(Top Banner Ad)
beauty shop
A2
danh từ A2 Thương mại, Dịch vụ

beauty shop

UK: /ˈbjuːti ʃɒp/ • US: /ˈbjuːti ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm làm đẹp cửa hàng làm đẹp salon làm đẹp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commercial establishment where hairdressing and cosmetic services are performed.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở kinh doanh nơi thực hiện các dịch vụ làm tóc và làm đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She goes to the beauty shop every week to get her hair done."

    "Cô ấy đến tiệm làm đẹp mỗi tuần để làm tóc."

  • "My mother owns a beauty shop in the center of town."

    "Mẹ tôi sở hữu một tiệm làm đẹp ở trung tâm thị trấn."

  • "I have an appointment at the beauty shop tomorrow."

    "Tôi có hẹn ở tiệm làm đẹp vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beautician Thợ làm đẹp, chuyên viên thẩm mỹ (người làm việc trong tiệm)
Noun beauty salon Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp (đồng nghĩa phổ biến hơn)
Adjective beautiful Đẹp, xinh đẹp
Verb beautify Làm đẹp, tô điểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
beauté (beauty)
Old English
sceoppa (shop)
Modern English (c. 1900)
beauty shop (Compound)

Nguồn gốc tên gọi đơn giản

Beauty shop là một danh từ ghép mang tính mô tả rất trực tiếp, kết hợp giữa 'beauty' (sắc đẹp) và 'shop' (cửa hàng). Khái niệm về các cửa hàng chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ làm tóc, làm móng và chăm sóc da mặt đã trở nên phổ biến ở phương Tây vào cuối thế kỷ 19. Tên gọi này chỉ đơn giản mô tả chức năng của địa điểm đó: một cửa hàng bán và cung cấp các dịch vụ liên quan đến sắc đẹp.

Usage Note

Cụm từ "beauty shop" thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng cung cấp các dịch vụ làm đẹp tổng thể, bao gồm cắt tóc, tạo kiểu tóc, nhuộm tóc, chăm sóc da mặt, trang điểm và các dịch vụ làm móng. Nó có thể nhỏ như một cửa hàng độc lập hoặc lớn như một phần của một spa hoặc trung tâm làm đẹp lớn hơn. Khác với "salon", "beauty shop" đôi khi mang sắc thái bình dân, gần gũi hơn. 'Beauty salon' có thể mang tính chuyên nghiệp và cao cấp hơn.

Prepositions

at in to

'at the beauty shop': chỉ địa điểm chung chung. 'in the beauty shop': nhấn mạnh việc đang ở bên trong cửa hàng. 'to the beauty shop': chỉ sự di chuyển đến cửa hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beauty shop
  • local a local beauty shop
    (Một tiệm làm đẹp địa phương)
  • upscale an upscale beauty shop
    (Một tiệm làm đẹp cao cấp, sang trọng)
  • small a small beauty shop
    (Một tiệm làm đẹp nhỏ)
Verb + beauty shop
  • go to go to the beauty shop
    (Đi đến tiệm làm đẹp)
  • open open a beauty shop
    (Mở một tiệm làm đẹp)
  • manage manage a beauty shop
    (Quản lý một tiệm làm đẹp)
Noun Structure
  • owner beauty shop owner
    (Chủ tiệm làm đẹp)
  • products beauty shop products
    (Các sản phẩm của tiệm làm đẹp (dầu gội, mỹ phẩm...))

Idioms

  • Beauty shop gossip

    Chuyện phiếm, tin đồn vặt vãnh (thường xảy ra khi phụ nữ trò chuyện trong lúc làm tóc)

    "I try to ignore the beauty shop gossip, but sometimes it’s too juicy."

    (Tôi cố gắng lờ đi những chuyện phiếm trong tiệm làm đẹp, nhưng đôi khi chúng quá hấp dẫn.)

  • In need of a beauty shop intervention

    Cần can thiệp làm đẹp khẩn cấp (thường dùng hài hước khi ngoại hình xuống cấp rõ rệt)

    "His hair was so messy he looked like he was in need of a beauty shop intervention."

    (Tóc anh ấy quá rối, trông như thể anh ấy cần một cuộc 'can thiệp' khẩn cấp của tiệm làm đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beauty shop

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở kinh doanh nơi thực hiện các dịch vụ làm tóc và làm đẹp.

"She goes to the beauty shop every week to get her hair done."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I love going to the beauty shop every week!
Chà, tôi thích đến tiệm làm đẹp mỗi tuần!
Phủ định
Oh no, the beauty shop is closed today!
Ôi không, tiệm làm đẹp đóng cửa hôm nay rồi!
Nghi vấn
Hey, have you ever been to that new beauty shop?
Này, bạn đã từng đến tiệm làm đẹp mới đó chưa?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She goes to a beauty shop every week to get her hair done.
Cô ấy đến một tiệm làm đẹp mỗi tuần để làm tóc.
Phủ định
There isn't a beauty shop in my small town.
Không có tiệm làm đẹp nào trong thị trấn nhỏ của tôi.
Nghi vấn
Is there a beauty shop near here?
Có tiệm làm đẹp nào gần đây không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sarah goes to the beauty shop: a place where she can get her hair and nails done.
Sarah đến tiệm làm đẹp: một nơi mà cô ấy có thể làm tóc và móng tay.
Phủ định
This isn't just a place to buy shampoo: the beauty shop also provides various cosmetic services.
Đây không chỉ là nơi để mua dầu gội: tiệm làm đẹp còn cung cấp nhiều dịch vụ thẩm mỹ khác nhau.
Nghi vấn
Is a beauty shop just for women: or do they also offer services for men?
Tiệm làm đẹp chỉ dành cho phụ nữ thôi sao: hay họ cũng cung cấp dịch vụ cho nam giới?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is at the beauty shop.
Cô ấy đang ở tiệm làm đẹp.
Phủ định
Isn't she at the beauty shop?
Cô ấy không ở tiệm làm đẹp sao?
Nghi vấn
Is she at the beauty shop?
Cô ấy có ở tiệm làm đẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beauty shop".

Trung tâm xã hội của phụ nữ

Trong lịch sử xã hội Mỹ, đặc biệt là ở thế kỷ 20, beauty shop đóng vai trò là một trung tâm xã hội quan trọng, nơi phụ nữ không chỉ chăm sóc ngoại hình mà còn chia sẻ tin tức, trao đổi quan điểm chính trị, và duy trì mạng lưới cộng đồng. Nó là không gian riêng tư và an toàn cho phụ nữ trò chuyện.

Sự thay đổi thuật ngữ thành 'Salon'

Ngày nay, thuật ngữ 'beauty shop' thường được coi là hơi lỗi thời hoặc mang tính địa phương. Hầu hết các cơ sở làm đẹp chuyên nghiệp hiện đại đều tự gọi mình là 'beauty salon' (thẩm mỹ viện) hoặc 'spa' để thể hiện sự sang trọng, hiện đại và cung cấp nhiều dịch vụ mở rộng hơn (như massage, chăm sóc cơ thể).