(Top Banner Ad)
be natural
B1
Tính từ (kết hợp với động từ 'be') B1 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

be natural

UK: /bi ˈnætʃərəl/ • US: /bi ˈnætʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

cứ tự nhiên hãy là chính mình thật tự nhiên tự nhiên thôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is normal and expected of you, without trying to impress or deceive others; to be genuine and authentic.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách tự nhiên, không gượng gạo, không cố gắng gây ấn tượng hay lừa dối người khác; chân thật và đúng với bản chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Just be natural with the interviewer, and you'll be fine."

    "Cứ tự nhiên với người phỏng vấn, và bạn sẽ ổn thôi."

  • "Just be natural and answer honestly."

    "Cứ tự nhiên và trả lời thành thật."

  • "Try to be natural during the presentation, even if you're nervous."

    "Cố gắng tự nhiên trong buổi thuyết trình, ngay cả khi bạn lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, tự nhiên; bản chất, bản tính
Noun naturalness sự tự nhiên, tính tự nhiên
Adjective natural (thuộc về) tự nhiên, bẩm sinh
Adjective unnatural không tự nhiên, giả tạo
Adjective supernatural siêu nhiên, kỳ bí
Adverb naturally một cách tự nhiên, dĩ nhiên
Verb naturalize nhập quốc tịch; du nhập, tự nhiên hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gene- ('sinh ra, tạo ra')
Latin
nātūra ('sự sinh ra, bản chất, tự nhiên')
Latin
nātūrālis ('thuộc về tự nhiên, bẩm sinh')
Old French
naturel
Middle English
natural

Nguồn gốc từ 'Sự sinh ra'

Từ 'natural' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nātūra', có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'bản chất'. Người La Mã cổ đại dùng từ này để chỉ những gì vốn có từ khi sinh ra, không phải do con người tạo ra hay thay đổi. Vì vậy, khi chúng ta nói ai đó 'be natural' (hãy tự nhiên), chúng ta đang khuyên họ hãy hành động theo đúng bản chất của mình, giống như cách mọi thứ trong tự nhiên tồn tại một cách nguyên bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để khuyên ai đó nên thoải mái là chính mình, không cần phải giả tạo hay cố gắng trở thành người khác. Nó nhấn mạnh sự chân thành và tính xác thực trong hành vi và lời nói. Khác với 'be yourself' ở chỗ 'be natural' có thể mang sắc thái của việc điều chỉnh hành vi cho phù hợp với hoàn cảnh, trong khi 'be yourself' nhấn mạnh sự độc nhất và cá tính riêng.

Prepositions

with

'be natural with someone' có nghĩa là cư xử tự nhiên, thoải mái với ai đó, không cần phải giữ kẽ hay lo lắng về việc đánh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be natural
  • perfectly natural for someone to do something
    (hoàn toàn tự nhiên khi ai đó làm gì)
  • completely natural
    (hoàn toàn tự nhiên)
  • only natural to feel that way
    (cảm thấy như vậy là điều tự nhiên thôi)
Common Phrases
  • Just be natural.
    (Cứ tự nhiên đi / Hãy là chính mình.)
  • Try to be natural.
    (Cố gắng tỏ ra tự nhiên.)
  • It feels natural.
    (Cảm giác thật tự nhiên.)

Idioms

  • it's only natural that...

    Đó là điều hiển nhiên/tự nhiên khi mà...

    "It's only natural that you're nervous before a big presentation."

    (Việc bạn lo lắng trước một buổi thuyết trình quan trọng là điều hoàn toàn tự nhiên.)

  • come naturally to someone

    Dễ dàng đối với ai đó, đến với ai đó một cách tự nhiên (ám chỉ năng khiếu).

    "Public speaking doesn't come naturally to most people."

    (Việc nói trước công chúng không phải là điều dễ dàng đối với hầu hết mọi người.)

  • a force of nature

    Một người có tính cách mạnh mẽ, đầy năng lượng và có ảnh hưởng lớn.

    "My grandmother was a force of nature; she ran three businesses while raising five kids."

    (Bà tôi là một người phụ nữ phi thường; bà vừa điều hành ba cơ sở kinh doanh vừa nuôi nấng năm người con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be natural

Tính từ (kết hợp với động từ 'be')
Lật mặt

Hành xử một cách tự nhiên, không gượng gạo, không cố gắng gây ấn tượng hay lừa dối người khác; chân thật và đúng với bản chất.

"Just be natural with the interviewer, and you'll be fine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being natural is important: it allows you to connect with others authentically.
Trở nên tự nhiên rất quan trọng: nó cho phép bạn kết nối với người khác một cách chân thật.
Phủ định
It isn't natural to force a smile: a genuine smile comes from within.
Thật không tự nhiên khi gượng cười: một nụ cười chân thật đến từ bên trong.
Nghi vấn
Is it natural to feel nervous before a big presentation: it's a common experience.
Cảm thấy lo lắng trước một bài thuyết trình lớn có tự nhiên không: đó là một trải nghiệm phổ biến.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was natural in her grief after the loss.
Cô ấy đã rất tự nhiên trong nỗi đau buồn sau mất mát.
Phủ định
He wasn't natural on stage; he seemed very nervous.
Anh ấy đã không tự nhiên trên sân khấu; anh ấy trông rất lo lắng.
Nghi vấn
Were they natural when they first met each other?
Họ có tự nhiên khi lần đầu gặp nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be natural".

Sự chân thật (Authenticity) được đề cao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'be natural' hay 'be yourself' (là chính mình) được coi là một đức tính quan trọng. Người ta đánh giá cao sự chân thật, không giả tạo trong các mối quan hệ cá nhân và công việc. Việc thể hiện cảm xúc và cá tính thật của mình thường được khuyến khích hơn là tuân theo các khuôn mẫu xã hội một cách cứng nhắc.

Vẻ đẹp tự nhiên trong thời trang và mỹ phẩm

Xu hướng 'natural look' (vẻ ngoài tự nhiên) rất phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực làm đẹp. Nhiều người ưa chuộng phong cách trang điểm nhẹ nhàng như không trang điểm ('no-makeup makeup') và sử dụng các sản phẩm hữu cơ, có nguồn gốc tự nhiên. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng vẻ đẹp không cầu kỳ, gần gũi với thiên nhiên.