be natural
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that is normal and expected of you, without trying to impress or deceive others; to be genuine and authentic.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách tự nhiên, không gượng gạo, không cố gắng gây ấn tượng hay lừa dối người khác; chân thật và đúng với bản chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Just be natural with the interviewer, and you'll be fine."
"Cứ tự nhiên với người phỏng vấn, và bạn sẽ ổn thôi."
-
"Just be natural and answer honestly."
"Cứ tự nhiên và trả lời thành thật."
-
"Try to be natural during the presentation, even if you're nervous."
"Cố gắng tự nhiên trong buổi thuyết trình, ngay cả khi bạn lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | thiên nhiên, tự nhiên; bản chất, bản tính |
| Noun | naturalness | sự tự nhiên, tính tự nhiên |
| Adjective | natural | (thuộc về) tự nhiên, bẩm sinh |
| Adjective | unnatural | không tự nhiên, giả tạo |
| Adjective | supernatural | siêu nhiên, kỳ bí |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên, dĩ nhiên |
| Verb | naturalize | nhập quốc tịch; du nhập, tự nhiên hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để khuyên ai đó nên thoải mái là chính mình, không cần phải giả tạo hay cố gắng trở thành người khác. Nó nhấn mạnh sự chân thành và tính xác thực trong hành vi và lời nói. Khác với 'be yourself' ở chỗ 'be natural' có thể mang sắc thái của việc điều chỉnh hành vi cho phù hợp với hoàn cảnh, trong khi 'be yourself' nhấn mạnh sự độc nhất và cá tính riêng.
Prepositions
'be natural with someone' có nghĩa là cư xử tự nhiên, thoải mái với ai đó, không cần phải giữ kẽ hay lo lắng về việc đánh giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly natural for someone to do something (hoàn toàn tự nhiên khi ai đó làm gì)
-
completely natural (hoàn toàn tự nhiên)
-
only natural to feel that way (cảm thấy như vậy là điều tự nhiên thôi)
-
Just be natural. (Cứ tự nhiên đi / Hãy là chính mình.)
-
Try to be natural. (Cố gắng tỏ ra tự nhiên.)
-
It feels natural. (Cảm giác thật tự nhiên.)
Idioms
-
it's only natural that...
Đó là điều hiển nhiên/tự nhiên khi mà...
"It's only natural that you're nervous before a big presentation."
(Việc bạn lo lắng trước một buổi thuyết trình quan trọng là điều hoàn toàn tự nhiên.)
-
come naturally to someone
Dễ dàng đối với ai đó, đến với ai đó một cách tự nhiên (ám chỉ năng khiếu).
"Public speaking doesn't come naturally to most people."
(Việc nói trước công chúng không phải là điều dễ dàng đối với hầu hết mọi người.)
-
a force of nature
Một người có tính cách mạnh mẽ, đầy năng lượng và có ảnh hưởng lớn.
"My grandmother was a force of nature; she ran three businesses while raising five kids."
(Bà tôi là một người phụ nữ phi thường; bà vừa điều hành ba cơ sở kinh doanh vừa nuôi nấng năm người con.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be natural
Tính từ (kết hợp với động từ 'be')Hành xử một cách tự nhiên, không gượng gạo, không cố gắng gây ấn tượng hay lừa dối người khác; chân thật và đúng với bản chất.
"Just be natural with the interviewer, and you'll be fine."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being natural is important: it allows you to connect with others authentically. |
Trở nên tự nhiên rất quan trọng: nó cho phép bạn kết nối với người khác một cách chân thật. |
| Phủ định | It isn't natural to force a smile: a genuine smile comes from within. |
Thật không tự nhiên khi gượng cười: một nụ cười chân thật đến từ bên trong. |
| Nghi vấn | Is it natural to feel nervous before a big presentation: it's a common experience. |
Cảm thấy lo lắng trước một bài thuyết trình lớn có tự nhiên không: đó là một trải nghiệm phổ biến. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was natural in her grief after the loss. |
Cô ấy đã rất tự nhiên trong nỗi đau buồn sau mất mát. |
| Phủ định | He wasn't natural on stage; he seemed very nervous. |
Anh ấy đã không tự nhiên trên sân khấu; anh ấy trông rất lo lắng. |
| Nghi vấn | Were they natural when they first met each other? |
Họ có tự nhiên khi lần đầu gặp nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be natural".
