basic treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fundamental or initial medical care or procedure intended to address a health issue.
Vietnamese Meaning
Sự chăm sóc y tế hoặc quy trình cơ bản hoặc ban đầu nhằm giải quyết một vấn đề sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient received basic treatment for his cold."
"Bệnh nhân đã được điều trị cơ bản cho bệnh cảm lạnh của mình."
-
"Basic treatment often involves rest and fluids."
"Điều trị cơ bản thường bao gồm nghỉ ngơi và uống nhiều nước."
-
"For minor burns, basic treatment includes applying cold water."
"Đối với các vết bỏng nhẹ, điều trị cơ bản bao gồm việc bôi nước lạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | basic | cơ bản, nền tảng |
| Noun | base | nền tảng, cơ sở, đáy |
| Adverb | basically | về cơ bản, nói chung |
| Noun | basics | những điều/kiến thức cơ bản |
| Verb | treat | điều trị, đối xử, đãi |
| Noun | treatment | sự điều trị, sự đối xử |
| Adjective | treatable | có thể chữa trị được |
| Adjective | untreated | chưa được điều trị, chưa được xử lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các phương pháp điều trị đơn giản, dễ thực hiện, thường là bước đầu tiên trong quá trình điều trị. Khác với 'advanced treatment' (điều trị nâng cao) đòi hỏi kỹ thuật hoặc công nghệ phức tạp hơn.
Prepositions
'basic treatment for' được sử dụng để chỉ sự điều trị cơ bản cho một bệnh cụ thể. 'basic treatment of' có thể đề cập đến cách thực hiện hoặc thành phần của phương pháp điều trị cơ bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive basic treatment (nhận được sự điều trị/chăm sóc cơ bản)
-
provide basic treatment (cung cấp sự điều trị/chăm sóc cơ bản)
-
give basic treatment (cung cấp/mang lại sự điều trị cơ bản)
-
get basic treatment (có được sự điều trị/chăm sóc cơ bản)
-
require basic treatment (đòi hỏi/yêu cầu sự điều trị cơ bản)
-
standard basic treatment (sự điều trị cơ bản theo tiêu chuẩn)
-
initial basic treatment (sự điều trị cơ bản ban đầu)
-
immediate basic treatment (sự điều trị cơ bản tức thì)
-
basic treatment for a condition (sự điều trị cơ bản cho một tình trạng bệnh)
-
basic treatment of a patient (sự đối xử/chăm sóc cơ bản đối với một bệnh nhân)
Idioms
-
get the basic treatment
Nhận được gói dịch vụ hoặc sự chăm sóc ở mức độ cơ bản nhất, không có thêm các tiện ích phụ.
"We couldn't afford the premium package, so our car just got the basic treatment at the workshop."
(Chúng tôi không đủ tiền cho gói cao cấp, nên xe của chúng tôi chỉ được bảo dưỡng cơ bản tại xưởng.)
-
the basic treatment for (something)
Phương pháp xử lý, giải pháp hoặc cách chữa trị nền tảng và phổ biến nhất cho một vấn đề hay một căn bệnh.
"The basic treatment for a common cold is rest and plenty of fluids."
(Cách điều trị cơ bản cho bệnh cảm thông thường là nghỉ ngơi và uống nhiều nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic treatment
Danh từSự chăm sóc y tế hoặc quy trình cơ bản hoặc ban đầu nhằm giải quyết một vấn đề sức khỏe.
"The patient received basic treatment for his cold."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to refuse basic treatment when he felt unwell. |
Ông tôi từng từ chối điều trị cơ bản khi ông cảm thấy không khỏe. |
| Phủ định | She didn't use to need basic treatment for her allergies, but now it's essential. |
Cô ấy đã từng không cần điều trị cơ bản cho bệnh dị ứng của mình, nhưng bây giờ nó là điều cần thiết. |
| Nghi vấn | Did you use to offer basic treatment at this clinic before the new regulations? |
Trước khi có những quy định mới, bạn có từng cung cấp dịch vụ điều trị cơ bản tại phòng khám này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic treatment".
