attendance check
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động kiểm tra sự có mặt của những người tham gia một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher conducted an attendance check at the beginning of the class."
"Giáo viên tiến hành kiểm tra sĩ số vào đầu giờ học."
-
"The manager does an attendance check every morning to ensure all employees are present."
"Người quản lý kiểm tra sĩ số mỗi sáng để đảm bảo tất cả nhân viên đều có mặt."
-
"Due to the large class size, the attendance check takes a significant amount of time."
"Do quy mô lớp học lớn, việc kiểm tra sĩ số tốn một lượng thời gian đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, công sở hoặc bất kỳ tình huống nào cần theo dõi sự tham gia. Nó nhấn mạnh quá trình xác minh và ghi lại sự có mặt, không chỉ đơn thuần là điểm danh (roll call).
Prepositions
"On" thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc dịp diễn ra việc kiểm tra. Ví dụ: 'The attendance check on the first day was quick.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct an attendance check (tiến hành điểm danh)
-
do an attendance check (thực hiện việc điểm danh)
-
require an attendance check (yêu cầu điểm danh)
-
daily attendance check (điểm danh hàng ngày)
-
random attendance check (điểm danh ngẫu nhiên)
-
mandatory attendance check (điểm danh bắt buộc)
-
quick attendance check (điểm danh nhanh)
-
class attendance check (điểm danh lớp học)
-
employee attendance check (chấm công nhân viên)
Idioms
-
more than just an attendance check
Không chỉ đơn thuần là điểm danh cho có; đòi hỏi sự tham gia hoặc nỗ lực thực chất hơn.
"Success in this project requires more than just an attendance check; we need everyone's active contribution."
(Thành công của dự án này không chỉ cần điểm danh cho có; chúng ta cần sự đóng góp tích cực của mọi người.)
-
pass the attendance check
Đạt được yêu cầu tối thiểu nhất (chỉ bằng việc có mặt). Thường dùng để chỉ ai đó chỉ làm điều cơ bản mà không có đóng góp gì thêm.
"He doesn't add much to the meetings, but at least he passes the attendance check by always showing up on time."
(Anh ta không đóng góp nhiều cho các cuộc họp, nhưng ít nhất anh ta cũng đạt yêu cầu tối thiểu bằng cách luôn có mặt đúng giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attendance check
NounHành động kiểm tra sự có mặt của những người tham gia một sự kiện, cuộc họp hoặc lớp học cụ thể.
"The teacher conducted an attendance check at the beginning of the class."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher has a clear routine: an attendance check, followed by a warm-up activity, and then the main lesson. |
Giáo viên có một lịch trình rõ ràng: kiểm tra điểm danh, tiếp theo là hoạt động khởi động và sau đó là bài học chính. |
| Phủ định | The new policy has simplified the morning procedure: no lengthy attendance check, just a quick head count. |
Chính sách mới đã đơn giản hóa thủ tục buổi sáng: không kiểm tra điểm danh kéo dài, chỉ cần đếm nhanh. |
| Nghi vấn | Is there a more efficient way to verify student presence: perhaps a digital attendance check, rather than a manual one? |
Có cách nào hiệu quả hơn để xác minh sự hiện diện của học sinh không: có lẽ là kiểm tra điểm danh kỹ thuật số, thay vì thủ công? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher said that she had completed the attendance check earlier that morning. |
Cô giáo nói rằng cô ấy đã hoàn thành việc kiểm tra điểm danh vào sáng sớm hôm đó. |
| Phủ định | He told me that he had not needed an attendance check because everyone was present. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần kiểm tra điểm danh vì mọi người đều có mặt. |
| Nghi vấn | She asked if the supervisor had done the attendance check yet. |
Cô ấy hỏi liệu người giám sát đã kiểm tra điểm danh chưa. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher had been doing attendance check for five minutes before the principal walked in. |
Giáo viên đã kiểm tra sĩ số được năm phút trước khi hiệu trưởng bước vào. |
| Phủ định | They hadn't been doing attendance check when I arrived; they were still setting up the classroom. |
Họ đã không kiểm tra sĩ số khi tôi đến; họ vẫn đang chuẩn bị lớp học. |
| Nghi vấn | Had the secretary been doing attendance check all morning before the system crashed? |
Thư ký đã kiểm tra sĩ số cả buổi sáng trước khi hệ thống bị sập phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendance check".
