adult love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Love that is mature, responsible, and based on mutual respect and understanding, often involving a deeper level of commitment and emotional intimacy.
Vietnamese Meaning
Tình yêu trưởng thành, có trách nhiệm, dựa trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau, thường bao gồm mức độ cam kết và gắn bó cảm xúc sâu sắc hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their adult love was built on a foundation of mutual respect and open communication."
"Tình yêu trưởng thành của họ được xây dựng trên nền tảng của sự tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp cởi mở."
-
"She longed for an adult love that was stable and secure."
"Cô ấy khao khát một tình yêu trưởng thành, ổn định và vững chắc."
-
"After years of immature relationships, he finally found adult love with someone who understood him."
"Sau nhiều năm yêu đương non nớt, cuối cùng anh ấy cũng tìm thấy tình yêu trưởng thành với một người thấu hiểu anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với tình yêu thời trẻ, tình yêu lãng mạn đơn thuần hoặc tình yêu dựa trên sự chiếm hữu. Nó nhấn mạnh các yếu tố như sự tin tưởng, hỗ trợ và khả năng giải quyết xung đột một cách xây dựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Mature mature adult love (tình yêu trưởng thành chín chắn)
-
Stable stable adult love (tình yêu trưởng thành ổn định)
-
Experience experience adult love (trải nghiệm tình yêu của người trưởng thành)
-
Build build adult love (xây dựng tình yêu trưởng thành)
-
Seek seek adult love (tìm kiếm tình yêu trưởng thành)
-
Complexity the complexity of adult love (sự phức tạp của tình yêu trưởng thành)
-
Reality the reality of adult love (thực tế của tình yêu trưởng thành)
Idioms
-
Puppy love vs. adult love
Sự khác biệt giữa tình yêu trẻ con (gà bông) và tình yêu trưởng thành
"They realized it wasn't just puppy love, but a deep, adult love."
(Họ nhận ra đó không chỉ là tình yêu bồng bột trẻ con, mà là một tình yêu trưởng thành sâu sắc.)
-
Labor of love
Làm việc vì đam mê/tình yêu (thường dùng để chỉ sự hy sinh trong tình yêu trưởng thành)
"Caring for a partner is often a labor of love."
(Chăm sóc bạn đời thường là một công việc xuất phát từ tình yêu tự nguyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult love
Noun PhraseTình yêu trưởng thành, có trách nhiệm, dựa trên sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau, thường bao gồm mức độ cam kết và gắn bó cảm xúc sâu sắc hơn.
"Their adult love was built on a foundation of mutual respect and open communication."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had truly experienced adult love, they wouldn't be acting so childishly now. |
Nếu họ đã thực sự trải nghiệm tình yêu trưởng thành, họ đã không hành xử trẻ con như vậy bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't afraid of commitment, she would have embraced adult love years ago. |
Nếu cô ấy không sợ sự ràng buộc, cô ấy đã đón nhận tình yêu trưởng thành từ nhiều năm trước rồi. |
| Nghi vấn | If you had understood adult love better, would you be in this mess now? |
Nếu bạn hiểu rõ hơn về tình yêu trưởng thành, liệu bạn có đang ở trong mớ hỗn độn này bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult love".
