(Top Banner Ad)
basic fashion
A2
Tính từ + Danh từ A2 Thời trang

basic fashion

UK: /ˈbeɪsɪk ˈfæʃən/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang cơ bản quần áo cơ bản phong cách cơ bản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Basic fashion" refers to simple, essential, and timeless clothing items that can be mixed and matched to create various outfits.

Vietnamese Meaning

"Basic fashion" đề cập đến những món đồ quần áo đơn giản, thiết yếu và vượt thời gian, có thể kết hợp với nhau để tạo ra nhiều trang phục khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A white t-shirt and jeans are examples of basic fashion."

    "Áo phông trắng và quần jean là những ví dụ về thời trang cơ bản."

  • "She built her wardrobe around basic fashion items."

    "Cô ấy xây dựng tủ quần áo của mình xung quanh những món đồ thời trang cơ bản."

  • "Basic fashion is a great starting point for anyone who wants to develop their personal style."

    "Thời trang cơ bản là một điểm khởi đầu tuyệt vời cho bất kỳ ai muốn phát triển phong cách cá nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective basic cơ bản, thiết yếu
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Noun basis nền tảng, cơ sở
Noun fashion thời trang, kiểu cách
Adjective fashionable hợp thời trang, sành điệu
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp mốt
Verb to fashion tạo hình, định hình, làm ra
Noun fashionista người sành điệu về thời trang (thường là những người rất quan tâm và am hiểu về thời trang)

Synonyms

essential clothing (quần áo thiết yếu)classic style (phong cách cổ điển)simple attire (trang phục đơn giản)

Antonyms

high fashion (thời trang cao cấp)avant-garde fashion (thời trang tiên phong)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (básis) - nền tảng
Latin
basis - nền, gốc
Old French
basique - cơ bản
Latin
factio - sự tạo ra, cách làm
Old French
façon - hình dạng, cách thức
Middle English
facioun - phong cách, kiểu dáng
Modern English
basic fashion - thời trang cơ bản

Nguồn gốc của 'Basic'

Từ 'basic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'βάσις' (básis) nghĩa là 'bước đi, nền móng' và tiếng Latin 'basis' nghĩa là 'nền tảng, cái gốc'. Qua tiếng Pháp cổ 'basique', từ này đã phát triển nghĩa là 'cơ bản, thiết yếu' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ những gì làm nền tảng cốt lõi.

Nguồn gốc của 'Fashion'

Từ 'fashion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'factio' nghĩa là 'sự làm ra, cách làm' và tiếng Pháp cổ 'façon' có nghĩa là 'hình dạng, cách thức'. Đến tiếng Anh trung đại, 'facioun' đã được dùng để chỉ 'kiểu cách, phong cách'. Ngày nay, 'fashion' là thuật ngữ chỉ xu hướng và phong cách ăn mặc.

Khi 'Cơ bản' gặp 'Thời trang'

Cụm từ 'basic fashion' không có một lịch sử phát triển riêng biệt mà là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu. Nó mô tả một phong cách thời trang tập trung vào những món đồ đơn giản, thiết yếu và vượt thời gian, tạo nên nền tảng vững chắc cho mọi tủ đồ, dễ dàng phối hợp và không lỗi mốt theo các trào lưu.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh vào sự tối giản và tính ứng dụng cao. Nó khác với "high fashion" (thời trang cao cấp) vốn chú trọng vào tính độc đáo và sáng tạo. "Basic fashion" tập trung vào những món đồ cơ bản mà ai cũng có thể mặc và dễ dàng phối đồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic fashion
  • classic classic basic fashion
    (thời trang cơ bản cổ điển)
  • simple simple basic fashion
    (thời trang cơ bản đơn giản)
  • everyday everyday basic fashion
    (thời trang cơ bản hàng ngày)
  • essential essential basic fashion
    (thời trang cơ bản thiết yếu)
Verb + basic fashion
  • embrace embrace basic fashion
    (đón nhận thời trang cơ bản (ưa chuộng phong cách đơn giản))
  • build build a basic fashion wardrobe
    (xây dựng một tủ đồ thời trang cơ bản)
  • understand understand basic fashion principles
    (hiểu các nguyên tắc thời trang cơ bản)
Noun + basic fashion (hoặc các cụm liên quan)
  • principles principles of basic fashion
    (các nguyên tắc của thời trang cơ bản)
  • elements elements of basic fashion
    (các yếu tố của thời trang cơ bản)
  • appeal the appeal of basic fashion
    (sức hấp dẫn của thời trang cơ bản)

Idioms

  • Fashion basics

    Những món đồ/nguyên tắc thời trang cơ bản cốt lõi

    "Learning fashion basics is key to developing your personal style."

    (Học những nguyên tắc thời trang cơ bản là chìa khóa để phát triển phong cách cá nhân của bạn.)

  • Back to basic fashion

    Quay về với thời trang cơ bản (chọn phong cách đơn giản, ít cầu kỳ)

    "After years of following trends, she decided to go back to basic fashion for a more sustainable wardrobe."

    (Sau nhiều năm chạy theo xu hướng, cô ấy quyết định quay về với thời trang cơ bản để có một tủ đồ bền vững hơn.)

  • Basic fashion staples

    Những món đồ thời trang cơ bản thiết yếu (quần áo, phụ kiện nền tảng)

    "A white T-shirt and blue jeans are considered basic fashion staples."

    (Một chiếc áo phông trắng và quần jean xanh được coi là những món đồ thời trang cơ bản thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic fashion

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Basic fashion" đề cập đến những món đồ quần áo đơn giản, thiết yếu và vượt thời gian, có thể kết hợp với nhau để tạo ra nhiều trang phục khác nhau.

"A white t-shirt and jeans are examples of basic fashion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic fashion".

Thời trang cơ bản và Tủ đồ con nhộng (Capsule Wardrobe)

Thời trang cơ bản là nền tảng của khái niệm 'tủ đồ con nhộng' (capsule wardrobe) đang ngày càng phổ biến. Ý tưởng này khuyến khích việc sở hữu một số lượng nhỏ các món đồ chất lượng cao, dễ phối hợp với nhau, thay vì chạy theo các xu hướng nhanh chóng. Điều này giúp tiết kiệm tiền, không gian và thời gian lựa chọn trang phục, đồng thời thúc đẩy lối sống tiêu dùng bền vững hơn.

Vượt thời gian so với Hợp thời (Timeless vs. Trendy)

Trong văn hóa phương Tây, thời trang cơ bản thường được đánh giá cao vì khả năng 'vượt thời gian' (timeless) của nó. Trong khi các xu hướng 'hợp thời' (trendy) đến rồi đi, những món đồ cơ bản như áo sơ mi trắng, quần jeans, áo blazer màu trung tính vẫn giữ được giá trị và phong cách qua nhiều thập kỷ. Điều này phản ánh một sự ưu tiên đối với sự thanh lịch bền vững hơn là sự nổi bật tạm thời.