agreed boundary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A line or border that is mutually accepted and recognized as defining the limit of a territory or area of responsibility.
Vietnamese Meaning
Một đường hoặc biên giới được cả hai bên chấp nhận và công nhận là xác định giới hạn của một lãnh thổ hoặc khu vực trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries signed a treaty establishing the agreed boundary between them."
"Hai quốc gia đã ký một hiệp ước thiết lập biên giới đã được thỏa thuận giữa họ."
-
"The agreement clarified the agreed boundary in the disputed region."
"Thỏa thuận đã làm rõ biên giới đã được thống nhất trong khu vực tranh chấp."
-
"Both nations respected the agreed boundary to avoid further conflict."
"Cả hai quốc gia đều tôn trọng biên giới đã được thỏa thuận để tránh xung đột thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | agree | đồng ý, thoả thuận |
| Noun | agreement | sự đồng ý, bản thoả thuận |
| Verb | disagree | không đồng ý, bất đồng |
| Noun | disagreement | sự không đồng ý, sự bất đồng |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, có thể đồng ý, tán thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị, pháp lý, hoặc địa lý, liên quan đến việc phân định lãnh thổ hoặc trách nhiệm giữa các quốc gia, tổ chức, hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự đồng thuận và thỏa thuận giữa các bên liên quan về vị trí chính xác của biên giới. Khác với 'disputed boundary' (biên giới tranh chấp), 'agreed boundary' thể hiện sự ổn định và hợp pháp.
Prepositions
'on' được sử dụng khi đề cập đến thỏa thuận về biên giới, ví dụ: 'an agreed boundary on the river'. 'between' được dùng khi nhấn mạnh sự đồng thuận giữa các bên, ví dụ: 'an agreed boundary between the two countries'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish an agreed boundary (thiết lập một ranh giới đã được thoả thuận)
-
respect the agreed boundary (tôn trọng ranh giới đã được thoả thuận)
-
define an agreed boundary (xác định một ranh giới đã được thoả thuận)
-
cross an agreed boundary (vượt qua ranh giới đã được thoả thuận)
-
mutually agreed boundary (ranh giới được đôi bên cùng thoả thuận)
-
formally agreed boundary (ranh giới được thoả thuận chính thức)
-
clearly agreed boundary (ranh giới được thoả thuận một cách rõ ràng)
-
within the agreed boundary (trong phạm vi ranh giới đã thoả thuận)
-
beyond the agreed boundary (ngoài phạm vi ranh giới đã thoả thuận)
-
along the agreed boundary (dọc theo ranh giới đã thoả thuận)
Idioms
-
push the agreed boundaries
thử thách giới hạn, vượt ra ngoài khuôn khổ đã được chấp nhận
"The innovative company is always pushing the agreed boundaries of technology."
(Công ty sáng tạo đó luôn vượt ra ngoài những giới hạn đã được chấp nhận của công nghệ.)
-
operate within the agreed boundaries
hoạt động trong khuôn khổ/giới hạn đã được thoả thuận
"For this partnership to work, both sides must operate within the agreed boundaries of the contract."
(Để mối quan hệ đối tác này hoạt động, cả hai bên phải hoạt động trong khuôn khổ đã được thoả thuận của hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agreed boundary
Danh từMột đường hoặc biên giới được cả hai bên chấp nhận và công nhận là xác định giới hạn của một lãnh thổ hoặc khu vực trách nhiệm.
"The two countries signed a treaty establishing the agreed boundary between them."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries share an agreed boundary. |
Hai quốc gia có chung một biên giới đã được thống nhất. |
| Phủ định | There is no agreed boundary between the two properties. |
Không có ranh giới được thỏa thuận giữa hai bất động sản. |
| Nghi vấn | Is there an agreed boundary that both sides accept? |
Có một biên giới đã được thỏa thuận mà cả hai bên chấp nhận không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries are going to agree on a boundary soon. |
Hai quốc gia sẽ sớm đồng ý về một đường biên giới. |
| Phủ định | They are not going to build anything beyond the agreed boundary. |
Họ sẽ không xây dựng bất cứ thứ gì vượt quá ranh giới đã thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Are we going to discuss the boundary issue again? |
Chúng ta có định thảo luận lại vấn đề biên giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreed boundary".
