(Top Banner Ad)
basic medical care
B1
Danh từ B1 Y học

basic medical care

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc y tế cơ bản dịch vụ y tế cơ bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Essential health services that focus on primary and immediate needs, including preventative care, diagnosis, and treatment of common illnesses and injuries.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ y tế thiết yếu tập trung vào các nhu cầu cơ bản và trước mắt, bao gồm chăm sóc phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị các bệnh và thương tích thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone should have access to basic medical care, regardless of their income."

    "Mọi người nên được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản, bất kể thu nhập của họ."

  • "The government is working to improve basic medical care in rural areas."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản ở các vùng nông thôn."

  • "Many people in developing countries lack access to basic medical care."

    "Nhiều người ở các nước đang phát triển thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basis nền tảng, cơ sở
Adverb basically về cơ bản, nói chung là
Verb base dựa trên, đặt nền tảng
Noun medicine thuốc, y học
Adverb medically về mặt y tế, theo y học
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adverb carefully một cách cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
Old French
basique
English
basic
Latin
medicus (physician)
Latin
mederi (to heal)
English
medical
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Middle English
care
English
care

Nguồn gốc của cụm từ 'chăm sóc y tế cơ bản'

Cụm từ 'basic medical care' không có một lịch sử etymology riêng biệt như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp hiện đại của ba từ đã có từ lâu. 'Basic' (cơ bản) xuất phát từ tiếng Hy Lạp và Latin, có nghĩa là nền tảng, yếu tố cốt lõi. 'Medical' (y tế) có gốc từ tiếng Latin 'medicus' (thầy thuốc) và 'mederi' (chữa bệnh). 'Care' (chăm sóc) đến từ tiếng Anh cổ, chỉ sự quan tâm, lo lắng. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong y tế công cộng hiện đại, chỉ những dịch vụ y tế thiết yếu và nền tảng mà mọi người cần có.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến mức độ cơ bản và cần thiết của dịch vụ y tế. Nó khác với 'specialized medical care' (chăm sóc y tế chuyên sâu) vốn đề cập đến các dịch vụ phức tạp hơn, đòi hỏi chuyên môn cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + basic medical care
  • provide provide basic medical care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản)
  • access access basic medical care
    (tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản)
  • receive receive basic medical care
    (nhận được dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản)
  • ensure ensure basic medical care
    (đảm bảo dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản)
  • lack lack basic medical care
    (thiếu dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản)
Adjectives + basic medical care
  • adequate adequate basic medical care
    (chăm sóc y tế cơ bản đầy đủ)
  • essential essential basic medical care
    (chăm sóc y tế cơ bản thiết yếu)
  • affordable affordable basic medical care
    (chăm sóc y tế cơ bản giá cả phải chăng)
  • quality quality basic medical care
    (chăm sóc y tế cơ bản chất lượng)
Phrases involving basic medical care
  • right to the right to basic medical care
    (quyền được chăm sóc y tế cơ bản)
  • provision of the provision of basic medical care
    (việc cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản)

Idioms

  • access to basic medical care

    khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản (chỉ việc có thể nhận được các dịch vụ y tế thiết yếu khi cần)

    "Many people in remote areas still struggle with access to basic medical care."

    (Nhiều người ở vùng sâu vùng xa vẫn còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế cơ bản.)

  • the right to basic medical care

    quyền được chăm sóc y tế cơ bản (chỉ một quyền con người hoặc quyền công dân được pháp luật hoặc xã hội công nhận)

    "Advocates argue that the right to basic medical care should be universal."

    (Những người ủng hộ lập luận rằng quyền được chăm sóc y tế cơ bản phải là phổ quát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic medical care

Danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ y tế thiết yếu tập trung vào các nhu cầu cơ bản và trước mắt, bao gồm chăm sóc phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị các bệnh và thương tích thông thường.

"Everyone should have access to basic medical care, regardless of their income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic medical care".

Chăm sóc sức khỏe toàn dân

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, 'basic medical care' là một phần cốt lõi của khái niệm 'universal healthcare' (chăm sóc sức khỏe toàn dân) hoặc 'public health' (y tế công cộng). Điều này ngụ ý rằng mọi công dân, bất kể thu nhập hay địa vị xã hội, đều có quyền được tiếp cận các dịch vụ y tế thiết yếu như khám bệnh, tiêm chủng, điều trị các bệnh thông thường và thuốc men cơ bản. Các hệ thống y tế công thường được tài trợ bởi chính phủ hoặc bảo hiểm xã hội để đảm bảo quyền này.

Sự khác biệt trong định nghĩa

Mặc dù khái niệm 'basic medical care' được chấp nhận rộng rãi, định nghĩa cụ thể về những gì nó bao gồm có thể khác nhau đáng kể giữa các quốc gia và hệ thống y tế. Ví dụ, ở một số nước, nó có thể bao gồm dịch vụ nha khoa cơ bản và chăm sóc sức khỏe tâm thần, trong khi ở những nước khác, nó chỉ giới hạn ở các dịch vụ y tế cấp tính và phòng ngừa. Sự khác biệt này phản ánh các giá trị xã hội, nguồn lực kinh tế và ưu tiên chính sách của mỗi khu vực.