(Top Banner Ad)
agreed upon
B2
Tính từ (cụm phân từ) B2 Chung

agreed upon

UK: /əˈɡriːd əˈpɒn/ • US: /əˈɡriːd əˈpɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

đã thỏa thuận đã thống nhất được nhất trí đã được đồng ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been decided or accepted by all the people involved.

Vietnamese Meaning

Đã được quyết định hoặc chấp nhận bởi tất cả những người liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terms of the contract were agreed upon after lengthy negotiations."

    "Các điều khoản của hợp đồng đã được thống nhất sau các cuộc đàm phán kéo dài."

  • "This is the agreed upon procedure."

    "Đây là quy trình đã được thống nhất."

  • "The date for the meeting was agreed upon."

    "Ngày họp đã được thống nhất."

  • "The agreed-upon price was $100."

    "Giá cả đã thỏa thuận là 100 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Noun agreement sự đồng ý, hợp đồng, thỏa thuận
Adjective agreeable dễ chịu, sẵn sàng đồng ý
Verb (Antonym) disagree không đồng ý, bất đồng
Noun (Antonym) disagreement sự không đồng ý, sự bất đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerH-
Latin
grātum
Old French
agréer
Middle English
agreen
Modern English
agree + upon

Từ 'Hài Lòng' đến 'Đồng Ý'

Từ 'agree' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grātum', có nghĩa là 'dễ chịu' hoặc 'đáng mừng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa làm hài lòng ai đó. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc hai hay nhiều bên tìm thấy một giải pháp 'dễ chịu' cho tất cả mọi người, tức là đạt được sự đồng thuận. Giới từ 'upon' được thêm vào để nhấn mạnh việc thống nhất 'trên' một điểm hoặc một điều khoản cụ thể.

Usage Note

Cụm từ "agreed upon" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc thỏa thuận giữa các bên. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với những từ đơn giản như "agreed" (đã đồng ý). Cần phân biệt với các từ/cụm từ đồng nghĩa khác dựa trên sắc thái và ngữ cảnh.

Prepositions

by with

Giới từ 'by' thường đi kèm khi muốn chỉ rõ ai là người đã đồng ý (ví dụ: agreed upon by the committee). Giới từ 'with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự đồng ý với cái gì đó (ví dụ: agreed upon with certain modifications). Tuy nhiên, 'agreed upon' thường đứng một mình, không đi kèm giới từ, thể hiện sự đồng thuận chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + agreed upon (Điều khoản/Kế hoạch được thống nhất)
  • terms The agreed upon terms
    (các điều khoản đã được thống nhất)
  • price The agreed upon price
    (mức giá đã được thỏa thuận)
  • plan The agreed upon plan
    (kế hoạch đã được nhất trí)
  • date The agreed upon date
    (ngày đã được ấn định/thống nhất)
  • solution The agreed upon solution
    (giải pháp đã được đồng thuận)
Adverb + agreed upon (Cách thức thống nhất)
  • mutually mutually agreed upon
    (được hai bên cùng thống nhất)
  • unanimously unanimously agreed upon
    (được nhất trí hoàn toàn (không ai phản đối))
  • formally formally agreed upon
    (được chính thức thông qua/đồng ý)
  • previously previously agreed upon
    (đã được thỏa thuận từ trước)

Idioms

  • an agreed upon course of action

    một phương hướng hành động đã được thống nhất.

    "The board finally settled on an agreed upon course of action to tackle the financial crisis."

    (Hội đồng quản trị cuối cùng đã quyết định một phương hướng hành động thống nhất để giải quyết cuộc khủng hoảng tài chính.)

  • the agreed upon facts of the case

    những tình tiết/sự thật của vụ việc đã được các bên liên quan thừa nhận và không tranh cãi.

    "Before the trial, the lawyers presented the agreed upon facts of the case to the judge."

    (Trước phiên tòa, các luật sư đã trình bày những tình tiết đã được thống nhất của vụ án cho thẩm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agreed upon

Tính từ (cụm phân từ)
Lật mặt

Đã được quyết định hoặc chấp nhận bởi tất cả những người liên quan.

"The terms of the contract were agreed upon after lengthy negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agreed upon".

Cái Bắt Tay Thay Cho Hợp Đồng (Handshake Agreement)

Trong văn hóa phương Tây, một 'thỏa thuận bằng tay' (handshake agreement) là một thỏa thuận không chính thức nhưng dựa trên danh dự và sự tin tưởng. Mặc dù có thể không có giá trị pháp lý như hợp đồng văn bản, nó đại diện cho một cam kết cá nhân mạnh mẽ đối với những điều khoản đã được 'agreed upon'. Phá vỡ một thỏa thuận như vậy được coi là hành động rất thiếu danh dự.

Biên Bản Họp (Meeting Minutes)

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, việc ghi lại 'biên bản họp' là cực kỳ quan trọng. Đây là tài liệu chính thức ghi lại những gì đã được thảo luận và, quan trọng nhất, những quyết định và hành động đã được 'agreed upon'. Điều này đảm bảo mọi người đều hiểu rõ trách nhiệm của mình và là bằng chứng cho các thỏa thuận đã đạt được, tránh những hiểu lầm trong tương lai.