(Top Banner Ad)
appear professional
B1
Cụm động từ B1 Kinh doanh, Giao tiếp

appear professional

UK: /əˈpɪə prəˈfɛʃənəl/ • US: /əˈpɪr prəˈfɛʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

tỏ ra chuyên nghiệp thể hiện sự chuyên nghiệp ra vẻ chuyên nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give the impression of being competent, skilled, and conforming to the standards of behavior expected of a person in a business or work environment.

Vietnamese Meaning

Tạo ấn tượng là có năng lực, kỹ năng và tuân thủ các tiêu chuẩn hành vi được mong đợi ở một người trong môi trường kinh doanh hoặc làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to appear professional during a job interview."

    "Điều quan trọng là phải tỏ ra chuyên nghiệp trong buổi phỏng vấn xin việc."

  • "She tried to appear professional, even though she was nervous."

    "Cô ấy cố gắng tỏ ra chuyên nghiệp, mặc dù cô ấy rất lo lắng."

  • "The company requires all employees to appear professional at all times."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải luôn tỏ ra chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appear xuất hiện, có vẻ
Noun appearance vẻ ngoài, sự xuất hiện
Adjective professional chuyên nghiệp
Noun professionalism tính chuyên nghiệp
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp

Synonyms

seem professional (có vẻ chuyên nghiệp)look professional (trông chuyên nghiệp)

Antonyms

appear unprofessional (tỏ ra không chuyên nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apparere
Old French
apere
English
appear
English
professional

Nguồn gốc của 'appear'

Từ 'appear' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'apparere', có nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'trở nên rõ ràng'. Nó đã trải qua quá trình biến đổi qua tiếng Pháp cổ trước khi đến với tiếng Anh. Ý nghĩa cốt lõi của việc trở nên thấy được hoặc nhận thấy vẫn được giữ nguyên.

Nguồn gốc của 'professional'

Từ 'professional' xuất phát từ tiếng Latinh 'professio', có nghĩa là 'tuyên bố công khai'. Ban đầu, nó liên quan đến việc tuyên bố một lời thề khi gia nhập một nghề nghiệp, đặc biệt là các nghề như luật sư hoặc bác sĩ. Ý nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ bất kỳ ai làm việc có kỹ năng và được trả lương.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc tạo ấn tượng ban đầu tốt. Không nhất thiết phải là sự thật, nhưng cách bạn trình bày bản thân phải chuyên nghiệp. Nó liên quan đến trang phục, cách giao tiếp, và thái độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appear professional
  • Must must appear professional
    (phải tỏ ra chuyên nghiệp)
  • Always always appear professional
    (luôn tỏ ra chuyên nghiệp)
  • Try to try to appear professional
    (cố gắng tỏ ra chuyên nghiệp)
Verb + appear professional
  • Need to need to appear professional
    (cần phải tỏ ra chuyên nghiệp)
  • Want to want to appear professional
    (muốn tỏ ra chuyên nghiệp)
  • Strive to strive to appear professional
    (nỗ lực để tỏ ra chuyên nghiệp)

Idioms

  • Keep up appearances

    cố gắng giữ vẻ bề ngoài (dù có khó khăn)

    "Despite their financial troubles, they tried to keep up appearances."

    (Mặc dù gặp khó khăn về tài chính, họ vẫn cố gắng giữ vẻ bề ngoài.)

  • Put on a front

    giả vờ, tạo vỏ bọc

    "He put on a front to appear professional during the meeting, but he was very nervous inside."

    (Anh ấy tạo một vỏ bọc để tỏ ra chuyên nghiệp trong cuộc họp, nhưng bên trong anh ấy rất lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appear professional

Cụm động từ
Lật mặt

Tạo ấn tượng là có năng lực, kỹ năng và tuân thủ các tiêu chuẩn hành vi được mong đợi ở một người trong môi trường kinh doanh hoặc làm việc.

"It's important to appear professional during a job interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appear professional".

Ấn tượng đầu tiên quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, ấn tượng đầu tiên rất quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp. Vẻ bề ngoài chuyên nghiệp (ví dụ: ăn mặc phù hợp, thái độ tự tin) thường được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng và năng lực.

Sự khác biệt về văn hóa

Các tiêu chuẩn về vẻ bề ngoài 'chuyên nghiệp' có thể khác nhau giữa các quốc gia và ngành nghề. Điều quan trọng là phải nghiên cứu và hiểu các kỳ vọng cụ thể của môi trường bạn đang tham gia. Ví dụ, một số công ty khởi nghiệp có thể thoải mái hơn với trang phục giản dị hơn so với một ngân hàng truyền thống.