(Top Banner Ad)
bad fat
B1
Tính từ ghép B1 Dinh dưỡng, Y học

bad fat

UK: /bæd fæt/ • US: /bæd fæt/

Nghĩa tiếng Việt

chất béo xấu chất béo có hại chất béo không tốt cho sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unhealthy fats that are detrimental to one's health, typically referring to saturated and trans fats.

Vietnamese Meaning

Chất béo không lành mạnh, có hại cho sức khỏe, thường đề cập đến chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consuming too much bad fat can lead to heart disease."

    "Tiêu thụ quá nhiều chất béo xấu có thể dẫn đến bệnh tim."

  • "It's important to limit your intake of bad fat."

    "Điều quan trọng là hạn chế lượng chất béo xấu bạn hấp thụ."

  • "The label showed a high percentage of bad fat."

    "Nhãn mác cho thấy tỷ lệ chất béo xấu cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fatty Chứa nhiều mỡ; béo
Noun fatness Sự béo phì, sự nhiều mỡ
Adjective low-fat Ít béo, hàm lượng chất béo thấp
Noun good fat Chất béo tốt (chất béo không bão hòa)
Noun cholesterol Cholesterol

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'fat')
*faitaz
Old English (for 'fat')
fǣtt
Middle English (for 'bad')
badde
Modern English (combination)
bad fat

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ 'bad fat' (chất béo xấu) là một thuật ngữ hiện đại, mang tính mô tả, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực dinh dưỡng và y học, đặc biệt từ nửa sau thế kỷ 20. Nó được tạo ra để đối lập với 'good fat' (chất béo tốt), giúp công chúng dễ dàng phân biệt giữa các loại chất béo có lợi (như Omega-3, chất béo không bão hòa) và có hại (như chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa - trans fat) đối với sức khỏe tim mạch.

Ý Nghĩa Cơ Bản

Từ 'bad' (xấu) và 'fat' (chất béo/mỡ) có nguồn gốc riêng biệt lâu đời, nhưng khi ghép lại, chúng dùng để chỉ nhóm lipid gây tăng Cholesterol LDL ('xấu') trong máu, dẫn đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch và béo phì.

Usage Note

Cụm từ 'bad fat' thường được dùng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe để chỉ những loại chất béo có thể làm tăng cholesterol xấu (LDL) và nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Sự khác biệt chính nằm ở việc nhấn mạnh tác động tiêu cực của loại chất béo này đối với sức khỏe. Khác với 'unhealthy fats' là một cụm từ chung chung hơn, 'bad fat' thường được dùng để trực tiếp ám chỉ các loại chất béo cụ thể cần tránh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad fat
  • avoid avoid bad fat
    (tránh chất béo xấu)
  • reduce reduce bad fat intake
    (giảm lượng chất béo xấu tiêu thụ)
  • eliminate eliminate bad fat from the diet
    (loại bỏ chất béo xấu khỏi chế độ ăn)
Adjective + bad fat
  • saturated saturated bad fat
    (chất béo bão hòa (một loại chất béo xấu))
  • excessive excessive bad fat consumption
    (việc tiêu thụ quá nhiều chất béo xấu)
  • dietary dietary bad fat
    (chất béo xấu có trong thực phẩm)
Noun + bad fat
  • levels bad fat levels
    (mức độ/chỉ số chất béo xấu (trong cơ thể/thực phẩm))
  • accumulation bad fat accumulation
    (sự tích tụ chất béo xấu)

Idioms

  • Cut the bad fat

    Cắt giảm (hoặc loại bỏ) các nguồn chất béo có hại.

    "If you want to lower your cholesterol, you need to cut the bad fat entirely."

    (Nếu bạn muốn giảm cholesterol, bạn cần phải loại bỏ hoàn toàn chất béo xấu.)

  • Good versus bad fat

    Sự phân biệt giữa chất béo có lợi và chất béo có hại cho sức khỏe.

    "Nutrition education focuses on the difference between good versus bad fat sources."

    (Giáo dục dinh dưỡng tập trung vào sự khác biệt giữa các nguồn chất béo tốt và xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad fat

Tính từ ghép
Lật mặt

Chất béo không lành mạnh, có hại cho sức khỏe, thường đề cập đến chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa.

"Consuming too much bad fat can lead to heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad fat".

Cuộc Chiến Cholesterol

Văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thập niên 1980, đã trải qua 'cuộc chiến chống chất béo'. Sự chú trọng vào việc phân loại chất béo thành 'tốt' và 'xấu' đã thúc đẩy sự ra đời của các sản phẩm 'low-fat' (ít béo) và 'fat-free' (không béo), mặc dù nhiều sản phẩm này thường được bổ sung đường để duy trì hương vị.

Chất Béo Xấu và Thực Phẩm Chế Biến Sẵn

Chất béo xấu (đặc biệt là trans fat nhân tạo) trở thành một chủ đề nóng vì nó thường được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn nhanh để kéo dài thời hạn sử dụng và cải thiện kết cấu. Nhiều quốc gia phương Tây đã ban hành luật cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc sử dụng trans fat trong thực phẩm.