(Top Banner Ad)
good fat
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Dinh dưỡng học, Y học

good fat

Nghĩa tiếng Việt

chất béo tốt chất béo có lợi chất béo lành mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fat that is considered beneficial to health, typically unsaturated fats such as monounsaturated and polyunsaturated fats.

Vietnamese Meaning

Chất béo được coi là có lợi cho sức khỏe, thường là các chất béo không bão hòa như chất béo không bão hòa đơn và chất béo không bão hòa đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consuming good fat helps lower bad cholesterol levels."

    "Tiêu thụ chất béo tốt giúp giảm mức cholesterol xấu."

  • "Olive oil is a good source of good fat."

    "Dầu ô liu là một nguồn cung cấp chất béo tốt dồi dào."

  • "Nuts and seeds contain good fat that is beneficial for heart health."

    "Các loại hạt chứa chất béo tốt có lợi cho sức khỏe tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo
Adjective fatty béo, chứa nhiều chất béo
Noun fattiness tình trạng béo, sự béo ngậy
Verb fatten làm béo, vỗ béo
Adjective good tốt, có lợi
Noun goodness sự tốt lành, lợi ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*gʰedʰ- (for 'good': to unite, join)
Proto-Germanic
*gōdaz (for 'good': fitting, suitable, good)
Old English
gōd (for 'good': good, excellent)
Proto-Indo-European (PIE)
*p(e)ih₂- (for 'fat': fat)
Proto-Germanic
*faitaz (for 'fat': fat, fleshy)
Old English
fætt (for 'fat': fat, plump)
Modern English
good fat (a modern compound term coined in late 20th/early 21st century to distinguish beneficial fats from harmful ones)

Sự thay đổi quan niệm về chất béo

Trong nhiều thập kỷ, 'chất béo' thường bị coi là kẻ thù của sức khỏe. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của khoa học dinh dưỡng vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, các nhà khoa học đã phân biệt rõ ràng giữa các loại chất béo. Thuật ngữ 'good fat' (chất béo tốt) ra đời để chỉ những loại chất béo không bão hòa đơn và đa không bão hòa có lợi cho tim mạch, não bộ và sức khỏe tổng thể, trái ngược với 'bad fat' (chất béo xấu) như chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa.

Usage Note

Cụm từ 'good fat' được sử dụng để phân biệt với 'bad fat' (chất béo xấu), thường là chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa (trans fat), vốn có hại cho sức khỏe tim mạch. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của một số loại chất béo trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, bao gồm chức năng não, hấp thụ vitamin và sản xuất hormone.

Prepositions

in for

* `good fat in`: đề cập đến sự hiện diện của chất béo tốt trong một loại thực phẩm hoặc chế độ ăn uống. Ví dụ: 'Avocados are high in good fat.' (Bơ chứa nhiều chất béo tốt.)
* `good fat for`: đề cập đến lợi ích của chất béo tốt đối với một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Good fat is essential for brain health.' (Chất béo tốt rất cần thiết cho sức khỏe não bộ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good fat
  • consume consume good fat
    (tiêu thụ chất béo tốt)
  • get get good fat
    (nạp chất béo tốt)
  • contain contain good fat
    (chứa chất béo tốt)
  • provide provide good fat
    (cung cấp chất béo tốt)
Noun + good fat
  • sources of sources of good fat
    (nguồn chất béo tốt)
  • benefits of benefits of good fat
    (lợi ích của chất béo tốt)
  • intake of intake of good fat
    (lượng chất béo tốt nạp vào)
Adjective + good fat
  • essential essential good fat
    (chất béo tốt thiết yếu)
  • healthy healthy good fat
    (chất béo tốt có lợi cho sức khỏe)

Idioms

  • essential good fats

    các loại chất béo tốt thiết yếu (ví dụ: Omega-3, Omega-6)

    "Avocado is a great source of essential good fats."

    (Quả bơ là một nguồn tuyệt vời của các loại chất béo tốt thiết yếu.)

  • good fats and bad fats

    chất béo tốt và chất béo xấu (phân biệt các loại chất béo trong dinh dưỡng)

    "It's important to understand the difference between good fats and bad fats for a healthy diet."

    (Điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa chất béo tốt và chất béo xấu để có một chế độ ăn uống lành mạnh.)

  • rich in good fats

    giàu chất béo tốt (thực phẩm có hàm lượng chất béo tốt cao)

    "Salmon is a fish rich in good fats that support brain health."

    (Cá hồi là một loại cá giàu chất béo tốt giúp hỗ trợ sức khỏe não bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good fat

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Chất béo được coi là có lợi cho sức khỏe, thường là các chất béo không bão hòa như chất béo không bão hòa đơn và chất béo không bão hòa đa.

"Consuming good fat helps lower bad cholesterol levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known more about nutrition, I would be eating more good fats now.
Nếu tôi đã biết nhiều hơn về dinh dưỡng, bây giờ tôi đã ăn nhiều chất béo tốt hơn.
Phủ định
If she hadn't researched good fats, she wouldn't have incorporated them into her diet already.
Nếu cô ấy không nghiên cứu về chất béo tốt, cô ấy đã không kết hợp chúng vào chế độ ăn uống của mình rồi.
Nghi vấn
If he had understood the benefits of good fats, would he be healthier today?
Nếu anh ấy đã hiểu những lợi ích của chất béo tốt, liệu anh ấy có khỏe mạnh hơn ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good fat".

Cuộc cách mạng chất béo: Từ 'kẻ thù' đến 'bạn'

Trong lịch sử dinh dưỡng phương Tây, chất béo từng bị 'quỷ hóa' và được cho là nguyên nhân chính gây bệnh tim mạch và béo phì. Tuy nhiên, những nghiên cứu khoa học gần đây đã làm thay đổi hoàn toàn quan điểm này. Giờ đây, 'chất béo tốt' (chất béo không bão hòa) được công nhận là thiết yếu cho cơ thể, có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ vitamin, sản xuất hormone, bảo vệ tim mạch và chức năng não bộ.

Chế độ ăn Địa Trung Hải và chất béo tốt

Chế độ ăn Địa Trung Hải là một ví dụ điển hình về việc tích hợp 'chất béo tốt' vào bữa ăn hàng ngày. Với việc ưu tiên dầu ô liu, các loại hạt, cá béo và quả bơ, chế độ ăn này đã được chứng minh là có lợi cho sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính và tăng tuổi thọ. Sự phổ biến của chế độ ăn này đã giúp lan tỏa nhận thức về giá trị của các nguồn 'chất béo tốt' trên toàn cầu.