(Top Banner Ad)
bridal service
B1
noun B1 Dịch vụ cưới hỏi

bridal service

UK: /ˈbraɪdl ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈbraɪdl ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ cưới hỏi dịch vụ dành cho cô dâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business or organization that provides goods and services related to weddings, particularly for the bride.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến đám cưới, đặc biệt là cho cô dâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridal service included hair styling, makeup, and dressing assistance."

    "Dịch vụ cưới hỏi bao gồm tạo kiểu tóc, trang điểm và hỗ trợ mặc váy."

  • "She used a bridal service to help coordinate all the details of her wedding."

    "Cô ấy đã sử dụng một dịch vụ cưới hỏi để giúp điều phối tất cả các chi tiết của đám cưới."

  • "Many bridal services offer packages that include everything from invitations to floral arrangements."

    "Nhiều dịch vụ cưới hỏi cung cấp các gói bao gồm mọi thứ, từ thiệp mời đến cắm hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bride cô dâu
Adjective bridal thuộc về cô dâu, thuộc về lễ cưới
Noun bridesmaid phù dâu
Noun service dịch vụ
Verb serve phục vụ
Noun provider nhà cung cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ cưới hỏi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brūdiz
Old English
brȳd-ealu (bride-ale, a wedding feast)
Middle English
bridale (wedding feast)
Modern English
bridal (adjective) + service

Từ 'Tiệc Cưới' đến 'Thuộc Về Cô Dâu'

Từ 'bridal' ban đầu không có nghĩa là 'thuộc về cô dâu'. Trong tiếng Anh cổ, 'brȳd-ealu' có nghĩa là 'bride-ale' (bia của cô dâu), dùng để chỉ bữa tiệc mừng đám cưới. Theo thời gian, từ 'bridale' được dùng để chỉ chính đám cưới, và sau đó biến đổi thành tính từ 'bridal' như ngày nay, mang nghĩa mọi thứ liên quan đến cô dâu và lễ cưới.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến một loạt các dịch vụ, từ việc lập kế hoạch đám cưới toàn diện đến các dịch vụ chuyên biệt như trang điểm cho cô dâu, cho thuê váy cưới hoặc chụp ảnh cưới. Nó nhấn mạnh vào việc phục vụ các nhu cầu cụ thể của cô dâu.

Prepositions

of for

"of" được dùng để chỉ bản chất của dịch vụ (ví dụ: bridal service of wedding planning). "for" dùng để chỉ đối tượng mà dịch vụ hướng đến (ví dụ: bridal service for the bride).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bridal service
  • full-service bridal service
    (dịch vụ cưới trọn gói)
  • professional bridal service
    (dịch vụ cưới chuyên nghiệp)
  • luxury bridal service
    (dịch vụ cưới cao cấp)
  • bespoke bridal service
    (dịch vụ cưới thiết kế riêng)
Verb + bridal service
  • offer a bridal service
    (cung cấp một dịch vụ cưới)
  • provide a bridal service
    (cung cấp một dịch vụ cưới)
  • book a bridal service
    (đặt một dịch vụ cưới)
  • look for a bridal service
    (tìm kiếm một dịch vụ cưới)
Noun + bridal service
  • bridal service provider
    (nhà cung cấp dịch vụ cưới)
  • bridal service package
    (gói dịch vụ cưới)
  • bridal service company
    (công ty dịch vụ cưới)

Idioms

  • one-stop bridal service

    Dịch vụ cưới một điểm đến, nơi cung cấp tất cả các dịch vụ cần thiết cho một đám cưới từ A đến Z (váy cưới, chụp ảnh, trang điểm, hoa...).

    "To reduce stress, they opted for a one-stop bridal service that handled everything."

    (Để giảm bớt căng thẳng, họ đã chọn một dịch vụ cưới trọn gói một điểm đến để lo liệu mọi thứ.)

  • full-service bridal service

    Tương tự như 'one-stop', cụm từ này nhấn mạnh việc cung cấp đầy đủ và toàn diện các dịch vụ cho ngày cưới, không bỏ sót chi tiết nào.

    "The hotel offers a full-service bridal service, including catering, decoration, and a wedding planner."

    (Khách sạn cung cấp dịch vụ cưới trọn gói, bao gồm tiệc, trang trí và người tổ chức đám cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bridal service

noun
Lật mặt

Một doanh nghiệp hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa và dịch vụ liên quan đến đám cưới, đặc biệt là cho cô dâu.

"The bridal service included hair styling, makeup, and dressing assistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bridal service".

Something Old, Something New...

Đây là một phong tục đám cưới truyền thống của phương Tây. Cô dâu sẽ mang theo bốn vật: 'something old' (đồ cũ, tượng trưng cho sự kết nối với gia đình), 'something new' (đồ mới, tượng trưng cho tương lai), 'something borrowed' (đồ mượn, tượng trưng cho hạnh phúc vay mượn từ người khác), và 'something blue' (đồ màu xanh, tượng trưng cho tình yêu và sự chung thủy). Các dịch vụ cưới thường giúp cô dâu kết hợp những vật này một cách tinh tế.

Tiệc Mừng Cô Dâu (Bridal Shower)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'bridal shower' là một bữa tiệc ban ngày chỉ dành cho phụ nữ để chúc mừng và tặng quà cho cô dâu trước ngày cưới. Quà thường là những vật dụng cho ngôi nhà mới của cặp đôi. Đôi khi việc tổ chức bữa tiệc này cũng là một phần trong các gói dịch vụ cưới.