(Top Banner Ad)
alcohol plant
B1
noun B1 Công nghiệp, Nông nghiệp, Sinh học

alcohol plant

UK: /ˈælkəhɒl plɑːnt/ • US: /ˈælkəhɔːl plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy sản xuất rượu nhà máy rượu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An industrial facility where alcohol is produced, typically through fermentation and distillation processes, often utilizing agricultural feedstocks like corn, sugarcane, or other biomass.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở công nghiệp nơi sản xuất rượu, thường thông qua các quá trình lên men và chưng cất, thường sử dụng các nguyên liệu nông nghiệp như ngô, mía đường hoặc sinh khối khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new alcohol plant is expected to boost the local economy."

    "Nhà máy rượu mới dự kiến sẽ thúc đẩy nền kinh tế địa phương."

  • "Many alcohol plants are located in rural areas with access to large quantities of corn."

    "Nhiều nhà máy rượu được đặt ở các vùng nông thôn có khả năng tiếp cận số lượng lớn ngô."

  • "The government provides subsidies for the construction of new alcohol plants."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp cho việc xây dựng các nhà máy rượu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcohol rượu, cồn
Adjective/Noun alcoholic (thuộc) rượu, cồn; người nghiện rượu
Noun alcoholism chứng nghiện rượu
Noun distillery nhà máy chưng cất rượu mạnh (một loại alcohol plant)
Noun brewery nhà máy bia (một loại alcohol plant)
Noun winery xưởng làm rượu vang (một loại alcohol plant)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kuḥl (bột mịn, bột kohl)
Medieval Latin
alcohol (bột mịn, sau này là chất lỏng chưng cất)
English
alcohol
Latin
planta (mầm cây)
Old English
plante
Modern English
plant (thực vật, nhà máy)

Từ 'al-kuhl' đến 'alcohol'

Từ 'alcohol' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', ban đầu có nghĩa là một loại bột rất mịn dùng để kẻ mắt (phấn kohl). Các nhà giả kim thuật châu Âu thời Trung Cổ đã mượn từ này để chỉ bất kỳ chất bột mịn nào, và sau đó là để chỉ các chất tinh khiết thu được qua chưng cất. Dần dần, ý nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ 'tinh chất của rượu', và cuối cùng là loại đồ uống có cồn và cồn công nghiệp mà chúng ta biết ngày nay.

Hai nghĩa của từ 'Plant'

Từ 'plant' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'planta' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mầm cây, chồi non'. Ban đầu, nó chỉ dùng để chỉ thực vật. Tuy nhiên, trong cuộc Cách mạng Công nghiệp, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ các tòa nhà và máy móc lớn được 'trồng' (planted) trên đất để sản xuất hàng hóa. Vì vậy, 'alcohol plant' không phải là một 'cây rượu', mà là một 'nhà máy sản xuất rượu'.

Usage Note

Cụm từ 'alcohol plant' dùng để chỉ một nhà máy, một cơ sở công nghiệp, nơi rượu được sản xuất. Nó nhấn mạnh quy trình sản xuất quy mô lớn và có tính chất công nghiệp của việc sản xuất rượu. Không nên nhầm lẫn với việc sản xuất rượu thủ công tại nhà hoặc các hoạt động quy mô nhỏ.

Prepositions

at in

Khi nói đến địa điểm: 'at the alcohol plant' (tại nhà máy rượu). Khi nói đến sự hiện diện hoặc hoạt động bên trong: 'in the alcohol plant' (trong nhà máy rượu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alcohol plant
  • build an alcohol plant
    (xây dựng một nhà máy rượu)
  • operate an alcohol plant
    (vận hành một nhà máy rượu)
  • shut down an alcohol plant
    (đóng cửa một nhà máy rượu)
  • invest in an alcohol plant
    (đầu tư vào một nhà máy rượu)
Adjective + alcohol plant
  • industrial alcohol plant
    (nhà máy sản xuất cồn công nghiệp)
  • large-scale alcohol plant
    (nhà máy rượu quy mô lớn)
  • illegal alcohol plant
    (nhà máy rượu bất hợp pháp)
  • local alcohol plant
    (nhà máy rượu địa phương)
Noun + of an alcohol plant
  • construction of an alcohol plant
    (việc xây dựng một nhà máy rượu)
  • operation of an alcohol plant
    (việc vận hành một nhà máy rượu)
  • waste from an alcohol plant
    (chất thải từ một nhà máy rượu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alcohol plant

noun
Lật mặt

Một cơ sở công nghiệp nơi sản xuất rượu, thường thông qua các quá trình lên men và chưng cất, thường sử dụng các nguyên liệu nông nghiệp như ngô, mía đường hoặc sinh khối khác.

"The new alcohol plant is expected to boost the local economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should invest in an alcohol plant to reduce carbon emissions.
Công ty nên đầu tư vào một nhà máy sản xuất cồn để giảm lượng khí thải carbon.
Phủ định
They cannot operate the alcohol plant without proper permits.
Họ không thể vận hành nhà máy sản xuất cồn mà không có giấy phép thích hợp.
Nghi vấn
Could the alcohol plant become a major employer in the region?
Liệu nhà máy sản xuất cồn có thể trở thành một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcohol plant".

Thời kỳ Cấm rượu và các nhà máy lậu

Thời kỳ Cấm rượu (Prohibition) ở Hoa Kỳ (1920-1933) đã cấm sản xuất và bán rượu. Điều này dẫn đến sự bùng nổ của các 'nhà máy rượu' bí mật và bất hợp pháp, từ các xưởng chưng cất nhỏ trong rừng (moonshine stills) đến các hoạt động tinh vi hơn do các băng đảng tội phạm điều hành. Hình ảnh về các nhà máy rượu lậu đã trở thành một biểu tượng văn hóa của thời kỳ này.

Cuộc cách mạng rượu thủ công

Trong những thập kỷ gần đây, đã có một 'cuộc cách mạng thủ công' ở nhiều nước phương Tây. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm độc đáo, chất lượng cao thay vì các loại rượu sản xuất hàng loạt. Điều này đã dẫn đến sự gia tăng của các 'nhà máy rượu' quy mô nhỏ như nhà máy bia thủ công (microbreweries) và xưởng chưng cất thủ công (craft distilleries), nơi tập trung vào hương vị đặc trưng và nguyên liệu địa phương.