(Top Banner Ad)
basement level
A2
Danh từ A2 Kiến trúc, Bất động sản

basement level

UK: /ˈbeɪsmənt ˈlevəl/ • US: /ˈbeɪsmənt ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

tầng hầm tầng trệt dưới hầm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A floor of a building which is partly or entirely below ground level.

Vietnamese Meaning

Một tầng của tòa nhà nằm một phần hoặc toàn bộ dưới mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laundry room is located on the basement level."

    "Phòng giặt nằm ở tầng hầm."

  • "The parking garage is on the basement level of the building."

    "Bãi đỗ xe nằm ở tầng hầm của tòa nhà."

  • "They converted the basement level into a home theater."

    "Họ đã chuyển đổi tầng hầm thành một rạp chiếu phim tại gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base cái nền, đáy, chân đế
Noun basis nền tảng, cơ sở
Adjective basic cơ bản, thiết yếu
Verb base đặt nền móng, căn cứ vào
Noun level mức, tầng, cấp độ
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng
Verb level san bằng, làm cho bằng phẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
Old French
bassement
English
basement

Nguồn gốc của 'Basement'

Từ 'basement' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis' (nghĩa là 'bước đi, nền tảng'), sau đó chuyển sang tiếng Latin 'basis', và qua tiếng Pháp cổ 'bassement' (chân tường, nền móng). Đến cuối thế kỷ 16, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ tầng thấp nhất của một tòa nhà, thường là phần dưới mặt đất.

Sự kết hợp của 'Basement Level'

Từ 'level' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'libella' (nghĩa là 'cái cân nhỏ, thước thợ mộc'), sau đó thành 'nivel' trong tiếng Pháp cổ và 'level' trong tiếng Anh. Khi 'basement' và 'level' kết hợp thành 'basement level', nó mô tả chính xác và cụ thể 'mức/tầng hầm' của một công trình, nhấn mạnh đây là một cấp độ cụ thể trong cấu trúc tòa nhà.

Usage Note

Cụm từ 'basement level' thường được sử dụng để chỉ rõ vị trí của tầng hầm trong một tòa nhà. Nó thường đề cập đến tầng thấp nhất của tòa nhà, có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như kho chứa đồ, bãi đậu xe, hoặc khu vực sinh hoạt.

Prepositions

on in at

'on' thường được dùng khi nói về một sự kiện xảy ra ở tầng hầm (ví dụ: 'The party is on the basement level'). 'in' thường được dùng khi nói về việc ở hoặc chứa cái gì đó ở tầng hầm (ví dụ: 'The laundry room is in the basement level'). 'at' thường được dùng để chỉ vị trí một cách chung chung (ví dụ: 'Meet me at the basement level').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basement level
  • lower lower basement level
    (tầng hầm thấp hơn)
  • finished finished basement level
    (tầng hầm đã hoàn thiện)
  • unfinished unfinished basement level
    (tầng hầm chưa hoàn thiện)
  • sub- sub-basement level
    (tầng hầm dưới cùng (thường là tầng thứ hai trở đi của hầm))
Verb + basement level
  • go down to go down to the basement level
    (đi xuống tầng hầm)
  • access access the basement level
    (tiếp cận tầng hầm)
  • build on/at build on/at basement level
    (xây dựng ở/tại tầng hầm)
Noun + basement level (as a modifier)
  • basement level basement level parking
    (bãi đỗ xe ở tầng hầm)
  • basement level basement level apartment
    (căn hộ ở tầng hầm)
  • basement level basement level storage
    (kho chứa đồ ở tầng hầm)

Idioms

  • basement-level prices/quality

    giá cả/chất lượng ở mức rất thấp (như mức giá thấp nhất có thể tưởng tượng được)

    "They are offering products at basement-level prices to clear inventory."

    (Họ đang giảm giá sản phẩm xuống mức cực thấp để xả hàng tồn kho.)

  • from the basement level up

    từ nền móng/điểm xuất phát thấp nhất (xây dựng lên, phát triển lên)

    "We need to rebuild the department from the basement level up."

    (Chúng ta cần xây dựng lại phòng ban này từ những nền tảng cơ bản nhất.)

  • reach basement level

    đạt đến mức thấp nhất (theo nghĩa đen của một tầng hoặc nghĩa bóng về một cấp độ)

    "After the flood, the water reached the basement level of the building."

    (Sau trận lụt, mực nước đã chạm đến tầng hầm của tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basement level

Danh từ
Lật mặt

Một tầng của tòa nhà nằm một phần hoặc toàn bộ dưới mặt đất.

"The laundry room is located on the basement level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laundry room is located on the basement level.
Phòng giặt nằm ở tầng hầm.
Phủ định
There isn't a movie theater on the basement level.
Không có rạp chiếu phim ở tầng hầm.
Nghi vấn
Is the storage room on the basement level?
Phòng chứa đồ có ở tầng hầm không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be working on the basement level all day tomorrow.
Đội xây dựng sẽ làm việc ở tầng hầm cả ngày mai.
Phủ định
They won't be storing inventory on the basement level while it's being renovated.
Họ sẽ không lưu trữ hàng tồn kho ở tầng hầm trong khi nó đang được cải tạo.
Nghi vấn
Will the engineers be inspecting the basement level for structural damage?
Các kỹ sư có kiểm tra tầng hầm để tìm hư hỏng cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basement level".

Tầng hầm trong nhà ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, tầng hầm (basement) là một phần phổ biến của ngôi nhà. Nó thường được dùng làm không gian lưu trữ, đặt các tiện ích như lò sưởi, máy giặt, hoặc được cải tạo thành phòng giải trí, phòng ngủ phụ, hay thậm chí là 'man cave' (nơi giải trí riêng của đàn ông).

Tầng hầm và trú ẩn bão

Tại các vùng dễ xảy ra lốc xoáy (như Vành đai Lốc xoáy ở Mỹ), tầng hầm đóng vai trò quan trọng như một nơi trú ẩn an toàn. Gia đình thường tập trung xuống tầng hầm khi có cảnh báo bão để tránh gió mạnh và các mảnh vỡ bay.