
-
reflecting solar radiation
bức xạ mặt trời phản xạ (Năng lượng từ mặt trời bị phản xạ trở lại không gian.)
"White roofs are effective at reflecting solar radiation, which helps keep buildings cool."
(Mái nhà màu trắng hiệu quả trong việc phản xạ bức xạ mặt trời, giúp giữ cho các tòa nhà mát mẻ.)
-
net reflecting radiation
bức xạ phản xạ ròng (Lượng bức xạ phản xạ còn lại sau khi tính toán các yếu tố khác.)
"Scientists study the Earth's net reflecting radiation to understand its energy balance."
(Các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ phản xạ ròng của Trái đất để hiểu về cân bằng năng lượng của nó.)
-
materials for reflecting radiation
vật liệu phản xạ bức xạ (Các loại vật liệu được thiết kế để phản xạ năng lượng bức xạ.)
"Special coatings are developed as materials for reflecting radiation, protecting spacecraft from extreme temperatures."
(Các lớp phủ đặc biệt được phát triển làm vật liệu phản xạ bức xạ, bảo vệ tàu vũ trụ khỏi nhiệt độ khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reflecting radiation
Tính từ + Danh từBức xạ bị phản xạ lại từ một bề mặt.
"The scientists measured the amount of reflecting radiation from the Earth's surface."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The satellite was reflecting radiation back to Earth. |
Vệ tinh đang phản xạ bức xạ trở lại Trái Đất. |
| Phủ định | The mirror wasn't reflecting the radiation properly. |
Chiếc gương không phản xạ bức xạ đúng cách. |
| Nghi vấn | Were the scientists reflecting on the dangers of nuclear radiation? |
Các nhà khoa học có đang suy ngẫm về những nguy hiểm của bức xạ hạt nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflecting radiation".
