(Top Banner Ad)
react hastily
B2
Động từ + Trạng từ B2 Hành vi, Tâm lý học

react hastily

UK: /riˈækt ˈheɪstɪli/ • US: /riˈækt ˈheɪstɪli/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng vội vàng hành xử hấp tấp phản ứng thiếu suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To respond or behave in a quick and impulsive manner, often without careful consideration.

Vietnamese Meaning

Phản ứng hoặc hành xử một cách nhanh chóng và bốc đồng, thường không suy nghĩ cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She reacted hastily to the accusation and regretted it later."

    "Cô ấy đã phản ứng vội vàng trước lời buộc tội và sau đó hối hận."

  • "Don't react hastily; think before you speak."

    "Đừng phản ứng vội vàng; hãy suy nghĩ trước khi nói."

  • "The market reacted hastily to the news, causing a sharp decline."

    "Thị trường đã phản ứng vội vàng trước tin tức, gây ra sự sụt giảm mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb react phản ứng, đáp lại
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng
Adjective reactive dễ phản ứng, có tính phản ứng
Noun haste sự vội vàng, hấp tấp
Adjective hasty vội vàng, hấp tấp
Verb hasten thúc giục, đẩy nhanh, vội vã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back) + agere (to do)
Late Latin
reagere (to act back, resist)
Old French
haste (speed, hurry)
Middle English
hastilich (quickly, in a hurry)
English
react (17th C.), hastily (14th C.)

Nguồn gốc của 'React'

Từ 'react' (phản ứng) có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa tiền tố 're-' (trở lại, lần nữa) và động từ 'agere' (làm, hành động). Ban đầu, từ này thường được dùng trong lĩnh vực hóa học để chỉ sự tương tác giữa các chất, sau đó dần mở rộng nghĩa để mô tả sự phản ứng của con người trước một tình huống nào đó.

Nguồn gốc của 'Hastily'

Trạng từ 'hastily' (một cách vội vàng, hấp tấp) xuất phát từ danh từ 'haste' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là tốc độ hoặc sự vội vã. Đến thời Trung Anh, nó trở thành 'hastilich', mô tả hành động được thực hiện một cách nhanh chóng nhưng thường thiếu suy nghĩ cẩn thận.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu thận trọng và suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động. 'React' chỉ hành động đáp lại một kích thích nào đó, và 'hastily' bổ nghĩa cho cách thức phản ứng đó, chỉ ra rằng nó được thực hiện vội vã. Cần phân biệt với 'respond quickly' (phản hồi nhanh chóng) vốn không mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu suy nghĩ.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó thường đi kèm với đối tượng hoặc tình huống mà hành động phản ứng hướng đến. Ví dụ: 'React hastily to criticism' (phản ứng vội vàng trước lời chỉ trích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + react hastily
  • always always react hastily
    (luôn phản ứng hấp tấp/vội vàng)
  • tend to tend to react hastily
    (có xu hướng phản ứng hấp tấp/vội vàng)
  • often often react hastily
    (thường phản ứng hấp tấp/vội vàng)
  • regret regret reacting hastily
    (hối hận vì đã phản ứng hấp tấp/vội vàng)
Verb + react hastily
  • avoid avoid reacting hastily
    (tránh phản ứng hấp tấp/vội vàng)
  • learn not to learn not to react hastily
    (học cách không phản ứng hấp tấp/vội vàng)
  • urge not to urge not to react hastily
    (khuyên/thúc giục không nên phản ứng hấp tấp/vội vàng)
react hastily + Prepositional Phrase
  • to criticism react hastily to criticism
    (phản ứng hấp tấp trước lời chỉ trích)
  • to news react hastily to news
    (phản ứng vội vàng trước tin tức)
  • to pressure react hastily to pressure
    (phản ứng hấp tấp dưới áp lực)

Idioms

  • Don't react hastily.

    Đừng phản ứng một cách vội vàng/hấp tấp.

    "When faced with difficult decisions, it's best not to react hastily."

    (Khi đối mặt với những quyết định khó khăn, tốt nhất là không nên phản ứng vội vàng.)

  • to be prone to react hastily

    có xu hướng phản ứng hấp tấp/vội vàng.

    "Some people are prone to react hastily when under stress."

    (Một số người có xu hướng phản ứng hấp tấp khi chịu căng thẳng.)

  • to regret reacting hastily

    hối hận vì đã phản ứng vội vàng/hấp tấp.

    "She regretted reacting hastily and wished she had taken more time to think."

    (Cô ấy hối hận vì đã phản ứng vội vàng và ước gì mình đã dành nhiều thời gian hơn để suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

react hastily

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Phản ứng hoặc hành xử một cách nhanh chóng và bốc đồng, thường không suy nghĩ cẩn thận.

"She reacted hastily to the accusation and regretted it later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "react hastily".

Giá trị của sự cân nhắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động được đánh giá cao. Các câu nói như 'Think before you act' (Suy nghĩ trước khi hành động) hoặc 'Look before you leap' (Nhìn trước khi nhảy) là những lời khuyên phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không phản ứng vội vàng để tránh những hậu quả không mong muốn.

Thành ngữ cảnh báo

Nhiều thành ngữ tiếng Anh phản ánh sự cảnh báo về việc phản ứng hấp tấp. Ví dụ, 'Haste makes waste' (Dục tốc bất đạt) hoặc 'More haste, less speed' (Càng vội vàng càng chậm trễ) là những câu nói nhắc nhở rằng hành động quá nhanh chóng mà thiếu suy nghĩ thường dẫn đến sai lầm hoặc kém hiệu quả.