become divided
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be separated into parts or groups; to experience disagreement or conflict leading to separation.
Vietnamese Meaning
Bị chia thành các phần hoặc nhóm; trải qua sự bất đồng hoặc xung đột dẫn đến sự chia rẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The community became divided over the construction of the new shopping mall."
"Cộng đồng trở nên chia rẽ vì việc xây dựng trung tâm mua sắm mới."
-
"The party became divided after the leader's resignation."
"Đảng trở nên chia rẽ sau khi lãnh đạo từ chức."
-
"The family became divided over the inheritance."
"Gia đình trở nên chia rẽ vì vấn đề thừa kế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "become divided" thường được sử dụng để mô tả quá trình mà một thực thể (ví dụ: một quốc gia, một tổ chức, một nhóm người) dần dần trải qua sự chia rẽ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, từ thống nhất sang chia rẽ. So sánh với "is divided", cụm "become divided" diễn tả một quá trình, một sự biến đổi đang diễn ra. Ví dụ, "The nation became divided over the issue of immigration" (Quốc gia trở nên chia rẽ vì vấn đề nhập cư) cho thấy sự chia rẽ là một diễn biến gần đây.
Prepositions
"over" được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề gây ra sự chia rẽ (e.g., become divided over politics). "on" có ý nghĩa tương tự như "over" (e.g., become divided on the issue). "by" thường được sử dụng để chỉ yếu tố hoặc lực lượng gây ra sự chia rẽ (e.g., become divided by ideological differences).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply become deeply divided (trở nên chia rẽ sâu sắc (về quan điểm, ý kiến))
-
sharply become sharply divided (trở nên bị phân hóa rõ rệt/gay gắt)
-
increasingly increasingly become divided (ngày càng trở nên chia rẽ)
-
over become divided over the budget cuts (trở nên chia rẽ về vấn đề cắt giảm ngân sách)
-
along become divided along racial lines (trở nên phân hóa theo ranh giới chủng tộc)
Idioms
-
A house divided against itself cannot stand.
Một ngôi nhà (hay tổ chức/quốc gia) mà các thành viên chia rẽ chống đối nhau thì không thể đứng vững được.
"The political party became so divided that they realized a house divided cannot stand."
(Đảng phái chính trị đó trở nên quá chia rẽ đến nỗi họ nhận ra rằng một tổ chức chia rẽ thì không thể đứng vững.)
-
Split down the middle
Chia đôi, phân hóa thành hai phe bằng nhau (rất giống với 'become divided').
"The jury was split down the middle on the verdict."
(Ban bồi thẩm đoàn bị chia đôi về phán quyết.)
-
Cross the divide
Vượt qua sự khác biệt hoặc rào cản phân chia (thường là ý thức hệ hoặc văn hóa).
"They managed to cross the political divide and work together."
(Họ đã xoay xở để vượt qua sự chia rẽ chính trị và làm việc cùng nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become divided
Verb PhraseBị chia thành các phần hoặc nhóm; trải qua sự bất đồng hoặc xung đột dẫn đến sự chia rẽ.
"The community became divided over the construction of the new shopping mall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become divided".
