(Top Banner Ad)
authentic leather
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thời trang, Bán lẻ

authentic leather

UK: /ɔːˈθentɪk ˈleðə(r)/ • US: /ɔːˈθentɪk ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da thật da thuộc thật da chính hãng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Authentic" meaning genuine or real, not fake or copied. "Leather" meaning a material made from the skin of an animal by tanning or a similar process.

Vietnamese Meaning

"Authentic" nghĩa là thật, chính gốc, không phải giả mạo hay sao chép. "Leather" nghĩa là da thuộc, một vật liệu làm từ da động vật qua quá trình thuộc da hoặc quy trình tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This bag is made of authentic leather, ensuring its durability."

    "Chiếc túi này được làm từ da thật, đảm bảo độ bền của nó."

  • "The jacket is crafted from authentic leather and has a timeless style."

    "Chiếc áo khoác được làm từ da thật và có phong cách vượt thời gian."

  • "Consumers are willing to pay more for products made of authentic leather."

    "Người tiêu dùng sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho các sản phẩm làm từ da thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authenticity tính xác thực, tính chân thật
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Noun authentication sự xác thực, việc chứng thực
Adverb authentically một cách đích thực, chân thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
authentikos (original, genuine)
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
Middle English
autentik -> authentic
Proto-Germanic
*lethrą
Old English
leðer -> leather

Nguồn gốc của 'Authentic'

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentes', có nghĩa là 'người tự tay làm'. Vì vậy, một vật 'authentic' là một vật do chính người chủ, người nghệ nhân làm ra, không phải là bản sao. Điều này giải thích tại sao 'authentic leather' (da thật) lại mang ý nghĩa về chất lượng và sự nguyên bản.

Lịch sử lâu đời của 'Leather'

Từ 'leather' (da thuộc) là một trong những từ rất cổ trong các ngôn ngữ German. Việc sử dụng da động vật để làm quần áo, giày dép và nơi trú ẩn đã có từ thời tiền sử. Từ này phản ánh một trong những nghề thủ công lâu đời và quan trọng nhất của loài người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng da được sử dụng là da thật, không phải da nhân tạo (synthetic leather) hoặc vật liệu giả da khác. Nó mang ý nghĩa về chất lượng, độ bền và giá trị cao hơn so với các vật liệu thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authentic leather
  • genuine authentic leather
    (da thật chính hãng)
  • high-quality authentic leather
    (da thật chất lượng cao)
  • durable authentic leather
    (da thật bền bỉ)
  • soft authentic leather
    (da thật mềm mại)
Verb + authentic leather
  • to verify the authentic leather
    (kiểm tra, xác minh da thật)
  • to feel the authentic leather
    (cảm nhận (sờ) chất liệu da thật)
  • to craft from authentic leather
    (chế tác từ da thật)
  • to prefer authentic leather
    (ưa chuộng, thích dùng da thật)
Products made of authentic leather
  • a jacket made of authentic leather
    (một chiếc áo khoác làm bằng da thật)
  • a wallet of authentic leather
    (một chiếc ví bằng da thật)
  • shoes with authentic leather uppers
    (giày có phần thân trên bằng da thật)
  • a sofa upholstered in authentic leather
    (ghế sofa được bọc bằng da thật)

Idioms

  • Nothing beats the smell of authentic leather.

    Một câu nói thể hiện sự trân trọng và yêu thích chất lượng, cảm giác và mùi hương đặc trưng của da thật. Thường được dùng trong bối cảnh mua sắm hoặc đánh giá sản phẩm cao cấp.

    "He opened the new car's door and said, 'Ah, nothing beats the smell of authentic leather.'"

    (Anh ấy mở cửa chiếc xe mới và nói, 'A, không gì sánh bằng mùi của da thật.')

  • The real deal in authentic leather.

    Cụm từ dùng để nhấn mạnh một sản phẩm là hàng thật, chất lượng đỉnh cao, không phải hàng giả hay kém chất lượng. 'The real deal' có nghĩa là 'hàng xịn'.

    "Don't buy those cheap bags. This one, this is the real deal in authentic leather."

    (Đừng mua mấy cái túi rẻ tiền đó. Cái này này, đây mới là hàng da thật xịn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic leather

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Authentic" nghĩa là thật, chính gốc, không phải giả mạo hay sao chép. "Leather" nghĩa là da thuộc, một vật liệu làm từ da động vật qua quá trình thuộc da hoặc quy trình tương tự.

"This bag is made of authentic leather, ensuring its durability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic leather".

Biểu tượng của địa vị và sự sang trọng

Trong văn hóa phương Tây, các sản phẩm làm từ da thật như túi xách, áo khoác, hay nội thất xe hơi thường được coi là biểu tượng của sự giàu có, địa vị và gu thẩm mỹ tinh tế. Sở hữu đồ da thật không chỉ là về độ bền mà còn là về việc khẳng định đẳng cấp.

Phong trào 'Mua để dùng trọn đời' (Buy It For Life)

Da thật gắn liền với phong trào đề cao sự bền vững và kỹ năng thủ công. Người tiêu dùng ngày càng đánh giá cao các sản phẩm da thật được làm thủ công, có thể tồn tại qua nhiều năm, trái ngược với 'thời trang nhanh' (fast fashion). Điều này thể hiện sự trân trọng đối với chất lượng và giá trị lâu dài.