alcohol plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An industrial facility where alcohol is produced, typically through fermentation and distillation processes, often utilizing agricultural feedstocks like corn, sugarcane, or other biomass.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở công nghiệp nơi sản xuất rượu, thường thông qua các quá trình lên men và chưng cất, thường sử dụng các nguyên liệu nông nghiệp như ngô, mía đường hoặc sinh khối khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new alcohol plant is expected to boost the local economy."
"Nhà máy rượu mới dự kiến sẽ thúc đẩy nền kinh tế địa phương."
-
"Many alcohol plants are located in rural areas with access to large quantities of corn."
"Nhiều nhà máy rượu được đặt ở các vùng nông thôn có khả năng tiếp cận số lượng lớn ngô."
-
"The government provides subsidies for the construction of new alcohol plants."
"Chính phủ cung cấp trợ cấp cho việc xây dựng các nhà máy rượu mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alcohol | rượu, cồn |
| Adjective/Noun | alcoholic | (thuộc) rượu, cồn; người nghiện rượu |
| Noun | alcoholism | chứng nghiện rượu |
| Noun | distillery | nhà máy chưng cất rượu mạnh (một loại alcohol plant) |
| Noun | brewery | nhà máy bia (một loại alcohol plant) |
| Noun | winery | xưởng làm rượu vang (một loại alcohol plant) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'alcohol plant' dùng để chỉ một nhà máy, một cơ sở công nghiệp, nơi rượu được sản xuất. Nó nhấn mạnh quy trình sản xuất quy mô lớn và có tính chất công nghiệp của việc sản xuất rượu. Không nên nhầm lẫn với việc sản xuất rượu thủ công tại nhà hoặc các hoạt động quy mô nhỏ.
Prepositions
Khi nói đến địa điểm: 'at the alcohol plant' (tại nhà máy rượu). Khi nói đến sự hiện diện hoặc hoạt động bên trong: 'in the alcohol plant' (trong nhà máy rượu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
build an alcohol plant (xây dựng một nhà máy rượu)
-
operate an alcohol plant (vận hành một nhà máy rượu)
-
shut down an alcohol plant (đóng cửa một nhà máy rượu)
-
invest in an alcohol plant (đầu tư vào một nhà máy rượu)
-
industrial alcohol plant (nhà máy sản xuất cồn công nghiệp)
-
large-scale alcohol plant (nhà máy rượu quy mô lớn)
-
illegal alcohol plant (nhà máy rượu bất hợp pháp)
-
local alcohol plant (nhà máy rượu địa phương)
-
construction of an alcohol plant (việc xây dựng một nhà máy rượu)
-
operation of an alcohol plant (việc vận hành một nhà máy rượu)
-
waste from an alcohol plant (chất thải từ một nhà máy rượu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alcohol plant
nounMột cơ sở công nghiệp nơi sản xuất rượu, thường thông qua các quá trình lên men và chưng cất, thường sử dụng các nguyên liệu nông nghiệp như ngô, mía đường hoặc sinh khối khác.
"The new alcohol plant is expected to boost the local economy."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should invest in an alcohol plant to reduce carbon emissions. |
Công ty nên đầu tư vào một nhà máy sản xuất cồn để giảm lượng khí thải carbon. |
| Phủ định | They cannot operate the alcohol plant without proper permits. |
Họ không thể vận hành nhà máy sản xuất cồn mà không có giấy phép thích hợp. |
| Nghi vấn | Could the alcohol plant become a major employer in the region? |
Liệu nhà máy sản xuất cồn có thể trở thành một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcohol plant".
