(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ being natural
B1

being natural

Verb phrase (gerund)

Nghĩa tiếng Việt

sống tự nhiên là chính mình thể hiện bản thân một cách tự nhiên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Being natural'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng V-ing của động từ 'to be' đi kèm với tính từ 'natural', biểu thị trạng thái hoặc phẩm chất tự nhiên, không giả tạo hoặc màu mè.

Definition (English Meaning)

Present participle of 'to be' followed by the adjective 'natural', indicating the state or quality of being in accordance with nature, without artificiality or affectation.

Ví dụ Thực tế với 'Being natural'

  • "Being natural is the best way to connect with people."

    "Sống tự nhiên là cách tốt nhất để kết nối với mọi người."

  • "She emphasized the importance of being natural in front of the audience."

    "Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống tự nhiên trước khán giả."

  • "Being natural is more attractive than trying to be someone you're not."

    "Sống tự nhiên hấp dẫn hơn là cố gắng trở thành người mà bạn không phải."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Being natural'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Being natural'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái của việc sống một cách tự nhiên. 'Being natural' thường được dùng để khuyên hoặc mô tả hành vi không gượng ép, chân thật. Khác với 'to be natural', cụm này mang tính nhấn mạnh vào quá trình thể hiện sự tự nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about in

'Being natural about' nhấn mạnh đến sự tự nhiên trong cách tiếp cận hoặc đối phó với điều gì đó. Ví dụ: 'Being natural about your feelings' nghĩa là thể hiện cảm xúc một cách chân thật.
'Being natural in' tập trung vào sự tự nhiên trong một môi trường hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Being natural in front of the camera' nghĩa là thoải mái và không gượng ép khi đứng trước ống kính.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Being natural'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)