being evasive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Avoiding commitment or self-revelation, especially by responding only indirectly.
Vietnamese Meaning
Tránh né, lảng tránh, không muốn trả lời thẳng thắn hoặc tiết lộ thông tin một cách trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was being evasive when I asked him about his plans for the weekend."
"Anh ta lảng tránh khi tôi hỏi anh ta về kế hoạch cho cuối tuần."
-
"The suspect was being evasive during the interrogation."
"Nghi phạm đã lảng tránh trong quá trình thẩm vấn."
-
"Her answers were evasive, making it difficult to understand her true intentions."
"Câu trả lời của cô ấy rất lảng tránh, khiến cho việc hiểu được ý định thực sự của cô ấy trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'evasive' thường được dùng để miêu tả hành vi hoặc lời nói của một người cố tình tránh né việc trả lời câu hỏi trực tiếp, tiết lộ thông tin quan trọng, hoặc đưa ra cam kết rõ ràng. Nó ngụ ý sự khéo léo, đôi khi là sự gian dối hoặc thiếu trung thực. So với 'avoiding', 'evasive' mang sắc thái chủ động và có ý đồ hơn. Trong khi 'avoiding' có thể chỉ đơn giản là né tránh một tình huống khó chịu, 'evasive' thể hiện sự cố gắng che giấu hoặc làm lạc hướng.
Prepositions
'evasive about': Tránh né nói về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was evasive about his whereabouts last night.' ('Anh ta lảng tránh khi được hỏi về địa điểm của anh ta tối qua.')
'evasive on': Tương tự như 'about', nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào chủ đề đang được thảo luận. Ví dụ: 'The politician was evasive on the issue of tax cuts.' ('Chính trị gia đó lảng tránh về vấn đề cắt giảm thuế.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Stop being evasive. (Đừng lảng tránh nữa.)
-
accuse someone of being evasive. (buộc tội ai đó đang lảng tránh.)
-
was caught being evasive. (bị bắt gặp đang lảng tránh.)
-
deliberately being evasive. (cố tình lảng tránh.)
-
consistently being evasive. (liên tục lảng tránh.)
-
frustratingly being evasive. (lảng tránh một cách khó chịu.)
-
Why are you being so evasive? (Tại sao bạn lại lảng tránh như vậy?)
Idioms
-
Beat around the bush
Nói vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề.
"Stop beating around the bush and just tell me what happened."
(Đừng nói vòng vo nữa và cứ kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra đi.)
-
Dodge the question
Lảng tránh câu hỏi một cách khéo léo.
"The CEO kept dodging the question about the company's financial problems."
(Vị CEO liên tục lảng tránh câu hỏi về các vấn đề tài chính của công ty.)
-
Give someone the runaround
Cung cấp thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ để gây khó khăn, khiến ai đó phải tốn thời gian một cách vô ích.
"I tried to get a clear answer, but the customer service agent just gave me the runaround."
(Tôi đã cố gắng để có được câu trả lời rõ ràng, nhưng nhân viên dịch vụ khách hàng chỉ toàn trả lời vòng vo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
being evasive
Tính từ (Adjective)Tránh né, lảng tránh, không muốn trả lời thẳng thắn hoặc tiết lộ thông tin một cách trực tiếp.
"He was being evasive when I asked him about his plans for the weekend."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The truth is being avoided evasively by the suspect. |
Sự thật đang bị nghi phạm lảng tránh một cách lẩn tránh. |
| Phủ định | The question was not being answered evasively by the witness. |
Câu hỏi đã không được nhân chứng trả lời một cách lảng tránh. |
| Nghi vấn | Was the reporter being treated evasively by the politician? |
Có phải phóng viên đang bị chính trị gia đối xử một cách lảng tránh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being evasive".
