be practical about one's capabilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a realistic understanding and acceptance of what one is able to do.
Vietnamese Meaning
Có một sự hiểu biết thực tế và chấp nhận những gì mình có khả năng làm được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to be practical about your capabilities if you want to succeed."
"Bạn cần thực tế về khả năng của mình nếu bạn muốn thành công."
-
"She wasn't practical about her capabilities and took on too many projects."
"Cô ấy đã không thực tế về khả năng của mình và nhận quá nhiều dự án."
-
"It's important to be practical about your capabilities when setting goals."
"Điều quan trọng là phải thực tế về khả năng của bạn khi đặt mục tiêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | practical | Thực tế, thiết thực. |
| Trạng từ | practically | Hầu như, gần như; một cách thực tế. |
| Danh từ | practice | Sự thực hành, thói quen. |
| Tính từ | capable | Có khả năng, có năng lực. |
| Danh từ | capability | Khả năng, năng lực. |
| Tính từ | impractical | Phi thực tế, không thiết thực. |
| Tính từ | incapable | Không có khả năng, bất tài. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tự nhận thức và đánh giá đúng năng lực của bản thân. Nó thường được dùng để khuyến khích người khác tránh những dự án hoặc mục tiêu quá sức, hoặc để giải thích lý do tại sao một người nào đó không thể đảm nhận một công việc cụ thể. Khác với 'be optimistic', cụm này nghiêng về sự thực tế và đánh giá đúng khả năng.
Prepositions
'About' ở đây thể hiện chủ đề hoặc đối tượng mà sự thực tế tập trung vào, đó là 'one's capabilities'. Nó cho thấy sự đánh giá, nhận thức thực tế liên quan đến khả năng của bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always be practical about one's capabilities (Luôn luôn thực tế về năng lực của bản thân.)
-
extremely be practical about one's capabilities (Cực kỳ thực tế về năng lực của bản thân.)
-
refreshingly be practical about one's capabilities (Thực tế về năng lực của bản thân một cách mới mẻ/đáng mừng.)
-
recognize the need to be practical about one's capabilities (Nhận ra sự cần thiết phải thực tế về năng lực của mình.)
-
understand the importance of being practical about one's capabilities (Hiểu được tầm quan trọng của việc thực tế về năng lực bản thân.)
-
learn to be practical about one's capabilities (Học cách thực tế về năng lực của chính mình.)
Idioms
-
Know your limits
Biết giới hạn của bản thân, biết mình biết ta.
"I'd love to run a marathon, but I have to know my limits and start with a 5k race."
(Tôi rất muốn chạy marathon, nhưng tôi phải biết giới hạn của mình và bắt đầu với cuộc đua 5km.)
-
Don't bite off more than you can chew
Đừng cố làm việc gì quá sức mình; liệu cơm gắp mắm.
"By accepting three big projects at once, he is biting off more than he can chew."
(Bằng việc nhận ba dự án lớn cùng lúc, anh ấy đang cố làm việc quá sức mình.)
-
Keep your feet on the ground
Giữ thái độ thực tế, không viển vông, mơ mộng.
"Even when he became a millionaire, he kept his feet on the ground and lived a simple life."
(Ngay cả khi đã trở thành triệu phú, anh vẫn sống rất thực tế và giản dị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be practical about one's capabilities
cụm động từCó một sự hiểu biết thực tế và chấp nhận những gì mình có khả năng làm được.
"You need to be practical about your capabilities if you want to succeed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be practical about one's capabilities".
