beneficial insect
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beneficial insect'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại côn trùng có tác động tích cực, đặc biệt là đối với nông nghiệp hoặc làm vườn, bằng cách thực hiện các dịch vụ như thụ phấn, kiểm soát dịch hại hoặc phân hủy.
Definition (English Meaning)
An insect that provides a positive impact, particularly on agriculture or horticulture, by performing services such as pollination, pest control, or decomposition.
Ví dụ Thực tế với 'Beneficial insect'
-
"Ladybugs are beneficial insects that prey on aphids."
"Bọ rùa là những loài côn trùng có lợi, chúng ăn rệp."
-
"Farmers encourage beneficial insects to control pests naturally."
"Nông dân khuyến khích các loài côn trùng có lợi để kiểm soát dịch hại một cách tự nhiên."
-
"Using pesticides can harm both pest insects and beneficial insects."
"Sử dụng thuốc trừ sâu có thể gây hại cho cả côn trùng gây hại và côn trùng có lợi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Beneficial insect'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: beneficial insect
- Adjective: beneficial
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Beneficial insect'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'beneficial insect' thường được sử dụng để chỉ các loài côn trùng có lợi cho con người, đặc biệt trong việc kiểm soát các loài côn trùng gây hại cho cây trồng. Nó nhấn mạnh vai trò hữu ích của côn trùng trong hệ sinh thái và các hoạt động nông nghiệp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Beneficial insect'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Beneficial insects often diligently protect crops from pests.
|
Các loài côn trùng có lợi thường siêng năng bảo vệ mùa màng khỏi sâu bệnh. |
| Phủ định |
Farmers don't always knowingly attract beneficial insects to their fields.
|
Nông dân không phải lúc nào cũng cố ý thu hút côn trùng có lợi đến ruộng của họ. |
| Nghi vấn |
Do beneficial insects naturally thrive in this garden?
|
Liệu các loài côn trùng có lợi có phát triển tự nhiên trong khu vườn này không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If we had more beneficial insects in our garden, we would need to use fewer pesticides.
|
Nếu chúng ta có nhiều côn trùng có lợi hơn trong vườn, chúng ta sẽ cần sử dụng ít thuốc trừ sâu hơn. |
| Phủ định |
If that insect weren't beneficial, it wouldn't be so helpful in controlling pests.
|
Nếu côn trùng đó không có lợi, nó sẽ không hữu ích trong việc kiểm soát sâu bệnh. |
| Nghi vấn |
Would our crops be healthier if we attracted more beneficial insects?
|
Liệu mùa màng của chúng ta có khỏe mạnh hơn nếu chúng ta thu hút được nhiều côn trùng có lợi hơn không? |
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Protect beneficial insects in your garden to control pests naturally.
|
Hãy bảo vệ các loài côn trùng có lợi trong khu vườn của bạn để kiểm soát sâu bệnh một cách tự nhiên. |
| Phủ định |
Don't kill beneficial insects; they are essential for a healthy ecosystem.
|
Đừng giết côn trùng có lợi; chúng rất cần thiết cho một hệ sinh thái khỏe mạnh. |
| Nghi vấn |
Do attract beneficial insects to your garden using native plants.
|
Hãy thu hút các loài côn trùng có lợi đến khu vườn của bạn bằng cách sử dụng các loại cây bản địa. |