(Top Banner Ad)
primary healthcare
B2
Danh từ B2 Y tế

primary healthcare

UK: /ˈpraɪˌmɛri ˈhɛlθˌkeər/ • US: /ˈpraɪˌmɛri ˈhɛlθˌkɛr/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc sức khỏe ban đầu y tế cơ sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Essential healthcare that is based on practical, scientifically sound and socially acceptable methods and technology made universally accessible to individuals and families in the community through their full participation and at a cost that the community and country can afford to maintain at every stage of their development.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc sức khỏe thiết yếu dựa trên các phương pháp và công nghệ thực tế, khoa học và được xã hội chấp nhận, được phổ cập cho các cá nhân và gia đình trong cộng đồng thông qua sự tham gia đầy đủ của họ và với chi phí mà cộng đồng và quốc gia có thể chi trả để duy trì ở mọi giai đoạn phát triển của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in primary healthcare can significantly improve public health outcomes."

    "Đầu tư vào chăm sóc sức khỏe ban đầu có thể cải thiện đáng kể kết quả sức khỏe cộng đồng."

  • "The government is working to improve access to primary healthcare in rural areas."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe ban đầu ở các vùng nông thôn."

  • "Primary healthcare providers play a crucial role in managing chronic diseases."

    "Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu đóng một vai trò quan trọng trong việc quản lý các bệnh mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, ban đầu
Adverb primarily chủ yếu là, trước hết
Noun prime thời kỳ đỉnh cao; số nguyên tố
Noun primary school trường tiểu học
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun healthiness tình trạng khỏe mạnh
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận
Adverb carefully một cách cẩn thận
Noun carer/caregiver người chăm sóc

Synonyms

Antonyms

specialized healthcare (chăm sóc sức khỏe chuyên khoa)

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primarius
Old French
primaire
English
primary
Proto-Germanic
*hailithō
Old English
hælþ
English
health
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
English
care

Nguồn gốc khái niệm "Chăm sóc sức khỏe ban đầu"

Cụm từ "primary healthcare" (chăm sóc sức khỏe ban đầu) được biết đến rộng rãi sau Tuyên bố Alma-Ata năm 1978 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và UNICEF. Tuyên bố này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp dịch vụ y tế thiết yếu, dễ tiếp cận cho tất cả mọi người, đặc biệt là ở cộng đồng địa phương, thay vì chỉ tập trung vào bệnh viện. Đây là một bước ngoặt lớn trong y tế công cộng toàn cầu, hướng tới mục tiêu "Sức khỏe cho mọi người".

Usage Note

Primary healthcare nhấn mạnh vào việc tiếp cận ban đầu và liên tục với dịch vụ chăm sóc sức khỏe, tập trung vào phòng ngừa và quản lý bệnh tật thường gặp. Nó khác với chăm sóc sức khỏe chuyên khoa (specialized healthcare) và chăm sóc cấp cứu (emergency healthcare). Nó thường là điểm tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân với hệ thống y tế.

Prepositions

in for to

- 'In' thường được dùng để chỉ khu vực hoặc quốc gia: 'Primary healthcare in Vietnam is improving.'
- 'For' thường được dùng để chỉ đối tượng được hưởng lợi: 'Primary healthcare for children is essential.'
- 'To' thường được dùng để chỉ sự tiếp cận hoặc đóng góp: 'Access to primary healthcare is a fundamental right.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary healthcare
  • comprehensive comprehensive primary healthcare
    (chăm sóc sức khỏe ban đầu toàn diện)
  • essential essential primary healthcare
    (chăm sóc sức khỏe ban đầu thiết yếu)
  • accessible accessible primary healthcare
    (chăm sóc sức khỏe ban đầu dễ tiếp cận)
  • quality quality primary healthcare
    (chăm sóc sức khỏe ban đầu chất lượng)
Verb + primary healthcare
  • provide provide primary healthcare
    (cung cấp chăm sóc sức khỏe ban đầu)
  • strengthen strengthen primary healthcare
    (tăng cường chăm sóc sức khỏe ban đầu)
  • deliver deliver primary healthcare
    (thực hiện/cung cấp chăm sóc sức khỏe ban đầu)
  • fund fund primary healthcare
    (tài trợ cho chăm sóc sức khỏe ban đầu)
Primary healthcare + Noun
  • services primary healthcare services
    (các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu)
  • system primary healthcare system
    (hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu)
  • facilities primary healthcare facilities
    (cơ sở chăm sóc sức khỏe ban đầu)
  • workers primary healthcare workers
    (nhân viên y tế chăm sóc sức khỏe ban đầu)

Idioms

  • access to primary healthcare

    tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu

    "Ensuring equitable access to primary healthcare is crucial for public health."

    (Đảm bảo quyền tiếp cận công bằng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)

  • strengthening primary healthcare systems

    tăng cường hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu

    "The government is committed to strengthening primary healthcare systems across the country."

    (Chính phủ cam kết tăng cường các hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu trên toàn quốc.)

  • universal primary healthcare coverage

    phổ cập chăm sóc sức khỏe ban đầu

    "Many nations aim for universal primary healthcare coverage to improve population health."

    (Nhiều quốc gia hướng tới mục tiêu phổ cập chăm sóc sức khỏe ban đầu để cải thiện sức khỏe dân số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary healthcare

Danh từ
Lật mặt

Chăm sóc sức khỏe thiết yếu dựa trên các phương pháp và công nghệ thực tế, khoa học và được xã hội chấp nhận, được phổ cập cho các cá nhân và gia đình trong cộng đồng thông qua sự tham gia đầy đủ của họ và với chi phí mà cộng đồng và quốc gia có thể chi trả để duy trì ở mọi giai đoạn phát triển của họ.

"Investing in primary healthcare can significantly improve public health outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary healthcare".

Vai trò của Bác sĩ gia đình

Tại nhiều nước phương Tây, bác sĩ gia đình (General Practitioner - GP) đóng vai trò trung tâm trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu. Họ là điểm tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân với hệ thống y tế, xử lý các vấn đề sức khỏe thông thường, tư vấn phòng ngừa và giới thiệu đến chuyên gia khi cần thiết. Mối quan hệ lâu dài giữa bệnh nhân và GP giúp cung cấp dịch vụ chăm sóc cá nhân hóa và hiệu quả hơn.

Mục tiêu Sức khỏe cho mọi người của WHO

Khái niệm chăm sóc sức khỏe ban đầu gắn liền với mục tiêu 'Sức khỏe cho mọi người' (Health for All) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Điều này thể hiện cam kết toàn cầu nhằm đảm bảo mọi người dân, bất kể hoàn cảnh kinh tế xã hội, đều có quyền tiếp cận các dịch vụ y tế thiết yếu để duy trì sức khỏe và chất lượng cuộc sống.