(Top Banner Ad)
be practical about one's capabilities
B2
cụm động từ B2 Chung (General)

be practical about one's capabilities

UK: /biː ˈpræktɪkəl əˈbaʊt wʌnz ˌkeɪpəˈbɪlətɪz/ • US: /bi ˈpræktɪkəl əˈbaʊt wʌnz ˌkeɪpəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

biết lượng sức mình tự lượng sức mình đánh giá đúng khả năng của bản thân thực tế về khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a realistic understanding and acceptance of what one is able to do.

Vietnamese Meaning

Có một sự hiểu biết thực tế và chấp nhận những gì mình có khả năng làm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to be practical about your capabilities if you want to succeed."

    "Bạn cần thực tế về khả năng của mình nếu bạn muốn thành công."

  • "She wasn't practical about her capabilities and took on too many projects."

    "Cô ấy đã không thực tế về khả năng của mình và nhận quá nhiều dự án."

  • "It's important to be practical about your capabilities when setting goals."

    "Điều quan trọng là phải thực tế về khả năng của bạn khi đặt mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ practical Thực tế, thiết thực.
Trạng từ practically Hầu như, gần như; một cách thực tế.
Danh từ practice Sự thực hành, thói quen.
Tính từ capable Có khả năng, có năng lực.
Danh từ capability Khả năng, năng lực.
Tính từ impractical Phi thực tế, không thiết thực.
Tính từ incapable Không có khả năng, bất tài.

Synonyms

Antonyms

be unrealistic (thiếu thực tế)be overconfident (tự tin thái quá)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Tiền Ấn-Âu (*prāg-)
practical
Hy Lạp cổ (praktikos)
practical
Latinh Hậu kỳ (practicus)
practical
Tiền Ấn-Âu (*kap-)
capability
Latinh (capere)
capability
Tiếng Anh (capability)
capability

Gốc rễ Hy Lạp của 'Hành động'

Từ 'practical' (thực tế) bắt nguồn từ từ 'praktikos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'phù hợp để hành động' hay 'liên quan đến hành động'. Triết gia Aristotle đã phân biệt giữa 'episteme' (tri thức lý thuyết) và 'phronesis' (sự khôn ngoan thực tế). Vì vậy, 'being practical' không chỉ có nghĩa là thực dụng, mà còn mang hàm ý về việc áp dụng trí tuệ vào hành động một cách khôn ngoan.

Năng lực 'Nắm giữ'

Từ 'capability' (năng lực) có gốc từ 'capere' trong tiếng Latinh, nghĩa là 'nắm lấy, giữ lấy'. Do đó, khi bạn có 'capability' để làm gì, điều đó có nghĩa là bạn 'nắm giữ' trong tay kỹ năng, sức mạnh hoặc khả năng để thực hiện việc đó. Cụm từ này nhấn mạnh việc nhận thức rõ những gì bạn thực sự 'nắm giữ' trong tay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tự nhận thức và đánh giá đúng năng lực của bản thân. Nó thường được dùng để khuyến khích người khác tránh những dự án hoặc mục tiêu quá sức, hoặc để giải thích lý do tại sao một người nào đó không thể đảm nhận một công việc cụ thể. Khác với 'be optimistic', cụm này nghiêng về sự thực tế và đánh giá đúng khả năng.

Prepositions

about

'About' ở đây thể hiện chủ đề hoặc đối tượng mà sự thực tế tập trung vào, đó là 'one's capabilities'. Nó cho thấy sự đánh giá, nhận thức thực tế liên quan đến khả năng của bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be practical
  • always be practical about one's capabilities
    (Luôn luôn thực tế về năng lực của bản thân.)
  • extremely be practical about one's capabilities
    (Cực kỳ thực tế về năng lực của bản thân.)
  • refreshingly be practical about one's capabilities
    (Thực tế về năng lực của bản thân một cách mới mẻ/đáng mừng.)
Verb + the need to be practical
  • recognize the need to be practical about one's capabilities
    (Nhận ra sự cần thiết phải thực tế về năng lực của mình.)
  • understand the importance of being practical about one's capabilities
    (Hiểu được tầm quan trọng của việc thực tế về năng lực bản thân.)
  • learn to be practical about one's capabilities
    (Học cách thực tế về năng lực của chính mình.)

Idioms

  • Know your limits

    Biết giới hạn của bản thân, biết mình biết ta.

    "I'd love to run a marathon, but I have to know my limits and start with a 5k race."

    (Tôi rất muốn chạy marathon, nhưng tôi phải biết giới hạn của mình và bắt đầu với cuộc đua 5km.)

  • Don't bite off more than you can chew

    Đừng cố làm việc gì quá sức mình; liệu cơm gắp mắm.

    "By accepting three big projects at once, he is biting off more than he can chew."

    (Bằng việc nhận ba dự án lớn cùng lúc, anh ấy đang cố làm việc quá sức mình.)

  • Keep your feet on the ground

    Giữ thái độ thực tế, không viển vông, mơ mộng.

    "Even when he became a millionaire, he kept his feet on the ground and lived a simple life."

    (Ngay cả khi đã trở thành triệu phú, anh vẫn sống rất thực tế và giản dị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be practical about one's capabilities

cụm động từ
Lật mặt

Có một sự hiểu biết thực tế và chấp nhận những gì mình có khả năng làm được.

"You need to be practical about your capabilities if you want to succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be practical about one's capabilities".

Đặt Mục tiêu theo Tiêu chí S.M.A.R.T.

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển bản thân ở phương Tây, phương pháp đặt mục tiêu S.M.A.R.T. rất phổ biến. 'A' là viết tắt của 'Achievable' (Có thể đạt được), trực tiếp liên quan đến việc 'thực tế về năng lực của bản thân'. Phương pháp này khuyến khích mọi người đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng nhưng phải dựa trên khả năng và nguồn lực hiện có, thay vì những ước mơ xa vời.

Chủ nghĩa Cá nhân và Tự nhận thức

Chủ nghĩa cá nhân ở các nước phương Tây đề cao sự tự chủ và tự chịu trách nhiệm. Một phần quan trọng của điều này là 'self-awareness' (sự tự nhận thức). Việc 'thực tế về năng lực của bản thân' được xem là một kỹ năng sống còn, giúp một người đưa ra các quyết định sáng suốt về sự nghiệp, học tập và cuộc sống cá nhân mà không đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác.