(Top Banner Ad)
acceptance and commitment therapy (act)
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học

acceptance and commitment therapy (act)

UK: /əkˈseptəns ənd kəˈmɪtmənt ˈθerəpi/ • US: /əkˈseptəns ənd kəˈmɪtmənt ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết ACT
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of psychotherapy and a branch of clinical behavior analysis. It is an empirically-based psychological intervention that uses acceptance and mindfulness processes, and commitment and behavior change processes, to produce psychological flexibility.

Vietnamese Meaning

Một hình thức trị liệu tâm lý và một nhánh của phân tích hành vi lâm sàng. Đây là một can thiệp tâm lý dựa trên kinh nghiệm, sử dụng các quá trình chấp nhận và chánh niệm, cùng với các quá trình cam kết và thay đổi hành vi, để tạo ra sự linh hoạt về tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acceptance and Commitment Therapy has shown promise in treating a variety of mental health conditions."

    "Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong việc điều trị một loạt các vấn đề sức khỏe tâm thần."

  • "Many therapists are now trained in Acceptance and Commitment Therapy."

    "Nhiều nhà trị liệu hiện đang được đào tạo về Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết."

  • "ACT helps individuals to live a rich and meaningful life while accepting their difficult thoughts and feelings."

    "ACT giúp các cá nhân sống một cuộc sống phong phú và ý nghĩa trong khi chấp nhận những suy nghĩ và cảm xúc khó khăn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, thừa nhận
Noun acceptance sự chấp nhận, sự thừa nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Verb commit cam kết, tận tụy
Noun commitment sự cam kết, sự tận tâm
Noun therapy liệu pháp, sự trị liệu
Noun therapist nhà trị liệu
Adjective therapeutic thuộc về trị liệu, có tác dụng chữa bệnh

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therapeia (θεραπεία) - 'chữa trị, phục vụ'
Latin
acceptare - 'nhận lấy, đồng ý'
Latin
committere - 'hợp nhất, giao phó'
Modern English (1980s)
Acceptance and Commitment Therapy (ACT)

Sự Ra Đời của ACT

Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết (ACT) được phát triển vào những năm 1980 bởi nhà tâm lý học Steven C. Hayes. Đây được coi là một phần của 'làn sóng thứ ba' trong liệu pháp hành vi. Thay vì cố gắng thay đổi hoặc loại bỏ những suy nghĩ và cảm xúc tiêu cực, ACT dạy các kỹ năng để chấp nhận chúng, tập trung vào hiện tại và hành động theo các giá trị cá nhân quan trọng. Tên liệu pháp phản ánh hai quá trình cốt lõi: chấp nhận những gì nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn và cam kết hành động để làm cho cuộc sống của bạn tốt đẹp hơn.

Usage Note

ACT khác biệt với các liệu pháp nhận thức hành vi truyền thống (CBT) ở chỗ nó tập trung vào việc chấp nhận những suy nghĩ và cảm xúc khó chịu hơn là cố gắng thay đổi chúng. Mục tiêu là sống một cuộc sống có ý nghĩa và giá trị bất chấp những khó khăn.

Prepositions

in to for

in: sử dụng khi nói về việc áp dụng ACT trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể (e.g., ACT in the workplace). to: sử dụng khi nói về mục tiêu hoặc đối tượng mà ACT hướng tới (e.g., applying ACT to chronic pain). for: sử dụng khi nói về lý do hoặc mục đích của việc sử dụng ACT (e.g., ACT for anxiety).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acceptance and commitment therapy (act)
  • undergo acceptance and commitment therapy (act)
    (trải qua liệu pháp chấp nhận và cam kết (act))
  • receive acceptance and commitment therapy (act)
    (nhận trị liệu bằng liệu pháp chấp nhận và cam kết (act))
  • practice acceptance and commitment therapy (act)
    (thực hành liệu pháp chấp nhận và cam kết (act))
  • be based on acceptance and commitment therapy (act)
    (dựa trên liệu pháp chấp nhận và cam kết (act))
Adjective + acceptance and commitment therapy (act)
  • evidence-based acceptance and commitment therapy (act)
    (liệu pháp chấp nhận và cam kết (act) dựa trên bằng chứng)
  • mindfulness-based acceptance and commitment therapy (act)
    (liệu pháp chấp nhận và cam kết (act) dựa trên chánh niệm)
Noun + acceptance and commitment therapy (act)
  • principles of acceptance and commitment therapy (act)
    (các nguyên tắc của liệu pháp chấp nhận và cam kết (act))
  • techniques from acceptance and commitment therapy (act)
    (các kỹ thuật từ liệu pháp chấp nhận và cam kết (act))

Idioms

  • Get out of your mind and into your life

    Đây là một khẩu hiệu nổi tiếng của ACT, khuyến khích mọi người ngừng việc bị mắc kẹt trong những suy nghĩ và cảm xúc tiêu cực (your mind) và thay vào đó, hãy tập trung vào việc sống một cuộc sống có ý nghĩa dựa trên các giá trị của mình (your life).

    "The therapist reminded him of the ACT principle: 'Get out of your mind and into your life' to stop overthinking and start engaging with his family."

    (Nhà trị liệu nhắc anh ấy về nguyên tắc của ACT: 'Hãy thoát ra khỏi tâm trí và bước vào cuộc sống của bạn' để ngừng suy nghĩ quá nhiều và bắt đầu tương tác với gia đình.)

  • Dropping the anchor

    Đây là một kỹ thuật ẩn dụ trong ACT. 'Thả neo' có nghĩa là sử dụng các kỹ năng chánh niệm để ổn định và vững vàng bản thân khi đối mặt với những cảm xúc hoặc suy nghĩ khó khăn (cơn bão), thay vì bị chúng cuốn đi.

    "When she felt a panic attack coming, she used the 'dropping the anchor' technique to ground herself in the present moment."

    (Khi cảm thấy một cơn hoảng loạn sắp ập đến, cô ấy đã sử dụng kỹ thuật 'thả neo' để giúp mình ổn định trong giây phút hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acceptance and commitment therapy (act)

Noun Phrase
Lật mặt

Một hình thức trị liệu tâm lý và một nhánh của phân tích hành vi lâm sàng. Đây là một can thiệp tâm lý dựa trên kinh nghiệm, sử dụng các quá trình chấp nhận và chánh niệm, cùng với các quá trình cam kết và thay đổi hành vi, để tạo ra sự linh hoạt về tâm lý.

"Acceptance and Commitment Therapy has shown promise in treating a variety of mental health conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will start acceptance and commitment therapy next week to cope with her anxiety.
Cô ấy sẽ bắt đầu liệu pháp chấp nhận và cam kết vào tuần tới để đối phó với sự lo lắng của mình.
Phủ định
They are not going to continue acceptance-based therapy after this month.
Họ sẽ không tiếp tục liệu pháp dựa trên sự chấp nhận sau tháng này.
Nghi vấn
Will he find commitment to therapy helpful in managing his chronic pain?
Liệu anh ấy có thấy sự cam kết với liệu pháp hữu ích trong việc kiểm soát cơn đau mãn tính của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist has been using acceptance and commitment therapy techniques in his practice for several years.
Nhà trị liệu đã sử dụng các kỹ thuật của liệu pháp chấp nhận và cam kết trong thực hành của mình trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't been exploring acceptance-based approaches in her mental health treatment.
Cô ấy đã không khám phá các phương pháp tiếp cận dựa trên sự chấp nhận trong điều trị sức khỏe tâm thần của mình.
Nghi vấn
Has the patient been actively committing to the exercises assigned during their acceptance and commitment therapy sessions?
Bệnh nhân có tích cực thực hiện các bài tập được giao trong các buổi trị liệu chấp nhận và cam kết của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acceptance and commitment therapy (act)".

'Làn Sóng Thứ Ba' trong Trị Liệu Tâm Lý

Trong văn hóa phương Tây, ACT được xem là một phần của 'làn sóng thứ ba' trong liệu pháp hành vi. Làn sóng thứ nhất tập trung vào hành vi (thuyết hành vi). Làn sóng thứ hai bổ sung yếu tố nhận thức (Liệu pháp Nhận thức Hành vi - CBT). Làn sóng thứ ba, bao gồm ACT, nhấn mạnh vào các khái niệm như chánh niệm, chấp nhận và giá trị sống. Sự thay đổi này phản ánh một xu hướng lớn hơn trong xã hội phương Tây về việc tìm kiếm ý nghĩa và chấp nhận bản thân thay vì chỉ cố gắng 'sửa chữa' các vấn đề.

Linh Hoạt Tâm Lý (Psychological Flexibility)

Mục tiêu cốt lõi của ACT là tăng cường 'linh hoạt tâm lý' – khả năng tiếp xúc với khoảnh khắc hiện tại một cách trọn vẹn và thay đổi hoặc duy trì hành vi khi làm như vậy phục vụ các giá trị sống. Khái niệm này có phần khác biệt với các quan niệm truyền thống của phương Tây về sức khỏe tâm thần, vốn thường tập trung vào việc giảm thiểu hoặc loại bỏ các triệu chứng tiêu cực. ACT cho rằng nỗi đau là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống, và sự linh hoạt trong cách ứng phó với nó mới là chìa khóa cho một cuộc sống ý nghĩa.