(Top Banner Ad)
behavioral expectations
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

behavioral expectations

UK: /bɪˈheɪvɪərəl ˌekspekˈteɪʃənz/ • US: /bɪˈheɪvjərəl ˌekspekˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các kỳ vọng về hành vi những mong đợi về hành vi tiêu chuẩn hành vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standards or norms of conduct that are expected of individuals in a particular context or situation.

Vietnamese Meaning

Các tiêu chuẩn hoặc quy tắc ứng xử được mong đợi ở các cá nhân trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New employees are introduced to the company's behavioral expectations during orientation."

    "Nhân viên mới được giới thiệu về các kỳ vọng hành vi của công ty trong buổi định hướng."

  • "The company clearly outlines its behavioral expectations in the employee handbook."

    "Công ty vạch ra rõ ràng các kỳ vọng hành vi của mình trong sổ tay nhân viên."

  • "Students should be aware of the behavioral expectations in the classroom."

    "Học sinh nên nhận thức được các kỳ vọng hành vi trong lớp học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Adjective behavioral (thuộc về) hành vi
Adverb behaviorally về mặt hành vi
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation sự mong đợi, kỳ vọng
Noun expectancy sự mong chờ, tuổi thọ kỳ vọng
Adjective expectant mong chờ, trông mong (thường nói về phụ nữ có thai)

Synonyms

conduct norms (chuẩn mực hành vi)expected behavior (hành vi được mong đợi)performance standards (tiêu chuẩn hiệu suất)

Antonyms

unforeseen behavior (hành vi không lường trước)unexpected conduct (ứng xử bất ngờ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek- (to observe) / *keh₂p- (to grasp)
Latin
exspectare (to look out for)
Proto-Germanic
*habēnaną (to have, hold)
Old English
habban (to have)
Middle English
behaven (to conduct oneself) / expecten (to await)
Modern English
behavioral expectations

Nguồn gốc của 'Expectation' (Sự kỳ vọng)

Từ 'expectation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exspectare', có nghĩa là 'nhìn ra xa để chờ đợi'. Nó được ghép từ 'ex-' (ra ngoài) và 'spectare' (nhìn, quan sát). Vì vậy, khi bạn có một 'expectation', bạn đang 'nhìn ra' tương lai để xem điều gì sẽ xảy ra, với một sự mong đợi nhất định.

Nguồn gốc của 'Behavioral' (Thuộc về hành vi)

Từ 'behavioral' đến từ 'behave'. 'Behave' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'tự kiểm soát' hoặc 'cư xử với chính mình'. Nó được tạo thành từ 'be-' (một tiền tố nhấn mạnh) và 'have' (giữ, có). Do đó, 'behavior' (hành vi) về cơ bản là cách một người 'giữ' hoặc kiểm soát bản thân trong các tình huống khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến quản lý hành vi, thiết lập quy tắc và kỳ vọng trong tổ chức, trường học hoặc các nhóm xã hội khác. Nó nhấn mạnh rằng có những kỳ vọng cụ thể về cách mọi người nên hành động. Không nên nhầm lẫn với 'personal expectations' (kỳ vọng cá nhân).

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng của kỳ vọng (behavioral expectations *of* employees). 'in' thường được sử dụng để chỉ ngữ cảnh của kỳ vọng (behavioral expectations *in* the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + behavioral expectations
  • clear behavioral expectations
    (những kỳ vọng hành vi rõ ràng)
  • high behavioral expectations
    (những kỳ vọng hành vi cao)
  • social behavioral expectations
    (những kỳ vọng hành vi của xã hội)
  • reasonable behavioral expectations
    (những kỳ vọng hành vi hợp lý)
Verb + behavioral expectations
  • set behavioral expectations
    (đặt ra các kỳ vọng về hành vi)
  • meet behavioral expectations
    (đáp ứng các kỳ vọng về hành vi)
  • establish behavioral expectations
    (thiết lập các kỳ vọng về hành vi)
  • clarify behavioral expectations
    (làm rõ các kỳ vọng về hành vi)
  • exceed behavioral expectations
    (vượt qua các kỳ vọng về hành vi)

Idioms

  • to fall short of behavioral expectations

    Không đáp ứng được, không đạt được kỳ vọng về hành vi.

    "Despite the training, his conduct at the conference fell short of the company's behavioral expectations."

    (Mặc dù đã được đào tạo, cách hành xử của anh ấy tại hội nghị đã không đáp ứng được kỳ vọng về hành vi của công ty.)

  • to live up to behavioral expectations

    Sống hoặc hành động đúng như những gì được kỳ vọng về mặt hành vi.

    "As a team leader, you are expected to live up to higher behavioral expectations."

    (Với tư cách là một trưởng nhóm, bạn được mong đợi sẽ sống đúng với những kỳ vọng hành vi cao hơn.)

  • a disconnect between behavioral expectations and reality

    Sự khác biệt hoặc mâu thuẫn giữa những gì được kỳ vọng về hành vi và những gì thực sự xảy ra.

    "There is often a disconnect between the school's written behavioral expectations and how students actually act in the hallways."

    (Thường có một sự khác biệt giữa các kỳ vọng hành vi được viết ra của trường và cách học sinh thực sự hành động ở hành lang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behavioral expectations

Danh từ
Lật mặt

Các tiêu chuẩn hoặc quy tắc ứng xử được mong đợi ở các cá nhân trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.

"New employees are introduced to the company's behavioral expectations during orientation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behavioral expectations".

Kỳ vọng hành vi trong giáo dục phương Tây

Trong các trường học ở phương Tây, 'behavioral expectations' là một khái niệm cốt lõi. Thay vì chỉ đưa ra các quy tắc cấm đoán (ví dụ: 'không chạy'), giáo viên thường dạy các kỳ vọng tích cực (ví dụ: 'đi bộ an toàn trong hành lang'). Điều này giúp học sinh hiểu rõ hành vi mong muốn trong mọi không gian của trường học.

Kỳ vọng hành vi trong môi trường công sở

Tại các công ty phương Tây, 'behavioral expectations' thường được quy định rõ trong sổ tay nhân viên và các buổi đánh giá hiệu suất. Chúng không chỉ bao gồm việc hoàn thành nhiệm vụ, mà còn cả các 'kỹ năng mềm' như phong cách giao tiếp, tinh thần hợp tác, và cách đóng góp vào văn hóa công ty.