biscuit (uk)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bánh nhỏ, thường phẳng và tròn, giòn và khô sau khi nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a biscuit with my tea."
"Tôi đã ăn một cái bánh quy với trà."
-
"She dunked her biscuit in her coffee."
"Cô ấy nhúng bánh quy vào cà phê."
-
"Would you like a biscuit with your tea?"
"Bạn có muốn ăn bánh quy với trà không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biscuit | bánh quy |
| Noun | biscuit tin | hộp thiếc đựng bánh quy |
| Adjective | biscuity | có vị hoặc kết cấu giống bánh quy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở Anh, 'biscuit' tương ứng với 'cookie' hoặc 'cracker' trong tiếng Anh-Mỹ. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'biscuit' lại là một loại bánh mì mềm nhỏ, giống như bánh scone.
Prepositions
'with' dùng để chỉ ăn kèm với gì (ví dụ: biscuit with tea). 'in' dùng để chỉ thành phần có trong bánh (ví dụ: biscuits in a tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chocolate biscuit (bánh quy sô-cô-la)
-
sweet biscuit (bánh quy ngọt)
-
savoury biscuit (bánh quy mặn)
-
digestive biscuit (bánh quy lúa mì (digestive))
-
broken biscuits (bánh quy vụn/bể)
-
dunk a biscuit in tea (nhúng bánh quy vào trà)
-
have a biscuit (ăn một cái bánh quy)
-
bake biscuits (nướng bánh quy)
-
offer someone a biscuit (mời ai đó một cái bánh quy)
-
a packet of biscuits (một gói bánh quy)
-
a tin of biscuits (một hộp bánh quy (thiếc))
-
a plate of biscuits (một đĩa bánh quy)
Idioms
-
take the biscuit
thật là hết chỗ nói, quá quắt (thường dùng để chỉ một điều gì đó gây ngạc nhiên hoặc khó chịu một cách tột độ)
"He's been late every day this week, but turning up at noon really takes the biscuit!"
(Cả tuần này anh ta đều đi trễ, nhưng đến tận trưa mới xuất hiện thì thật là quá quắt!)
-
risk it for a biscuit
liều ăn nhiều; chấp nhận rủi ro để có được phần thưởng
"I'm not sure if this business idea will work, but you've got to risk it for a biscuit."
(Tôi không chắc ý tưởng kinh doanh này có thành công không, nhưng phải liều ăn nhiều thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biscuit (uk)
danh từMột loại bánh nhỏ, thường phẳng và tròn, giòn và khô sau khi nướng.
"I had a biscuit with my tea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biscuit (uk)".
