(Top Banner Ad)
body oil
A2
danh từ A2 Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

body oil

UK: /ˈbɒdi ɔɪl/ • US: /ˈbɑːdi ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu dưỡng thể dầu massage cơ thể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic oil designed to be applied to the skin of the body, typically for moisturizing, massage, or fragrance.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu mỹ phẩm được thiết kế để thoa lên da cơ thể, thường để dưỡng ẩm, massage hoặc tạo hương thơm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied body oil after her shower to keep her skin hydrated."

    "Cô ấy thoa dầu dưỡng thể sau khi tắm để giữ cho làn da được dưỡng ẩm."

  • "This body oil contains natural ingredients and has a pleasant scent."

    "Loại dầu dưỡng thể này chứa các thành phần tự nhiên và có mùi hương dễ chịu."

  • "Using body oil can help to improve skin elasticity and reduce the appearance of stretch marks."

    "Sử dụng dầu dưỡng thể có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của vết rạn da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bodyguard vệ sĩ
Adjective bodily (thuộc về) thân thể, thể chất
Verb embody hiện thân, là biểu tượng của
Noun antibody kháng thể
Adjective oily nhờn, béo, có chứa dầu

Synonyms

massage oil (dầu massage)skin oil (dầu dưỡng da)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body) + oile (from Latin 'oleum')
Middle English
body + oile
Modern English
body oil (a compound noun)

Nguồn gốc cổ xưa của Dầu Dưỡng Thể

Từ hàng ngàn năm trước, các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và La Mã đã sử dụng dầu thực vật (như dầu ô liu, dầu hạnh nhân) để dưỡng ẩm, bảo vệ da khỏi nắng gió và trong các nghi lễ tôn giáo. Đây được xem là một trong những mỹ phẩm đầu tiên của nhân loại.

Usage Note

Body oil thường nhẹ hơn và dễ hấp thụ hơn so với các loại kem dưỡng thể đặc. Nó có thể chứa các loại dầu thực vật, tinh dầu, và các thành phần khác có lợi cho da. Nó được sử dụng để làm mềm da, giữ ẩm, cải thiện độ đàn hồi và mang lại mùi hương dễ chịu.

Prepositions

for with

* **for**: Chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: body oil *for* moisturizing).
* **with**: Chỉ thành phần hoặc mục đích sử dụng kết hợp (ví dụ: body oil *with* lavender; massaging *with* body oil).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body oil
  • apply body oil
    (thoa dầu dưỡng thể)
  • massage body oil into the skin
    (mát-xa dầu dưỡng thể lên da)
  • absorb body oil
    (thấm/hấp thụ dầu dưỡng thể)
Adjective + body oil
  • moisturizing body oil
    (dầu dưỡng thể cấp ẩm)
  • natural body oil
    (dầu dưỡng thể tự nhiên)
  • fragrant body oil
    (dầu dưỡng thể thơm)
  • luxurious body oil
    (dầu dưỡng thể cao cấp)
Noun + body oil
  • a drop of body oil
    (một giọt dầu dưỡng thể)
  • a blend of body oil
    (một hỗn hợp dầu dưỡng thể)
  • the scent of body oil
    (mùi hương của dầu dưỡng thể)

Idioms

  • smooth as oiled silk

    Mượt mà như lụa, mô tả một thứ gì đó cực kỳ mềm mại và trơn tru.

    "After her bath and applying body oil, her skin felt as smooth as oiled silk."

    (Sau khi tắm và thoa dầu dưỡng thể, da cô ấy mềm mịn như lụa.)

  • to oil the wheels

    (Nghĩa bóng) Làm cho mọi việc diễn ra suôn sẻ, thuận lợi hơn, giống như tra dầu vào bánh xe.

    "A little bit of praise really helps to oil the wheels when you're managing a team."

    (Một chút lời khen thực sự giúp mọi việc suôn sẻ hơn khi bạn đang quản lý một đội nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body oil

danh từ
Lật mặt

Một loại dầu mỹ phẩm được thiết kế để thoa lên da cơ thể, thường để dưỡng ẩm, massage hoặc tạo hương thơm.

"She applied body oil after her shower to keep her skin hydrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body oil".

Văn hóa Tự chăm sóc (Self-Care)

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng dầu dưỡng thể không chỉ để làm đẹp mà còn là một phần quan trọng của văn hóa 'self-care'. Đây được coi là một nghi thức giúp thư giãn, giảm căng thẳng và kết nối với cơ thể sau một ngày làm việc mệt mỏi.

Liệu pháp Mùi hương (Aromatherapy)

Nhiều loại dầu dưỡng thể được kết hợp với tinh dầu (essential oils) như oải hương, hoa cúc để trị liệu bằng mùi hương. Người ta tin rằng mùi hương có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, giúp ngủ ngon hơn hoặc tăng cường năng lượng.