(Top Banner Ad)
being evasive
B2
Tính từ (Adjective) B2 Giao tiếp, Tâm lý học

being evasive

UK: /ɪˈveɪsɪv/ • US: /ɪˈveɪsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lảng tránh né tránh tránh né nói vòng vo không trả lời thẳng vào vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Avoiding commitment or self-revelation, especially by responding only indirectly.

Vietnamese Meaning

Tránh né, lảng tránh, không muốn trả lời thẳng thắn hoặc tiết lộ thông tin một cách trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was being evasive when I asked him about his plans for the weekend."

    "Anh ta lảng tránh khi tôi hỏi anh ta về kế hoạch cho cuối tuần."

  • "The suspect was being evasive during the interrogation."

    "Nghi phạm đã lảng tránh trong quá trình thẩm vấn."

  • "Her answers were evasive, making it difficult to understand her true intentions."

    "Câu trả lời của cô ấy rất lảng tránh, khiến cho việc hiểu được ý định thực sự của cô ấy trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evade né tránh, lảng tránh, trốn tránh (một câu hỏi, trách nhiệm, hoặc một người)
Noun evasion sự lảng tránh, sự né tránh, sự thoái thác
Adjective evasive có tính lảng tránh, thoái thác (dùng để mô tả người hoặc câu trả lời)
Adverb evasively một cách lảng tránh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evadere (e- 'out of' + vadere 'to go')
Late Latin
evasivus
French
évasif, évasive
English
evasive -> being evasive

Nguồn Gốc Của 'Evasive'

Từ 'evasive' có gốc từ Latin 'evadere', nghĩa là 'đi ra ngoài' hoặc 'trốn thoát'. Hãy hình dung một người đang bị chất vấn và thay vì trả lời, họ lại tìm cách 'bước ra khỏi' cuộc trò chuyện đó. Hình ảnh này giúp ta hiểu sâu sắc ý nghĩa của việc lảng tránh, né tránh một vấn đề.

Usage Note

Tính từ 'evasive' thường được dùng để miêu tả hành vi hoặc lời nói của một người cố tình tránh né việc trả lời câu hỏi trực tiếp, tiết lộ thông tin quan trọng, hoặc đưa ra cam kết rõ ràng. Nó ngụ ý sự khéo léo, đôi khi là sự gian dối hoặc thiếu trung thực. So với 'avoiding', 'evasive' mang sắc thái chủ động và có ý đồ hơn. Trong khi 'avoiding' có thể chỉ đơn giản là né tránh một tình huống khó chịu, 'evasive' thể hiện sự cố gắng che giấu hoặc làm lạc hướng.

Prepositions

about on

'evasive about': Tránh né nói về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was evasive about his whereabouts last night.' ('Anh ta lảng tránh khi được hỏi về địa điểm của anh ta tối qua.')
'evasive on': Tương tự như 'about', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào chủ đề đang được thảo luận. Ví dụ: 'The politician was evasive on the issue of tax cuts.' ('Chính trị gia đó lảng tránh về vấn đề cắt giảm thuế.')

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + being evasive
  • Stop being evasive.
    (Đừng lảng tránh nữa.)
  • accuse someone of being evasive.
    (buộc tội ai đó đang lảng tránh.)
  • was caught being evasive.
    (bị bắt gặp đang lảng tránh.)
Trạng từ + being evasive
  • deliberately being evasive.
    (cố tình lảng tránh.)
  • consistently being evasive.
    (liên tục lảng tránh.)
  • frustratingly being evasive.
    (lảng tránh một cách khó chịu.)
Cụm từ để hỏi
  • Why are you being so evasive?
    (Tại sao bạn lại lảng tránh như vậy?)

Idioms

  • Beat around the bush

    Nói vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề.

    "Stop beating around the bush and just tell me what happened."

    (Đừng nói vòng vo nữa và cứ kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra đi.)

  • Dodge the question

    Lảng tránh câu hỏi một cách khéo léo.

    "The CEO kept dodging the question about the company's financial problems."

    (Vị CEO liên tục lảng tránh câu hỏi về các vấn đề tài chính của công ty.)

  • Give someone the runaround

    Cung cấp thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ để gây khó khăn, khiến ai đó phải tốn thời gian một cách vô ích.

    "I tried to get a clear answer, but the customer service agent just gave me the runaround."

    (Tôi đã cố gắng để có được câu trả lời rõ ràng, nhưng nhân viên dịch vụ khách hàng chỉ toàn trả lời vòng vo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being evasive

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Tránh né, lảng tránh, không muốn trả lời thẳng thắn hoặc tiết lộ thông tin một cách trực tiếp.

"He was being evasive when I asked him about his plans for the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The truth is being avoided evasively by the suspect.
Sự thật đang bị nghi phạm lảng tránh một cách lẩn tránh.
Phủ định
The question was not being answered evasively by the witness.
Câu hỏi đã không được nhân chứng trả lời một cách lảng tránh.
Nghi vấn
Was the reporter being treated evasively by the politician?
Có phải phóng viên đang bị chính trị gia đối xử một cách lảng tránh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being evasive".

Sự Lảng Tránh trong Chính trị (Political Double-talk)

Trong văn hóa chính trị phương Tây, các chính trị gia thường bị cho là hay lảng tránh khi trả lời phỏng vấn. Họ dùng kỹ thuật 'pivoting' (xoay trục) để né câu hỏi khó và lái cuộc trò chuyện sang một chủ đề có lợi hơn cho họ. Hành động này thường bị công chúng coi là thiếu minh bạch và không trung thực.

Lảng Tránh Lịch Sự (Polite Evasion)

Trong giao tiếp xã hội, đôi khi việc hơi lảng tránh được xem là một phép lịch sự để không làm mất lòng người khác. Ví dụ, thay vì chê thẳng một món quà bạn không thích, người ta có thể nói một câu lảng tránh như 'Oh, you shouldn't have!' (Ôi, bạn không cần phải làm vậy đâu!). Đây là một dạng 'lời nói dối trắng' (white lie) được chấp nhận.