primary healthcare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Essential healthcare that is based on practical, scientifically sound and socially acceptable methods and technology made universally accessible to individuals and families in the community through their full participation and at a cost that the community and country can afford to maintain at every stage of their development.
Vietnamese Meaning
Chăm sóc sức khỏe thiết yếu dựa trên các phương pháp và công nghệ thực tế, khoa học và được xã hội chấp nhận, được phổ cập cho các cá nhân và gia đình trong cộng đồng thông qua sự tham gia đầy đủ của họ và với chi phí mà cộng đồng và quốc gia có thể chi trả để duy trì ở mọi giai đoạn phát triển của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investing in primary healthcare can significantly improve public health outcomes."
"Đầu tư vào chăm sóc sức khỏe ban đầu có thể cải thiện đáng kể kết quả sức khỏe cộng đồng."
-
"The government is working to improve access to primary healthcare in rural areas."
"Chính phủ đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe ban đầu ở các vùng nông thôn."
-
"Primary healthcare providers play a crucial role in managing chronic diseases."
"Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu đóng một vai trò quan trọng trong việc quản lý các bệnh mãn tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | primary | chính, chủ yếu, ban đầu |
| Adverb | primarily | chủ yếu là, trước hết |
| Noun | prime | thời kỳ đỉnh cao; số nguyên tố |
| Noun | primary school | trường tiểu học |
| Noun | health | sức khỏe |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh |
| Noun | healthiness | tình trạng khỏe mạnh |
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Verb | care | quan tâm, chăm sóc |
| Adjective | careful | cẩn thận |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Noun | carer/caregiver | người chăm sóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Primary healthcare nhấn mạnh vào việc tiếp cận ban đầu và liên tục với dịch vụ chăm sóc sức khỏe, tập trung vào phòng ngừa và quản lý bệnh tật thường gặp. Nó khác với chăm sóc sức khỏe chuyên khoa (specialized healthcare) và chăm sóc cấp cứu (emergency healthcare). Nó thường là điểm tiếp xúc đầu tiên của bệnh nhân với hệ thống y tế.
Prepositions
- 'In' thường được dùng để chỉ khu vực hoặc quốc gia: 'Primary healthcare in Vietnam is improving.'
- 'For' thường được dùng để chỉ đối tượng được hưởng lợi: 'Primary healthcare for children is essential.'
- 'To' thường được dùng để chỉ sự tiếp cận hoặc đóng góp: 'Access to primary healthcare is a fundamental right.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive primary healthcare (chăm sóc sức khỏe ban đầu toàn diện)
-
essential essential primary healthcare (chăm sóc sức khỏe ban đầu thiết yếu)
-
accessible accessible primary healthcare (chăm sóc sức khỏe ban đầu dễ tiếp cận)
-
quality quality primary healthcare (chăm sóc sức khỏe ban đầu chất lượng)
-
provide provide primary healthcare (cung cấp chăm sóc sức khỏe ban đầu)
-
strengthen strengthen primary healthcare (tăng cường chăm sóc sức khỏe ban đầu)
-
deliver deliver primary healthcare (thực hiện/cung cấp chăm sóc sức khỏe ban đầu)
-
fund fund primary healthcare (tài trợ cho chăm sóc sức khỏe ban đầu)
-
services primary healthcare services (các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu)
-
system primary healthcare system (hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu)
-
facilities primary healthcare facilities (cơ sở chăm sóc sức khỏe ban đầu)
-
workers primary healthcare workers (nhân viên y tế chăm sóc sức khỏe ban đầu)
Idioms
-
access to primary healthcare
tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu
"Ensuring equitable access to primary healthcare is crucial for public health."
(Đảm bảo quyền tiếp cận công bằng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
-
strengthening primary healthcare systems
tăng cường hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu
"The government is committed to strengthening primary healthcare systems across the country."
(Chính phủ cam kết tăng cường các hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu trên toàn quốc.)
-
universal primary healthcare coverage
phổ cập chăm sóc sức khỏe ban đầu
"Many nations aim for universal primary healthcare coverage to improve population health."
(Nhiều quốc gia hướng tới mục tiêu phổ cập chăm sóc sức khỏe ban đầu để cải thiện sức khỏe dân số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary healthcare
Danh từChăm sóc sức khỏe thiết yếu dựa trên các phương pháp và công nghệ thực tế, khoa học và được xã hội chấp nhận, được phổ cập cho các cá nhân và gia đình trong cộng đồng thông qua sự tham gia đầy đủ của họ và với chi phí mà cộng đồng và quốc gia có thể chi trả để duy trì ở mọi giai đoạn phát triển của họ.
"Investing in primary healthcare can significantly improve public health outcomes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary healthcare".
