(Top Banner Ad)
being natural
B1
Verb phrase (gerund) B1 General

being natural

UK: /ˈbiːɪŋ ˈnætʃərəl/ • US: /ˈbiːɪŋ ˈnætʃərəl/

Nghĩa tiếng Việt

sống tự nhiên là chính mình thể hiện bản thân một cách tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'to be' followed by the adjective 'natural', indicating the state or quality of being in accordance with nature, without artificiality or affectation.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'to be' đi kèm với tính từ 'natural', biểu thị trạng thái hoặc phẩm chất tự nhiên, không giả tạo hoặc màu mè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being natural is the best way to connect with people."

    "Sống tự nhiên là cách tốt nhất để kết nối với mọi người."

  • "She emphasized the importance of being natural in front of the audience."

    "Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống tự nhiên trước khán giả."

  • "Being natural is more attractive than trying to be someone you're not."

    "Sống tự nhiên hấp dẫn hơn là cố gắng trở thành người mà bạn không phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Thiên nhiên, bản chất
Noun naturalness Sự tự nhiên, tính chất không giả tạo
Adverb naturally Một cách tự nhiên, dĩ nhiên
Adjective unnatural Bất thường, không tự nhiên, giả tạo
Verb naturalize Quốc tịch hóa; tự nhiên hóa (giúp thích nghi với môi trường mới)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gene-/*gnē-
Latin
natura
Old French
naturel
English
natural

Nguồn gốc từ 'sinh ra'

Từ 'natural' (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'natura', có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'bản chất'. Vì vậy, 'being natural' ám chỉ trạng thái nguyên bản, không giả tạo, giống như cách mọi vật được sinh ra và tồn tại theo bản chất của chúng.

Trạng thái Nguyên bản

Phần 'being' trong cụm từ này là danh động từ, chỉ trạng thái hoặc quá trình hiện hữu. Cụm từ này nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái 'natural' (tự nhiên) thay vì hành động làm cho nó trở nên tự nhiên.

Usage Note

Nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái của việc sống một cách tự nhiên. 'Being natural' thường được dùng để khuyên hoặc mô tả hành vi không gượng ép, chân thật. Khác với 'to be natural', cụm này mang tính nhấn mạnh vào quá trình thể hiện sự tự nhiên.

Prepositions

about in

'Being natural about' nhấn mạnh đến sự tự nhiên trong cách tiếp cận hoặc đối phó với điều gì đó. Ví dụ: 'Being natural about your feelings' nghĩa là thể hiện cảm xúc một cách chân thật.
'Being natural in' tập trung vào sự tự nhiên trong một môi trường hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Being natural in front of the camera' nghĩa là thoải mái và không gượng ép khi đứng trước ống kính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Being Natural (Miêu tả)
  • simple simple being natural
    (Sự tự nhiên giản dị, đơn thuần)
  • the beauty of the beauty of being natural
    (Vẻ đẹp của sự tự nhiên (không giả tạo))
  • comfort in comfort in being natural
    (Cảm giác thoải mái khi là chính mình)
Verb + Being Natural (Hành động)
  • appreciate appreciate being natural
    (Trân trọng việc sống tự nhiên/thật với bản thân)
  • focus on focus on being natural
    (Tập trung vào sự tự nhiên)
  • struggle with struggle with being natural
    (Vật lộn để sống tự nhiên (không giả tạo))

Idioms

  • The art of being natural

    Nghệ thuật sống tự nhiên (sống thật mà không cần cố gắng)

    "Many beginner actors struggle to master the art of being natural on camera."

    (Nhiều diễn viên mới vào nghề phải vật lộn để nắm vững nghệ thuật sống tự nhiên trước ống kính.)

  • Being natural is key

    Sự tự nhiên là chìa khóa (quan trọng nhất)

    "When interviewing, don't overthink your answers; being natural is key."

    (Khi phỏng vấn, đừng nghĩ quá nhiều về câu trả lời; sự tự nhiên là chìa khóa.)

  • In its natural state

    Ở trạng thái nguyên bản, chưa qua xử lý

    "The scientists observed the animal in its natural state."

    (Các nhà khoa học đã quan sát con vật ở trạng thái tự nhiên của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being natural

Verb phrase (gerund)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'to be' đi kèm với tính từ 'natural', biểu thị trạng thái hoặc phẩm chất tự nhiên, không giả tạo hoặc màu mè.

"Being natural is the best way to connect with people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is being natural with everyone makes him a popular person.
Việc anh ấy cư xử tự nhiên với mọi người khiến anh ấy trở thành một người được yêu thích.
Phủ định
Whether she is being natural or faking it is not always obvious.
Việc cô ấy cư xử tự nhiên hay giả tạo không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
Why being natural is so difficult for some people is a question many psychologists try to answer.
Tại sao việc cư xử tự nhiên lại khó khăn đối với một số người là một câu hỏi mà nhiều nhà tâm lý học cố gắng trả lời.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actress, who is naturally talented, received rave reviews for her performance.
Nữ diễn viên, người vốn dĩ có tài năng thiên bẩm, đã nhận được những đánh giá rất cao cho màn trình diễn của mình.
Phủ định
The strategy, which was implemented without being natural, did not resonate with the target audience.
Chiến lược, cái mà được thực hiện mà không được tự nhiên, đã không gây được tiếng vang với đối tượng mục tiêu.
Nghi vấn
Is there a place where being natural is more valued than appearing sophisticated?
Có nơi nào mà sự tự nhiên được coi trọng hơn vẻ ngoài tinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being natural".

Văn hóa Authenticity (Tính xác thực)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển bản thân và tâm lý học, 'being natural' (sống thật) được coi là giá trị cốt lõi. Khái niệm này đối lập với việc 'đeo mặt nạ' xã hội và khuyến khích mỗi người bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ chân thật của mình.

Xu hướng Tối giản và Thân thiện với Thiên nhiên

Khái niệm 'being natural' gắn liền với các xu hướng thẩm mỹ như làm đẹp tối giản (minimalist beauty) và phong cách sống xanh. Điều này thể hiện qua việc ưa chuộng các vật liệu thô, trang điểm nhẹ nhàng hoặc không can thiệp nhiều vào cơ thể, nhấn mạnh vẻ đẹp vốn có.