(Top Banner Ad)
attendance check
A2
Noun A2 Giáo dục/Quản lý

attendance check

UK: /əˈtendəns tʃek/ • US: /əˈtendəns tʃek/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra sĩ số điểm danh kiểm diện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of verifying who is present at a particular event, meeting, or class.

Vietnamese Meaning

Hành động kiểm tra sự có mặt của những người tham gia một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher conducted an attendance check at the beginning of the class."

    "Giáo viên tiến hành kiểm tra sĩ số vào đầu giờ học."

  • "The manager does an attendance check every morning to ensure all employees are present."

    "Người quản lý kiểm tra sĩ số mỗi sáng để đảm bảo tất cả nhân viên đều có mặt."

  • "Due to the large class size, the attendance check takes a significant amount of time."

    "Do quy mô lớp học lớn, việc kiểm tra sĩ số tốn một lượng thời gian đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự, có mặt
Noun attendance sự tham dự, sự có mặt, sự chuyên cần
Noun attendant người phục vụ, người tham dự
Adjective attentive chăm chú, chú ý
Verb check kiểm tra, kiểm soát
Noun checker người kiểm tra, người soát vé

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere ('to stretch toward')
Old French
atendre ('to wait for, pay attention')
Middle English
attenden
Persian
šāh ('king')
Old French
eschec ('check in chess')
Middle English
chek ('a stop, a control')

Attendance: Vươn mình để lắng nghe

Từ 'attendance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'attendere', kết hợp từ 'ad' (hướng tới) và 'tendere' (kéo dài, vươn ra). Ban đầu, nó có nghĩa là 'vươn tâm trí của bạn về phía' một điều gì đó, tức là sự chú ý, tập trung. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang sự hiện diện vật lý tại một nơi nào đó.

Check: Từ bàn cờ vua đến lớp học

Từ 'check' có một nguồn gốc thú vị từ trò cờ vua. Nó xuất phát từ từ 'šāh' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'vua'. Trong cờ vua, khi nói 'chiếu tướng' (check), bạn đang chặn hoặc kiểm soát vua của đối phương. Ý nghĩa về việc 'kiểm soát', 'dừng lại' và 'xác minh' này đã được mở rộng để chỉ hành động kiểm tra, xác nhận trong nhiều ngữ cảnh khác, bao gồm cả việc kiểm tra sự có mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, công sở hoặc bất kỳ tình huống nào cần theo dõi sự tham gia. Nó nhấn mạnh quá trình xác minh và ghi lại sự có mặt, không chỉ đơn thuần là điểm danh (roll call).

Prepositions

on

"On" thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc dịp diễn ra việc kiểm tra. Ví dụ: 'The attendance check on the first day was quick.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + attendance check
  • conduct an attendance check
    (tiến hành điểm danh)
  • do an attendance check
    (thực hiện việc điểm danh)
  • require an attendance check
    (yêu cầu điểm danh)
Adjective + attendance check
  • daily attendance check
    (điểm danh hàng ngày)
  • random attendance check
    (điểm danh ngẫu nhiên)
  • mandatory attendance check
    (điểm danh bắt buộc)
  • quick attendance check
    (điểm danh nhanh)
Noun + attendance check
  • class attendance check
    (điểm danh lớp học)
  • employee attendance check
    (chấm công nhân viên)

Idioms

  • more than just an attendance check

    Không chỉ đơn thuần là điểm danh cho có; đòi hỏi sự tham gia hoặc nỗ lực thực chất hơn.

    "Success in this project requires more than just an attendance check; we need everyone's active contribution."

    (Thành công của dự án này không chỉ cần điểm danh cho có; chúng ta cần sự đóng góp tích cực của mọi người.)

  • pass the attendance check

    Đạt được yêu cầu tối thiểu nhất (chỉ bằng việc có mặt). Thường dùng để chỉ ai đó chỉ làm điều cơ bản mà không có đóng góp gì thêm.

    "He doesn't add much to the meetings, but at least he passes the attendance check by always showing up on time."

    (Anh ta không đóng góp nhiều cho các cuộc họp, nhưng ít nhất anh ta cũng đạt yêu cầu tối thiểu bằng cách luôn có mặt đúng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attendance check

Noun
Lật mặt

Hành động kiểm tra sự có mặt của những người tham gia một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học cụ thể.

"The teacher conducted an attendance check at the beginning of the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher has a clear routine: an attendance check, followed by a warm-up activity, and then the main lesson.
Giáo viên có một lịch trình rõ ràng: kiểm tra điểm danh, tiếp theo là hoạt động khởi động và sau đó là bài học chính.
Phủ định
The new policy has simplified the morning procedure: no lengthy attendance check, just a quick head count.
Chính sách mới đã đơn giản hóa thủ tục buổi sáng: không kiểm tra điểm danh kéo dài, chỉ cần đếm nhanh.
Nghi vấn
Is there a more efficient way to verify student presence: perhaps a digital attendance check, rather than a manual one?
Có cách nào hiệu quả hơn để xác minh sự hiện diện của học sinh không: có lẽ là kiểm tra điểm danh kỹ thuật số, thay vì thủ công?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that she had completed the attendance check earlier that morning.
Cô giáo nói rằng cô ấy đã hoàn thành việc kiểm tra điểm danh vào sáng sớm hôm đó.
Phủ định
He told me that he had not needed an attendance check because everyone was present.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần kiểm tra điểm danh vì mọi người đều có mặt.
Nghi vấn
She asked if the supervisor had done the attendance check yet.
Cô ấy hỏi liệu người giám sát đã kiểm tra điểm danh chưa.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher had been doing attendance check for five minutes before the principal walked in.
Giáo viên đã kiểm tra sĩ số được năm phút trước khi hiệu trưởng bước vào.
Phủ định
They hadn't been doing attendance check when I arrived; they were still setting up the classroom.
Họ đã không kiểm tra sĩ số khi tôi đến; họ vẫn đang chuẩn bị lớp học.
Nghi vấn
Had the secretary been doing attendance check all morning before the system crashed?
Thư ký đã kiểm tra sĩ số cả buổi sáng trước khi hệ thống bị sập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendance check".

Truyền thống "Roll Call" (Gọi tên điểm danh)

Ở nhiều trường học phương Tây, một phương pháp điểm danh truyền thống là 'roll call'. Giáo viên sẽ đọc to một danh sách tên ('the roll'), và học sinh sẽ trả lời 'Here!' (Có!) hoặc 'Present!' (Có mặt!) khi nghe thấy tên mình. Đây là một hình ảnh quen thuộc trong phim ảnh và phản ánh một quy trình lớp học có cấu trúc rõ ràng.

Sự chuyên cần và đánh giá hiệu suất

Trong văn hóa giáo dục và làm việc ở phương Tây, sự chuyên cần (attendance) thường được coi là một chỉ số quan trọng về trách nhiệm và sự cam kết. Tại trường học, tỷ lệ có mặt có thể ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số. Tại nơi làm việc, việc vắng mặt thường xuyên ('chronic absenteeism') có thể dẫn đến đánh giá hiệu suất kém và thậm chí là mất việc.