basement level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tầng của tòa nhà nằm một phần hoặc toàn bộ dưới mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The laundry room is located on the basement level."
"Phòng giặt nằm ở tầng hầm."
-
"The parking garage is on the basement level of the building."
"Bãi đỗ xe nằm ở tầng hầm của tòa nhà."
-
"They converted the basement level into a home theater."
"Họ đã chuyển đổi tầng hầm thành một rạp chiếu phim tại gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'basement level' thường được sử dụng để chỉ rõ vị trí của tầng hầm trong một tòa nhà. Nó thường đề cập đến tầng thấp nhất của tòa nhà, có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như kho chứa đồ, bãi đậu xe, hoặc khu vực sinh hoạt.
Prepositions
'on' thường được dùng khi nói về một sự kiện xảy ra ở tầng hầm (ví dụ: 'The party is on the basement level'). 'in' thường được dùng khi nói về việc ở hoặc chứa cái gì đó ở tầng hầm (ví dụ: 'The laundry room is in the basement level'). 'at' thường được dùng để chỉ vị trí một cách chung chung (ví dụ: 'Meet me at the basement level').
Collocations (Từ đi kèm)
-
lower lower basement level (tầng hầm thấp hơn)
-
finished finished basement level (tầng hầm đã hoàn thiện)
-
unfinished unfinished basement level (tầng hầm chưa hoàn thiện)
-
sub- sub-basement level (tầng hầm dưới cùng (thường là tầng thứ hai trở đi của hầm))
-
go down to go down to the basement level (đi xuống tầng hầm)
-
access access the basement level (tiếp cận tầng hầm)
-
build on/at build on/at basement level (xây dựng ở/tại tầng hầm)
-
basement level basement level parking (bãi đỗ xe ở tầng hầm)
-
basement level basement level apartment (căn hộ ở tầng hầm)
-
basement level basement level storage (kho chứa đồ ở tầng hầm)
Idioms
-
basement-level prices/quality
giá cả/chất lượng ở mức rất thấp (như mức giá thấp nhất có thể tưởng tượng được)
"They are offering products at basement-level prices to clear inventory."
(Họ đang giảm giá sản phẩm xuống mức cực thấp để xả hàng tồn kho.)
-
from the basement level up
từ nền móng/điểm xuất phát thấp nhất (xây dựng lên, phát triển lên)
"We need to rebuild the department from the basement level up."
(Chúng ta cần xây dựng lại phòng ban này từ những nền tảng cơ bản nhất.)
-
reach basement level
đạt đến mức thấp nhất (theo nghĩa đen của một tầng hoặc nghĩa bóng về một cấp độ)
"After the flood, the water reached the basement level of the building."
(Sau trận lụt, mực nước đã chạm đến tầng hầm của tòa nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basement level
Danh từMột tầng của tòa nhà nằm một phần hoặc toàn bộ dưới mặt đất.
"The laundry room is located on the basement level."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The laundry room is located on the basement level. |
Phòng giặt nằm ở tầng hầm. |
| Phủ định | There isn't a movie theater on the basement level. |
Không có rạp chiếu phim ở tầng hầm. |
| Nghi vấn | Is the storage room on the basement level? |
Phòng chứa đồ có ở tầng hầm không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew will be working on the basement level all day tomorrow. |
Đội xây dựng sẽ làm việc ở tầng hầm cả ngày mai. |
| Phủ định | They won't be storing inventory on the basement level while it's being renovated. |
Họ sẽ không lưu trữ hàng tồn kho ở tầng hầm trong khi nó đang được cải tạo. |
| Nghi vấn | Will the engineers be inspecting the basement level for structural damage? |
Các kỹ sư có kiểm tra tầng hầm để tìm hư hỏng cấu trúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basement level".
