be sensible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing good sense or judgment; practical and intelligent.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện sự nhạy bén, phán đoán tốt; thực tế và thông minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It would be sensible to take an umbrella."
"Sẽ khôn ngoan nếu bạn mang theo ô."
-
"Be sensible and don't drive if you've been drinking."
"Hãy khôn ngoan và đừng lái xe nếu bạn đã uống rượu."
-
"It's sensible to save some money for emergencies."
"Việc tiết kiệm một ít tiền cho trường hợp khẩn cấp là điều khôn ngoan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sensible | Biết điều, hợp lý, có óc phán đoán. |
| Noun | sense | Giác quan; ý thức, sự thông minh. |
| Verb | sense | Cảm nhận, nhận thấy. |
| Adjective | sensitive | Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng. |
| Noun | sensitivity | Sự nhạy cảm. |
| Adverb | sensibly | Một cách hợp lý, khôn ngoan. |
| Adjective | insensible | Bất tỉnh, vô cảm, không nhận thức được. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói "be sensible", nó thường mang ý nghĩa khuyên ai đó nên suy nghĩ và hành động một cách khôn ngoan, hợp lý, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc quan trọng. Nó nhấn mạnh việc đưa ra quyết định dựa trên lý trí thay vì cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly sensible (hoàn toàn hợp lý)
-
eminently sensible (cực kỳ hợp lý, rất khôn ngoan)
-
very sensible (rất biết điều, rất hợp lý)
-
try to be sensible (cố gắng tỏ ra biết điều)
-
seem sensible (trông/có vẻ hợp lý)
-
sound sensible (nghe có vẻ hợp lý)
Idioms
-
Come on, be sensible!
Thôi nào, biết điều/lý trí một chút đi! (Dùng để khuyên ngăn ai đó đừng hành động ngốc nghếch hoặc quá cảm tính).
"You can't quit your job without another one lined up. Come on, be sensible!"
(Bạn không thể nghỉ việc khi chưa tìm được việc mới. Thôi nào, hãy lý trí một chút đi!)
-
be sensible about something
Hành xử hợp lý, có cân nhắc về một vấn đề cụ thể.
"We need to be sensible about how much money we spend on vacation."
(Chúng ta cần phải tính toán hợp lý về số tiền tiêu cho kỳ nghỉ.)
-
it would be sensible to...
Sẽ là khôn ngoan/hợp lý nếu làm gì đó. (Một cách nói lịch sự để đưa ra lời khuyên).
"It would be sensible to check the weather before we go hiking."
(Sẽ là khôn ngoan nếu chúng ta kiểm tra thời tiết trước khi đi leo núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be sensible
Tính từCó hoặc thể hiện sự nhạy bén, phán đoán tốt; thực tế và thông minh.
"It would be sensible to take an umbrella."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be sensible".
