body oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic oil designed to be applied to the skin of the body, typically for moisturizing, massage, or fragrance.
Vietnamese Meaning
Một loại dầu mỹ phẩm được thiết kế để thoa lên da cơ thể, thường để dưỡng ẩm, massage hoặc tạo hương thơm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applied body oil after her shower to keep her skin hydrated."
"Cô ấy thoa dầu dưỡng thể sau khi tắm để giữ cho làn da được dưỡng ẩm."
-
"This body oil contains natural ingredients and has a pleasant scent."
"Loại dầu dưỡng thể này chứa các thành phần tự nhiên và có mùi hương dễ chịu."
-
"Using body oil can help to improve skin elasticity and reduce the appearance of stretch marks."
"Sử dụng dầu dưỡng thể có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của vết rạn da."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Body oil thường nhẹ hơn và dễ hấp thụ hơn so với các loại kem dưỡng thể đặc. Nó có thể chứa các loại dầu thực vật, tinh dầu, và các thành phần khác có lợi cho da. Nó được sử dụng để làm mềm da, giữ ẩm, cải thiện độ đàn hồi và mang lại mùi hương dễ chịu.
Prepositions
* **for**: Chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: body oil *for* moisturizing).
* **with**: Chỉ thành phần hoặc mục đích sử dụng kết hợp (ví dụ: body oil *with* lavender; massaging *with* body oil).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply body oil (thoa dầu dưỡng thể)
-
massage body oil into the skin (mát-xa dầu dưỡng thể lên da)
-
absorb body oil (thấm/hấp thụ dầu dưỡng thể)
-
moisturizing body oil (dầu dưỡng thể cấp ẩm)
-
natural body oil (dầu dưỡng thể tự nhiên)
-
fragrant body oil (dầu dưỡng thể thơm)
-
luxurious body oil (dầu dưỡng thể cao cấp)
-
a drop of body oil (một giọt dầu dưỡng thể)
-
a blend of body oil (một hỗn hợp dầu dưỡng thể)
-
the scent of body oil (mùi hương của dầu dưỡng thể)
Idioms
-
smooth as oiled silk
Mượt mà như lụa, mô tả một thứ gì đó cực kỳ mềm mại và trơn tru.
"After her bath and applying body oil, her skin felt as smooth as oiled silk."
(Sau khi tắm và thoa dầu dưỡng thể, da cô ấy mềm mịn như lụa.)
-
to oil the wheels
(Nghĩa bóng) Làm cho mọi việc diễn ra suôn sẻ, thuận lợi hơn, giống như tra dầu vào bánh xe.
"A little bit of praise really helps to oil the wheels when you're managing a team."
(Một chút lời khen thực sự giúp mọi việc suôn sẻ hơn khi bạn đang quản lý một đội nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body oil
danh từMột loại dầu mỹ phẩm được thiết kế để thoa lên da cơ thể, thường để dưỡng ẩm, massage hoặc tạo hương thơm.
"She applied body oil after her shower to keep her skin hydrated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body oil".
