(Top Banner Ad)
become divided
B2
Verb Phrase B2 Tổng quát

become divided

Nghĩa tiếng Việt

trở nên chia rẽ bị chia rẽ mất đoàn kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be separated into parts or groups; to experience disagreement or conflict leading to separation.

Vietnamese Meaning

Bị chia thành các phần hoặc nhóm; trải qua sự bất đồng hoặc xung đột dẫn đến sự chia rẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community became divided over the construction of the new shopping mall."

    "Cộng đồng trở nên chia rẽ vì việc xây dựng trung tâm mua sắm mới."

  • "The party became divided after the leader's resignation."

    "Đảng trở nên chia rẽ sau khi lãnh đạo từ chức."

  • "The family became divided over the inheritance."

    "Gia đình trở nên chia rẽ vì vấn đề thừa kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun division Sự chia rẽ, sự phân chia, bộ phận
Verb divide Chia, phân tán, tách rời
Adjective divisible Có thể chia được
Adjective divisive Gây chia rẽ, gây phân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem- (come)
Latin
dividere (to force apart)
Old English
bēcuman (to happen, arrive)
Middle English
dividen (to separate)
Modern English
become divided

Nguồn gốc của sự phân chia

Cụm từ 'become divided' (trở nên chia rẽ) ghép từ 'become' (trở nên) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang nghĩa 'đến, xảy ra', và 'divided' (chia rẽ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dividere', nghĩa là 'tách rời bằng vũ lực'. Do đó, cụm từ này miêu tả hành động một thứ gì đó dần dần đi đến trạng thái bị tách biệt hoặc phân hóa rõ rệt.

Usage Note

Cụm từ "become divided" thường được sử dụng để mô tả quá trình mà một thực thể (ví dụ: một quốc gia, một tổ chức, một nhóm người) dần dần trải qua sự chia rẽ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, từ thống nhất sang chia rẽ. So sánh với "is divided", cụm "become divided" diễn tả một quá trình, một sự biến đổi đang diễn ra. Ví dụ, "The nation became divided over the issue of immigration" (Quốc gia trở nên chia rẽ vì vấn đề nhập cư) cho thấy sự chia rẽ là một diễn biến gần đây.

Prepositions

over on by

"over" được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề gây ra sự chia rẽ (e.g., become divided over politics). "on" có ý nghĩa tương tự như "over" (e.g., become divided on the issue). "by" thường được sử dụng để chỉ yếu tố hoặc lực lượng gây ra sự chia rẽ (e.g., become divided by ideological differences).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become divided
  • deeply become deeply divided
    (trở nên chia rẽ sâu sắc (về quan điểm, ý kiến))
  • sharply become sharply divided
    (trở nên bị phân hóa rõ rệt/gay gắt)
  • increasingly increasingly become divided
    (ngày càng trở nên chia rẽ)
become divided + Prepositional Phrase
  • over become divided over the budget cuts
    (trở nên chia rẽ về vấn đề cắt giảm ngân sách)
  • along become divided along racial lines
    (trở nên phân hóa theo ranh giới chủng tộc)

Idioms

  • A house divided against itself cannot stand.

    Một ngôi nhà (hay tổ chức/quốc gia) mà các thành viên chia rẽ chống đối nhau thì không thể đứng vững được.

    "The political party became so divided that they realized a house divided cannot stand."

    (Đảng phái chính trị đó trở nên quá chia rẽ đến nỗi họ nhận ra rằng một tổ chức chia rẽ thì không thể đứng vững.)

  • Split down the middle

    Chia đôi, phân hóa thành hai phe bằng nhau (rất giống với 'become divided').

    "The jury was split down the middle on the verdict."

    (Ban bồi thẩm đoàn bị chia đôi về phán quyết.)

  • Cross the divide

    Vượt qua sự khác biệt hoặc rào cản phân chia (thường là ý thức hệ hoặc văn hóa).

    "They managed to cross the political divide and work together."

    (Họ đã xoay xở để vượt qua sự chia rẽ chính trị và làm việc cùng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become divided

Verb Phrase
Lật mặt

Bị chia thành các phần hoặc nhóm; trải qua sự bất đồng hoặc xung đột dẫn đến sự chia rẽ.

"The community became divided over the construction of the new shopping mall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become divided".

Phân cực chính trị (Political Polarization)

'Become divided' là cụm từ thường xuyên được sử dụng để mô tả hiện tượng phân cực chính trị, đặc biệt tại các nền dân chủ phương Tây. Điều này xảy ra khi các cử tri, hoặc các đảng phái, di chuyển ra xa trung tâm ôn hòa, hình thành nên hai thái cực đối lập, khiến việc tìm kiếm sự đồng thuận trở nên vô cùng khó khăn.

Văn hóa tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường học thuật hoặc nghề nghiệp, 'trở nên chia rẽ' (become divided) không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tiêu cực. Nó có thể chỉ đơn giản là sự xuất hiện của hai luồng ý kiến mạnh mẽ, trái ngược nhau, thúc đẩy một cuộc tranh luận sôi nổi và đào sâu vấn đề, miễn là các bên vẫn giữ thái độ tôn trọng.