agreed upon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been decided or accepted by all the people involved.
Vietnamese Meaning
Đã được quyết định hoặc chấp nhận bởi tất cả những người liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The terms of the contract were agreed upon after lengthy negotiations."
"Các điều khoản của hợp đồng đã được thống nhất sau các cuộc đàm phán kéo dài."
-
"This is the agreed upon procedure."
"Đây là quy trình đã được thống nhất."
-
"The date for the meeting was agreed upon."
"Ngày họp đã được thống nhất."
-
"The agreed-upon price was $100."
"Giá cả đã thỏa thuận là 100 đô la."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | agree | đồng ý, tán thành |
| Noun | agreement | sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận |
| Adjective | agreeable | dễ chịu, sẵn sàng đồng ý |
| Verb (Antonym) | disagree | không đồng ý, bất đồng |
| Noun (Antonym) | disagreement | sự không đồng ý, sự bất đồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "agreed upon" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc thỏa thuận giữa các bên. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với những từ đơn giản như "agreed" (đã đồng ý). Cần phân biệt với các từ/cụm từ đồng nghĩa khác dựa trên sắc thái và ngữ cảnh.
Prepositions
Giới từ 'by' thường đi kèm khi muốn chỉ rõ ai là người đã đồng ý (ví dụ: agreed upon by the committee). Giới từ 'with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự đồng ý với cái gì đó (ví dụ: agreed upon with certain modifications). Tuy nhiên, 'agreed upon' thường đứng một mình, không đi kèm giới từ, thể hiện sự đồng thuận chung chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
terms The agreed upon terms (các điều khoản đã được thống nhất)
-
price The agreed upon price (mức giá đã được thỏa thuận)
-
plan The agreed upon plan (kế hoạch đã được nhất trí)
-
date The agreed upon date (ngày đã được ấn định/thống nhất)
-
solution The agreed upon solution (giải pháp đã được đồng thuận)
-
mutually mutually agreed upon (được hai bên cùng thống nhất)
-
unanimously unanimously agreed upon (được nhất trí hoàn toàn (không ai phản đối))
-
formally formally agreed upon (được chính thức thông qua/đồng ý)
-
previously previously agreed upon (đã được thỏa thuận từ trước)
Idioms
-
an agreed upon course of action
một phương hướng hành động đã được thống nhất.
"The board finally settled on an agreed upon course of action to tackle the financial crisis."
(Hội đồng quản trị cuối cùng đã quyết định một phương hướng hành động thống nhất để giải quyết cuộc khủng hoảng tài chính.)
-
the agreed upon facts of the case
những tình tiết/sự thật của vụ việc đã được các bên liên quan thừa nhận và không tranh cãi.
"Before the trial, the lawyers presented the agreed upon facts of the case to the judge."
(Trước phiên tòa, các luật sư đã trình bày những tình tiết đã được thống nhất của vụ án cho thẩm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agreed upon
Tính từ (cụm phân từ)Đã được quyết định hoặc chấp nhận bởi tất cả những người liên quan.
"The terms of the contract were agreed upon after lengthy negotiations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreed upon".
