(Top Banner Ad)
adult love
B2
Noun Phrase B2 Tình cảm, Xã hội

adult love

UK: /əˈdʌlt lʌv/ • US: /əˈdʌlt lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu trưởng thành tình yêu chín chắn tình yêu có trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is mature, responsible, and based on mutual respect and understanding, often involving a deeper level of commitment and emotional intimacy.

Vietnamese Meaning

Tình yêu trưởng thành, có trách nhiệm, dựa trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau, thường bao gồm mức độ cam kết và gắn bó cảm xúc sâu sắc hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their adult love was built on a foundation of mutual respect and open communication."

    "Tình yêu trưởng thành của họ được xây dựng trên nền tảng của sự tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp cởi mở."

  • "She longed for an adult love that was stable and secure."

    "Cô ấy khao khát một tình yêu trưởng thành, ổn định và vững chắc."

  • "After years of immature relationships, he finally found adult love with someone who understood him."

    "Sau nhiều năm yêu đương non nớt, cuối cùng anh ấy cũng tìm thấy tình yêu trưởng thành với một người thấu hiểu anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adulthood Giai đoạn trưởng thành
Adjective Lovely Đáng yêu, xinh đẹp
Noun Lover Người tình, người yêu
Adjective Lovable Dễ mến, đáng yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (to grow) + *leubh- (to care, desire)
Latin
adultus (grown up)
Old English
lufu (affection, friendliness)
Middle English
adulte + love

Sự kết hợp giữa trưởng thành và đam mê

Từ 'adult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adultus', mang nghĩa là đã lớn hoặc đã trưởng thành. Trong khi đó, 'love' bắt nguồn từ gốc từ 'leubh-' của người Ấn-Âu, ám chỉ sự khao khát và quan tâm sâu sắc. 'Adult love' không chỉ là cảm xúc nhất thời mà là sự kết hợp giữa sự phát triển trọn vẹn về tâm sinh lý và khả năng cam kết lâu dài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với tình yêu thời trẻ, tình yêu lãng mạn đơn thuần hoặc tình yêu dựa trên sự chiếm hữu. Nó nhấn mạnh các yếu tố như sự tin tưởng, hỗ trợ và khả năng giải quyết xung đột một cách xây dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult love
  • Mature mature adult love
    (tình yêu trưởng thành chín chắn)
  • Stable stable adult love
    (tình yêu trưởng thành ổn định)
Verb + adult love
  • Experience experience adult love
    (trải nghiệm tình yêu của người trưởng thành)
  • Build build adult love
    (xây dựng tình yêu trưởng thành)
  • Seek seek adult love
    (tìm kiếm tình yêu trưởng thành)
Noun + adult love
  • Complexity the complexity of adult love
    (sự phức tạp của tình yêu trưởng thành)
  • Reality the reality of adult love
    (thực tế của tình yêu trưởng thành)

Idioms

  • Puppy love vs. adult love

    Sự khác biệt giữa tình yêu trẻ con (gà bông) và tình yêu trưởng thành

    "They realized it wasn't just puppy love, but a deep, adult love."

    (Họ nhận ra đó không chỉ là tình yêu bồng bột trẻ con, mà là một tình yêu trưởng thành sâu sắc.)

  • Labor of love

    Làm việc vì đam mê/tình yêu (thường dùng để chỉ sự hy sinh trong tình yêu trưởng thành)

    "Caring for a partner is often a labor of love."

    (Chăm sóc bạn đời thường là một công việc xuất phát từ tình yêu tự nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult love

Noun Phrase
Lật mặt

Tình yêu trưởng thành, có trách nhiệm, dựa trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau, thường bao gồm mức độ cam kết và gắn bó cảm xúc sâu sắc hơn.

"Their adult love was built on a foundation of mutual respect and open communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had truly experienced adult love, they wouldn't be acting so childishly now.
Nếu họ đã thực sự trải nghiệm tình yêu trưởng thành, họ đã không hành xử trẻ con như vậy bây giờ.
Phủ định
If she weren't afraid of commitment, she would have embraced adult love years ago.
Nếu cô ấy không sợ sự ràng buộc, cô ấy đã đón nhận tình yêu trưởng thành từ nhiều năm trước rồi.
Nghi vấn
If you had understood adult love better, would you be in this mess now?
Nếu bạn hiểu rõ hơn về tình yêu trưởng thành, liệu bạn có đang ở trong mớ hỗn độn này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult love".

Khái niệm Tình yêu trưởng thành của Erich Fromm

Trong văn hóa phương Tây, 'tình yêu trưởng thành' thường được hiểu theo quan điểm của nhà tâm lý học Erich Fromm: đó là 'sự kết hợp với điều kiện giữ vững sự chính trực và cá tính của bản thân'. Nó nhấn mạnh việc 'cho đi' thay vì chỉ 'nhận lại'.

Ranh giới cá nhân (Boundaries)

Một đặc điểm quan trọng của 'adult love' trong các xã hội hiện đại là việc thiết lập ranh giới. Khác với tình yêu tuổi teen thường muốn hòa quyện làm một, tình yêu trưởng thành tôn trọng không gian riêng và sự độc lập của mỗi cá nhân.