(Top Banner Ad)
agreed boundary
B2
Danh từ B2 Chính trị, Địa lý, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

agreed boundary

UK: /əˈɡriːd ˈbaʊndəri/ • US: /əˈɡriːd ˈbaʊndəri/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới đã thỏa thuận ranh giới được thống nhất biên giới được đồng thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line or border that is mutually accepted and recognized as defining the limit of a territory or area of responsibility.

Vietnamese Meaning

Một đường hoặc biên giới được cả hai bên chấp nhận và công nhận là xác định giới hạn của một lãnh thổ hoặc khu vực trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed a treaty establishing the agreed boundary between them."

    "Hai quốc gia đã ký một hiệp ước thiết lập biên giới đã được thỏa thuận giữa họ."

  • "The agreement clarified the agreed boundary in the disputed region."

    "Thỏa thuận đã làm rõ biên giới đã được thống nhất trong khu vực tranh chấp."

  • "Both nations respected the agreed boundary to avoid further conflict."

    "Cả hai quốc gia đều tôn trọng biên giới đã được thỏa thuận để tránh xung đột thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, thoả thuận
Noun agreement sự đồng ý, bản thoả thuận
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun disagreement sự không đồng ý, sự bất đồng
Adjective agreeable dễ chịu, có thể đồng ý, tán thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý, Luật pháp, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grātum (pleasing) + bodina (limit)
Old French
agréer (to please) + bodne (boundary)
Middle English
agreen + bounde
Modern English
agree + boundary -> agreed boundary

Nguồn gốc của 'Agree' (Đồng ý)

Từ 'agree' bắt nguồn từ tiếng Latin 'grātum', có nghĩa là 'làm hài lòng' hoặc 'dễ chịu'. Vì vậy, khi bạn 'agree' với điều gì đó, về cơ bản bạn đang thấy điều đó 'dễ chịu' hoặc chấp nhận được đối với mình. Điều này cũng liên quan đến các từ như 'grateful' (biết ơn) và 'grace' (ân sủng).

Ý tưởng về 'Boundary' (Ranh giới)

Trong lịch sử, 'ranh giới' không phải lúc nào cũng là hàng rào vật lý. Ở thời cổ đại, chúng có thể là một dòng sông, một hàng đá, hoặc một cái cây thiêng. Bản thân từ này xuất phát từ ý tưởng 'đánh dấu một giới hạn'. Vì vậy, một 'agreed boundary' là một giới hạn mà mọi người cùng nhau chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị, pháp lý, hoặc địa lý, liên quan đến việc phân định lãnh thổ hoặc trách nhiệm giữa các quốc gia, tổ chức, hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận và thỏa thuận giữa các bên liên quan về vị trí chính xác của biên giới. Khác với 'disputed boundary' (biên giới tranh chấp), 'agreed boundary' thể hiện sự ổn định và hợp pháp.

Prepositions

on between

'on' được sử dụng khi đề cập đến thỏa thuận về biên giới, ví dụ: 'an agreed boundary on the river'. 'between' được dùng khi nhấn mạnh sự đồng thuận giữa các bên, ví dụ: 'an agreed boundary between the two countries'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agreed boundary
  • establish an agreed boundary
    (thiết lập một ranh giới đã được thoả thuận)
  • respect the agreed boundary
    (tôn trọng ranh giới đã được thoả thuận)
  • define an agreed boundary
    (xác định một ranh giới đã được thoả thuận)
  • cross an agreed boundary
    (vượt qua ranh giới đã được thoả thuận)
Adverb + agreed boundary
  • mutually agreed boundary
    (ranh giới được đôi bên cùng thoả thuận)
  • formally agreed boundary
    (ranh giới được thoả thuận chính thức)
  • clearly agreed boundary
    (ranh giới được thoả thuận một cách rõ ràng)
Preposition + agreed boundary
  • within the agreed boundary
    (trong phạm vi ranh giới đã thoả thuận)
  • beyond the agreed boundary
    (ngoài phạm vi ranh giới đã thoả thuận)
  • along the agreed boundary
    (dọc theo ranh giới đã thoả thuận)

Idioms

  • push the agreed boundaries

    thử thách giới hạn, vượt ra ngoài khuôn khổ đã được chấp nhận

    "The innovative company is always pushing the agreed boundaries of technology."

    (Công ty sáng tạo đó luôn vượt ra ngoài những giới hạn đã được chấp nhận của công nghệ.)

  • operate within the agreed boundaries

    hoạt động trong khuôn khổ/giới hạn đã được thoả thuận

    "For this partnership to work, both sides must operate within the agreed boundaries of the contract."

    (Để mối quan hệ đối tác này hoạt động, cả hai bên phải hoạt động trong khuôn khổ đã được thoả thuận của hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreed boundary

Danh từ
Lật mặt

Một đường hoặc biên giới được cả hai bên chấp nhận và công nhận là xác định giới hạn của một lãnh thổ hoặc khu vực trách nhiệm.

"The two countries signed a treaty establishing the agreed boundary between them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries share an agreed boundary.
Hai quốc gia có chung một biên giới đã được thống nhất.
Phủ định
There is no agreed boundary between the two properties.
Không có ranh giới được thỏa thuận giữa hai bất động sản.
Nghi vấn
Is there an agreed boundary that both sides accept?
Có một biên giới đã được thỏa thuận mà cả hai bên chấp nhận không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries are going to agree on a boundary soon.
Hai quốc gia sẽ sớm đồng ý về một đường biên giới.
Phủ định
They are not going to build anything beyond the agreed boundary.
Họ sẽ không xây dựng bất cứ thứ gì vượt quá ranh giới đã thỏa thuận.
Nghi vấn
Are we going to discuss the boundary issue again?
Chúng ta có định thảo luận lại vấn đề biên giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreed boundary".

Ranh giới Quốc gia và Chủ quyền

Trong luật pháp quốc tế, 'ranh giới được thỏa thuận' (agreed boundary) là nền tảng của chủ quyền quốc gia. Sau các cuộc chiến, các nước thường ký hiệp ước để thiết lập đường biên giới chính thức. Những ranh giới này không chỉ là đường kẻ trên bản đồ mà còn xác định lãnh thổ, luật pháp và bản sắc của một quốc gia.

Ranh giới Cá nhân trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thiết lập 'ranh giới' cá nhân trong các mối quan hệ là rất quan trọng. Điều này không chỉ nói về không gian vật lý (personal space) mà còn về giới hạn cảm xúc và tinh thần. Việc xác định rõ những gì bạn cảm thấy thoải mái và không thoải mái được coi là một kỹ năng xã hội lành mạnh, thể hiện sự tôn trọng bản thân và người khác.